Trang chủ
Giá thuê nhà quanh các trường đại học Hàn Quốc
Mức giá thuê trung vị mỗi tháng của một căn studio tại khu vực của từng trường đại học, từ các hợp đồng thực tế trong 12 tháng qua, đặt cạnh phòng ký túc xá rẻ nhất.
Tất cả khu vựcGyeonggiSeoulGyeongsang BắcJeolla Nam & GwangjuBusanChungcheong NamGangwonDaejeonChungcheong BắcGyeongsang NamJeolla BắcDaeguIncheonUlsanJejuSejong
| # | Trường đại học | Khu vực | Giá thuê studio | Tiền cọc | Ký túc xá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Khoa học Kyongbuk Kyongbuk Science University · Gyeongsang Bắc | Chilgok-gun, Gyeongbuk | 250.000 ₩175 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 141.200 ₩ |
| 2 | Đại học Nghệ thuật Daegu Daegu Arts University · Gyeongsang Bắc | Chilgok-gun, Gyeongbuk | 250.000 ₩175 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 188.800 ₩ |
| 3 | Đại học Kyungwoon Kyungwoon University · Gyeongsang Bắc | Gumi-si, Gyeongbuk | 280.000 ₩2.018 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 142.500 ₩ |
| 4 | Đại học Gumi Gumi University · Gyeongsang Bắc | Gumi-si, Gyeongbuk | 280.000 ₩2.018 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 247.700 ₩ |
| 5 | Học viện Công nghệ Quốc gia Kumoh Kumoh National Institute of Technology · Gyeongsang Bắc | Gumi-si, Gyeongbuk | 280.000 ₩2.018 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 178.300 ₩ |
| 6 | Đại học Quốc gia Kunsan Kunsan National University · Jeolla Bắc | Gunsan-si, Jeonbuk | 290.000 ₩349 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 176.300 ₩ |
| 7 | Cao đẳng Kunjang Kunjang University College · Jeolla Bắc | Gunsan-si, Jeonbuk | 290.000 ₩349 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 145.200 ₩ |
| 8 | Đại học Công giáo Kkottongnae Catholic Kkottongnae University · Chungcheong Bắc | Seowon-gu, Cheongju | 300.000 ₩1.190 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 222.200 ₩ |
| 9 | Đại học Quốc gia Kyungpook Kyungpook National University · Daegu | Buk-gu, Daegu | 300.000 ₩1.731 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 164.100 ₩ |
| 10 | Đại học Kyungil Kyungil University · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 133.000 ₩ |
| 11 | Đại học Keimyung Keimyung University · Daegu | Dalseo-gu, Daegu | 300.000 ₩2.295 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 92.800 ₩ |
| 12 | Đại học Keimyung College Keimyung College University · Daegu | Dalseo-gu, Daegu | 300.000 ₩2.295 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 135.400 ₩ |
| 13 | Cao đẳng Daekyeung Daekyeung College · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 104.300 ₩ |
| 14 | Đại học Công giáo Daegu Daegu Catholic University · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 154.200 ₩ |
| 15 | Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk Daegu Gyeongbuk Institute of Science and Technology · Daegu | Dalseong-gun, Daegu | 300.000 ₩555 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | — |
| 16 | Đại học Kỹ thuật Daegu Daegutechnical University · Daegu | Dalseo-gu, Daegu | 300.000 ₩2.295 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 199.100 ₩ |
| 17 | Đại học Khoa học Taegu Taegu Science University · Daegu | Buk-gu, Daegu | 300.000 ₩1.731 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 161.200 ₩ |
| 18 | Đại học Daegu Daegu University · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 214.500 ₩ |
| 19 | Cao đẳng Y tế Daegu Daegu Health College · Daegu | Buk-gu, Daegu | 300.000 ₩1.731 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 176.000 ₩ |
| 20 | Đại học Daegu Haany Daegu Haany University · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | — |
| 21 | Đại học Daeshin Daeshin University · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 142.400 ₩ |
| 22 | Đại học Seowon Seowon University · Chungcheong Bắc | Seowon-gu, Cheongju | 300.000 ₩1.190 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 128.900 ₩ |
| 23 | Đại học Sunlin Sunlin University · Gyeongsang Bắc | Buk-gu, Pohang | 300.000 ₩457 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 63.000 ₩ |
| 24 | Đại học SungWoon SungWoon University · Gyeongsang Bắc | Yeongcheon-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩139 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 79.600 ₩ |
| 25 | Đại học Shinsung Shinsung University · Chungcheong Nam | Dangjin-si, Chungnam | 300.000 ₩649 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 175.700 ₩ |
| 26 | Đại học Yeungnam Yeungnam University · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 195.700 ₩ |
| 27 | Cao đẳng Ngoại ngữ Youngnam Youngnam Foreign Language College · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | — |
| 28 | Đại học Yeungjin Yeungjin University · Daegu | Buk-gu, Daegu | 300.000 ₩1.731 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 174.400 ₩ |
| 29 | Đại học Jesus Jesus University · Jeolla Bắc | Wansan-gu, Jeonju | 300.000 ₩1.462 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 185.900 ₩ |
| 30 | Đại học U1 U1 University · Chungcheong Bắc | Yeongdong-gun, Chungbuk | 300.000 ₩46 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 150.000 ₩ |
| 31 | Đại học Quốc gia Jeonbuk Jeonbuk National University · Jeolla Bắc | Deokjin-gu, Jeonju | 300.000 ₩1.810 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 165.300 ₩ |
| 32 | Cao đẳng Jeonju Kijeon Jeonju Kijeon College · Jeolla Bắc | Wansan-gu, Jeonju | 300.000 ₩1.462 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 205.300 ₩ |
| 33 | Đại học Jeonju Jeonju University · Jeolla Bắc | Wansan-gu, Jeonju | 300.000 ₩1.462 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 243.800 ₩ |
| 34 | Đại học Jeonju Vision Jeonju Vision University · Jeolla Bắc | Wansan-gu, Jeonju | 300.000 ₩1.462 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 210.600 ₩ |
| 35 | Đại học Quốc gia Chungbuk Chungbuk National University · Chungcheong Bắc | Seowon-gu, Cheongju | 300.000 ₩1.190 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 179.500 ₩ |
| 36 | Đại học Pohang Pohang University · Gyeongsang Bắc | Buk-gu, Pohang | 300.000 ₩457 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 95.000 ₩ |
| 37 | Đại học Toàn cầu Handong Handong Global University · Gyeongsang Bắc | Buk-gu, Pohang | 300.000 ₩457 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 219.500 ₩ |
| 38 | Đại học Hosan Hosan University · Gyeongsang Bắc | Gyeongsan-si, Gyeongbuk | 300.000 ₩1.997 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 67.800 ₩ |
| 39 | Đại học Daedong Daedong University · Busan | Geumjeong-gu, Busan | 320.000 ₩2.706 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 40 | Đại học Công giáo Pusan Catholic University of Pusan · Busan | Geumjeong-gu, Busan | 320.000 ₩2.706 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 176.800 ₩ |
| 41 | Đại học Quốc gia Pusan Pusan National University · Busan | Geumjeong-gu, Busan | 320.000 ₩2.706 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 212.200 ₩ |
| 42 | Đại học Ngoại ngữ Busan Busan University of Foreign Studies · Busan | Geumjeong-gu, Busan | 320.000 ₩2.706 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 182.000 ₩ |
| 43 | Đại học Kaya Kaya University · Gyeongsang Nam | Gimhae-si, Gyeongnam | 320.000 ₩2.340 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 148.600 ₩ |
| 44 | Đại học Gimhae Gimhae University · Gyeongsang Nam | Gimhae-si, Gyeongnam | 320.000 ₩2.340 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 108.300 ₩ |
| 45 | Đại học Trưởng Lão Busan Busan Presbyterian University · Gyeongsang Nam | Gimhae-si, Gyeongnam | 320.000 ₩2.340 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 123.900 ₩ |
| 46 | Đại học Inje Inje University · Gyeongsang Nam | Gimhae-si, Gyeongnam | 320.000 ₩2.340 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 121.500 ₩ |
| 47 | Đại học Geoje Geoje University · Gyeongsang Nam | Geoje-si, Gyeongnam | 330.000 ₩600 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 111.400 ₩ |
| 48 | Học viện Khoa học và Công nghệ Dongwon Dongwon Institute of Science and Technology · Gyeongsang Nam | Yangsan-si, Gyeongnam | 330.000 ₩1.070 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 147.300 ₩ |
| 49 | Cao đẳng Yeungnam Yeungnam University College · Daegu | Nam-gu, Daegu | 330.000 ₩1.607 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 242.200 ₩ |
| 50 | Đại học Youngsan (Cơ sở Yangsan) Youngsan University (Yangsan Campus) · Gyeongsang Nam | Yangsan-si, Gyeongnam | 330.000 ₩1.070 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 129.100 ₩ |
| 51 | Cao đẳng Khoa học Jeonbuk Jeonbuk Science College · Jeolla Bắc | Jeongeup-si, Jeonbuk | 340.000 ₩165 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 65.200 ₩ |
| 52 | Đại học Kosin Kosin University · Busan | Yeongdo-gu, Busan | 350.000 ₩388 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 193.800 ₩ |
| 53 | Đại học Hàng hải và Hải dương Hàn Quốc Korea Maritime and Ocean University · Busan | Yeongdo-gu, Busan | 350.000 ₩388 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 193.300 ₩ |
| 54 | Đại học Dong-A Dong-A University · Busan | Saha-gu, Busan | 350.000 ₩1.828 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 211.000 ₩ |
| 55 | Học viện Khoa học và Công nghệ Busan Busan Institute of Science and Technology · Busan | Buk-gu, Busan | 350.000 ₩753 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 122.300 ₩ |
| 56 | Đại học Y tế Busan Busan Health University · Busan | Saha-gu, Busan | 350.000 ₩1.828 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 143.100 ₩ |
| 57 | Đại học Konkuk (Cơ sở Glocal) Konkuk University Glocal Campus · Chungcheong Bắc | Chungju-si, Chungbuk | 350.000 ₩704 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 179.500 ₩ |
| 58 | Đại học Konyang Konyang University · Chungcheong Nam | Nonsan-si, Chungnam | 350.000 ₩697 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 156.900 ₩ |
| 59 | Đại học Quốc gia Gyeongsang Gyeongsang National University · Gyeongsang Nam | Jinju-si, Gyeongnam | 350.000 ₩2.364 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 178.100 ₩ |
| 60 | Viện Khoa học và Công nghệ Gwangju Gwangju Institute of Science and Technology · Jeolla Nam & Gwangju | Buk-gu, Gwangju | 350.000 ₩1.395 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | — |
| 61 | Đại học Quốc gia Kongju Kongju National University · Chungcheong Nam | Gongju-si, Chungnam | 350.000 ₩411 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 228.400 ₩ |
| 62 | Đại học Hàng hải Quốc gia Mokpo Mokpo National Maritime University · Jeolla Nam & Gwangju | Mokpo-si, Jeonnam | 350.000 ₩296 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 127.800 ₩ |
| 63 | Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc Korea National University of Transportation · Chungcheong Bắc | Chungju-si, Chungbuk | 350.000 ₩704 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 174.500 ₩ |
| 64 | Đại học Geumgang Geumgang University · Chungcheong Nam | Nonsan-si, Chungnam | 350.000 ₩697 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 175.200 ₩ |
| 65 | Đại học Daejeon Daejeon University · Daejeon | Dong-gu, Daejeon | 350.000 ₩3.038 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 116.600 ₩ |
| 66 | Đại học Y tế Daejeon Daejeon Health University · Daejeon | Dong-gu, Daejeon | 350.000 ₩3.038 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 186.000 ₩ |
| 67 | Đại học Donggang Donggang University · Jeolla Nam & Gwangju | Buk-gu, Gwangju | 350.000 ₩1.395 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 124.300 ₩ |
| 68 | Đại học Masan Masan University · Gyeongsang Nam | Masanhoewon-gu, Changwon | 350.000 ₩609 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 105.300 ₩ |
| 69 | Đại học Công giáo Mokpo Mokpo Catholic University · Jeolla Nam & Gwangju | Mokpo-si, Jeonnam | 350.000 ₩296 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 113.300 ₩ |
| 70 | Đại học Khoa học Mokpo Mokpo Science University · Jeolla Nam & Gwangju | Mokpo-si, Jeonnam | 350.000 ₩296 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 154.200 ₩ |
| 71 | Cao đẳng Munkyung Munkyung College · Gyeongsang Bắc | Mungyeong-si, Gyeongbuk | 350.000 ₩203 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 192.200 ₩ |
| 72 | Đại học Seoyeong Seoyeong University · Jeolla Nam & Gwangju | Buk-gu, Gwangju | 350.000 ₩1.395 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 169.100 ₩ |
| 73 | Đại học Saekyung Saekyung University · Gangwon | Yeongwol-gun, Gangwon | 350.000 ₩16 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 200.100 ₩ |
| 74 | Đại học Suseong Suseong University · Daegu | Suseong-gu, Daegu | 350.000 ₩1.204 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 251.000 ₩ |
| 75 | Đại học Woosong Woosong University · Daejeon | Dong-gu, Daejeon | 350.000 ₩3.038 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 142.000 ₩ |
| 76 | Cao đẳng Woosong Woosong College · Daejeon | Dong-gu, Daejeon | 350.000 ₩3.038 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 136.900 ₩ |
| 77 | Đại học Wonkwang Wonkwang University · Jeolla Bắc | Iksan-si, Jeonbuk | 350.000 ₩1.002 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 217.100 ₩ |
| 78 | Đại học Quốc gia Chonnam Chonnam National University · Jeolla Nam & Gwangju | Buk-gu, Gwangju | 350.000 ₩1.395 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 168.500 ₩ |
| 79 | Đại học Joongbu Joongbu University · Chungcheong Nam | Geumsan-gun, Chungnam | 350.000 ₩32 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 179.500 ₩ |
| 80 | Đại học Jungwon Jungwon University · Chungcheong Bắc | Goesan-gun, Chungbuk | 350.000 ₩21 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 453.500 ₩ |
| 81 | Cao đẳng Y tế Jinju Jinju Health College · Gyeongsang Nam | Jinju-si, Gyeongnam | 350.000 ₩2.364 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 182.900 ₩ |
| 82 | Đại học Changshin Changshin University · Gyeongsang Nam | Masanhoewon-gu, Changwon | 350.000 ₩609 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 199.300 ₩ |
| 83 | Đại học Khoa học và Công nghệ Pohang (POSTECH) Pohang University of Science and Technology (POSTECH) · Gyeongsang Bắc | Nam-gu, Pohang | 350.000 ₩645 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 159.600 ₩ |
| 84 | Đại học Hannam Hannam University · Daejeon | Daedeok-gu, Daejeon | 350.000 ₩854 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 123.900 ₩ |
| 85 | Đại học Hyejeon Hyejeon University · Chungcheong Nam | Hongseong-gun, Chungnam | 350.000 ₩114 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 137.900 ₩ |
| 86 | Đại học Woosuk Woosuk University · Jeolla Bắc | Wanju-gun, Jeonbuk | 355.000 ₩92 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 161.300 ₩ |
| 87 | Đại học Hanil và Chủng viện Thần học Trưởng Lão Hanil University & Presbyterian Theological Seminary · Jeolla Bắc | Wanju-gun, Jeonbuk | 355.000 ₩92 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 134.900 ₩ |
| 88 | Đại học Quốc gia Mokpo Mokpo National University · Jeolla Nam & Gwangju | Muan-gun, Jeonnam | 360.000 ₩503 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 194.400 ₩ |
| 89 | Cao đẳng Daewon Daewon University College · Chungcheong Bắc | Jecheon-si, Chungbuk | 360.000 ₩488 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 124.000 ₩ |
| 90 | Đại học Dongguk (Cơ sở WISE) Dongguk University WISE Campus · Gyeongsang Bắc | Gyeongju-si, Gyeongbuk | 360.000 ₩717 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 199.500 ₩ |
| 91 | Đại học Semyung Semyung University · Chungcheong Bắc | Jecheon-si, Chungbuk | 360.000 ₩488 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 159.200 ₩ |
| 92 | Đại học SinGyeongju SinGyeongju University · Gyeongsang Bắc | Gyeongju-si, Gyeongbuk | 360.000 ₩717 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 181.000 ₩ |
| 93 | Đại học Uiduk Uiduk University · Gyeongsang Bắc | Gyeongju-si, Gyeongbuk | 360.000 ₩717 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 73.900 ₩ |
| 94 | Đại học Chodang Chodang University · Jeolla Nam & Gwangju | Muan-gun, Jeonnam | 360.000 ₩503 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 186.900 ₩ |
| 95 | Cao đẳng Thông tin và Công nghệ Kyungnam Kyungnam College of Information & Technology · Busan | Sasang-gu, Busan | 370.000 ₩1.994 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 172.500 ₩ |
| 96 | Đại học Kyungsung Kyungsung University · Busan | Nam-gu, Busan | 370.000 ₩3.704 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 243.600 ₩ |
| 97 | Đại học Quốc gia Pukyong Pukyong National University · Busan | Nam-gu, Busan | 370.000 ₩3.704 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 185.300 ₩ |
| 98 | Đại học Tongmyong Tongmyong University · Busan | Nam-gu, Busan | 370.000 ₩3.704 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 169.700 ₩ |
| 99 | Đại học Dongseo Dongseo University · Busan | Sasang-gu, Busan | 370.000 ₩1.994 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 143.500 ₩ |
| 100 | Cao đẳng Nghệ thuật Busan Busan Arts College · Busan | Nam-gu, Busan | 370.000 ₩3.704 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 101 | Đại học Silla Silla University · Busan | Sasang-gu, Busan | 370.000 ₩1.994 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 206.000 ₩ |
| 102 | Đại học Kyungnam Kyungnam University · Gyeongsang Nam | Masanhappo-gu, Changwon | 370.000 ₩843 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 155.200 ₩ |
| 103 | Cao đẳng Kyungbuk Kyungbuk College · Gyeongsang Bắc | Yeongju-si, Gyeongbuk | 370.000 ₩620 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 270.000 ₩ |
| 104 | Đại học Dongyang Dongyang University · Gyeongsang Bắc | Yeongju-si, Gyeongbuk | 370.000 ₩620 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 182.600 ₩ |
| 105 | Đại học Ansan Ansan University · Gyeonggi | Sangnok-gu, Ansan | 370.000 ₩3.343 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 219.900 ₩ |
| 106 | Cao đẳng Ulsan Ulsan College · Ulsan | Dong-gu, Ulsan | 370.000 ₩867 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 199.300 ₩ |
| 107 | Đại học Hanyang (Cơ sở ERICA) Hanyang University ERICA Campus · Gyeonggi | Sangnok-gu, Ansan | 370.000 ₩3.343 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 284.700 ₩ |
| 108 | Đại học Nữ Kyung-In Kyung-In Women's University · Incheon | Gyeyang-gu, Incheon | 380.000 ₩932 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 251.400 ₩ |
| 109 | Đại học Quốc gia Sunchon Sunchon National University · Jeolla Nam & Gwangju | Suncheon-si, Jeonnam | 380.000 ₩1.107 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 198.200 ₩ |
| 110 | Đại học Quốc gia Changwon Changwon National University · Gyeongsang Nam | Uichang-gu, Changwon | 380.000 ₩1.266 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 191.100 ₩ |
| 111 | Đại học Nazarene Hàn Quốc Korea Nazarene University · Chungcheong Nam | Seobuk-gu, Cheonan | 380.000 ₩4.540 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 160.700 ₩ |
| 112 | Đại học Namseoul Namseoul University · Chungcheong Nam | Seobuk-gu, Cheonan | 380.000 ₩4.540 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 144.000 ₩ |
| 113 | Đại học Sun Moon Sun Moon University · Chungcheong Nam | Asan-si, Chungnam | 380.000 ₩2.948 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 208.200 ₩ |
| 114 | Cao đẳng Suncheon Jeil Suncheon Jeil College · Jeolla Nam & Gwangju | Suncheon-si, Jeonnam | 380.000 ₩1.107 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 211.400 ₩ |
| 115 | Đại học Soonchunhyang Soonchunhyang University · Chungcheong Nam | Asan-si, Chungnam | 380.000 ₩2.948 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 158.000 ₩ |
| 116 | Cao đẳng Ô tô Ajou Ajou Motor College · Chungcheong Nam | Boryeong-si, Chungnam | 380.000 ₩550 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 146.000 ₩ |
| 117 | Cao đẳng Yonam Yonam College · Chungcheong Nam | Seobuk-gu, Cheonan | 380.000 ₩4.540 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 186.200 ₩ |
| 118 | Đại học Quốc gia Chonnam (Cơ sở Yeosu) Chonnam National University (Yeosu Campus) · Jeolla Nam & Gwangju | Yeosu-si, Jeonnam | 380.000 ₩974 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 151.700 ₩ |
| 119 | Đại học Cheongam Cheongam University · Jeolla Nam & Gwangju | Suncheon-si, Jeonnam | 380.000 ₩1.107 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 124.100 ₩ |
| 120 | Cao đẳng Thang máy Hàn Quốc Korea Lift College · Gyeongsang Nam | Geochang-gun, Gyeongnam | 380.000 ₩97 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 190.900 ₩ |
| 121 | Đại học Hanyeong Hanyeong University · Jeolla Nam & Gwangju | Yeosu-si, Jeonnam | 380.000 ₩974 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | — |
| 122 | Đại học Hoseo Hoseo University · Chungcheong Nam | Asan-si, Chungnam | 380.000 ₩2.948 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 143.300 ₩ |
| 123 | Đại học Daejin Daejin University · Gyeonggi | Pocheon-si, Gyeonggi | 390.000 ₩678 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 322.000 ₩ |
| 124 | Đại học Anyang (Cơ sở Ganghwa) Anyang University (Ganghwa Campus) · Incheon | Ganghwa-gun, Incheon | 390.000 ₩92 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 57.100 ₩ |
| 125 | Đại học CHA CHA University · Gyeonggi | Pocheon-si, Gyeonggi | 390.000 ₩678 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 178.300 ₩ |
| 126 | Cao đẳng Busan Kyungsang Busan Kyungsang College · Busan | Yeonje-gu, Busan | 400.000 ₩2.479 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 97.500 ₩ |
| 127 | Đại học Youngsan Youngsan University · Busan | Haeundae-gu, Busan | 400.000 ₩2.408 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 139.600 ₩ |
| 128 | Đại học Công giáo Sangji Catholic Sangji University · Gyeongsang Bắc | Andong-si, Gyeongbuk | 400.000 ₩671 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 170.300 ₩ |
| 129 | Đại học Gangdong Gangdong University · Chungcheong Bắc | Eumseong-gun, Chungbuk | 400.000 ₩287 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 113.400 ₩ |
| 130 | Đại học Quốc gia Kangwon Kangwon National University · Gangwon | Chuncheon-si, Gangwon | 400.000 ₩3.622 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 128.500 ₩ |
| 131 | Đại học Quốc gia Kangwon (Cơ sở Samcheok) Kangwon National University (Samcheok Campus) · Gangwon | Samcheok-si, Gangwon | 400.000 ₩98 hợp đồng | 1.000.000 ₩ | 218.100 ₩ |
| 132 | Đại học Konyang (Cơ sở Daejeon) Konyang University (Daejeon Campus) · Daejeon | Seo-gu, Daejeon | 400.000 ₩7.375 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 191.900 ₩ |
| 133 | Đại học Khoa học và Công nghệ Gyeonggi Gyeonggi University of Science and Technology · Gyeonggi | Siheung-si, Gyeonggi | 400.000 ₩3.427 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 187.500 ₩ |
| 134 | Đại học Kyungdong (Cơ sở Yangju) Kyungdong University (Yangju Campus) · Gyeonggi | Yangju-si, Gyeonggi | 400.000 ₩928 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 289.300 ₩ |
| 135 | Đại học Kyungmin Kyungmin University · Gyeonggi | Uijeongbu-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.982 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 298.100 ₩ |
| 136 | Đại học Gwangju Gwangju University · Jeolla Nam & Gwangju | Nam-gu, Gwangju | 400.000 ₩804 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 122.600 ₩ |
| 137 | Đại học Y tế Gwangju Gwangju Health University · Jeolla Nam & Gwangju | Gwangsan-gu, Gwangju | 400.000 ₩2.166 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 208.100 ₩ |
| 138 | Đại học Nữ Kwangju Kwangju Women's University · Jeolla Nam & Gwangju | Gwangsan-gu, Gwangju | 400.000 ₩2.166 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 150.300 ₩ |
| 139 | Đại học Quốc gia Gangneung Wonju (Cơ sở Wonju) Gangneung Wonju National University (Wonju Campus) · Gangwon | Wonju-si, Gangwon | 400.000 ₩3.037 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 222.400 ₩ |
| 140 | Đại học Quốc gia Gyeongguk Gyeongguk National University · Gyeongsang Bắc | Andong-si, Gyeongbuk | 400.000 ₩671 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 182.100 ₩ |
| 141 | Đại học Quốc gia Hanbat Hanbat National University · Daejeon | Yuseong-gu, Daejeon | 400.000 ₩5.969 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 188.100 ₩ |
| 142 | Đại học Viễn Đông Far East University · Chungcheong Bắc | Eumseong-gun, Chungbuk | 400.000 ₩287 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 197.400 ₩ |
| 143 | Đại học Nambu Nambu University · Jeolla Nam & Gwangju | Gwangsan-gu, Gwangju | 400.000 ₩2.166 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 133.200 ₩ |
| 144 | Đại học Dankook (Cơ sở Cheonan) Dankook University (Cheonan Campus) · Chungcheong Nam | Dongnam-gu, Cheonan | 400.000 ₩3.013 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 255.300 ₩ |
| 145 | Đại học Daeduk Daeduk University · Daejeon | Yuseong-gu, Daejeon | 400.000 ₩5.969 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 95.500 ₩ |
| 146 | Học viện Khoa học và Công nghệ Daejeon Daejeon Institute of Science and Technology · Daejeon | Seo-gu, Daejeon | 400.000 ₩7.375 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 242.200 ₩ |
| 147 | Đại học Y tế Dongnam Dongnam Health University · Gyeonggi | Jangan-gu, Suwon | 400.000 ₩2.921 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 210.000 ₩ |
| 148 | Đại học Dongshin Dongshin University · Jeolla Nam & Gwangju | Naju-si, Jeonnam | 400.000 ₩966 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 161.200 ₩ |
| 149 | Học viện Truyền thông và Nghệ thuật Dong-Ah Dong-Ah Institute of Media and Arts · Gyeonggi | Anseong-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.871 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 162.700 ₩ |
| 150 | Đại học Tongwon Tongwon University · Gyeonggi | Gwangju-si, Gyeonggi | 400.000 ₩2.319 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 124.200 ₩ |
| 151 | Đại học Kỹ thuật Doowon Doowon Technical University · Gyeonggi | Anseong-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.871 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 185.700 ₩ |
| 152 | Đại học Mokwon Mokwon University · Daejeon | Seo-gu, Daejeon | 400.000 ₩7.375 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 157.300 ₩ |
| 153 | Đại học Pai Chai Pai Chai University · Daejeon | Seo-gu, Daejeon | 400.000 ₩7.375 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 137.900 ₩ |
| 154 | Đại học Baekseok Baekseok University · Chungcheong Nam | Dongnam-gu, Cheonan | 400.000 ₩3.013 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 295.700 ₩ |
| 155 | Đại học Văn hóa Baekseok Baekseok Culture University · Chungcheong Nam | Dongnam-gu, Cheonan | 400.000 ₩3.013 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 204.500 ₩ |
| 156 | Đại học Sangmyung (Cơ sở Cheonan) Sangmyung University (Cheonan Campus) · Chungcheong Nam | Dongnam-gu, Cheonan | 400.000 ₩3.013 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 80.100 ₩ |
| 157 | Đại học Sangji Sangji University · Gangwon | Wonju-si, Gangwon | 400.000 ₩3.037 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 237.500 ₩ |
| 158 | Đại học Thần học Seoul Seoul Theological University · Gyeonggi | Sosa-gu, Bucheon | 400.000 ₩638 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 193.500 ₩ |
| 159 | Đại học Seoul Jangsin Seoul Jangsin University · Gyeonggi | Gwangju-si, Gyeonggi | 400.000 ₩2.319 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 203.900 ₩ |
| 160 | Đại học Seojeong Seojeong University · Gyeonggi | Yangju-si, Gyeonggi | 400.000 ₩928 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 193.700 ₩ |
| 161 | Đại học Songgok Songgok University · Gangwon | Chuncheon-si, Gangwon | 400.000 ₩3.622 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 151.400 ₩ |
| 162 | Đại học Songwon Songwon University · Jeolla Nam & Gwangju | Nam-gu, Gwangju | 400.000 ₩804 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 201.400 ₩ |
| 163 | Đại học Songho Songho University · Gangwon | Hoengseong-gun, Gangwon | 400.000 ₩19 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 159.300 ₩ |
| 164 | Đại học Công giáo Suwon Suwon Catholic University · Gyeonggi | Hyohaeng-gu, Hwaseong | 400.000 ₩877 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 547.200 ₩ |
| 165 | Cao đẳng Khoa học Suwon Suwon Science College · Gyeonggi | Hyohaeng-gu, Hwaseong | 400.000 ₩877 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 166 | Đại học Suwon The University of Suwon · Gyeonggi | Hyohaeng-gu, Hwaseong | 400.000 ₩877 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 200.900 ₩ |
| 167 | Đại học Nữ Suwon Suwon Women's University · Gyeonggi | Gwonseon-gu, Suwon | 400.000 ₩2.977 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 168 | Đại học Shinhan Shinhan University · Gyeonggi | Dongducheon-si, Gyeonggi | 400.000 ₩318 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 169 | Đại học Shinhan (Cơ sở Uijeongbu) Shinhan University (Uijeongbu Campus) · Gyeonggi | Uijeongbu-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.982 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 170 | Cao đẳng Khoa học Andong Andong Science College · Gyeongsang Bắc | Andong-si, Gyeongbuk | 400.000 ₩671 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 165.000 ₩ |
| 171 | Học viện Công nghệ Yeoju Yeoju Institute of Technology · Gyeonggi | Yeoju-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.213 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 162.100 ₩ |
| 172 | Đại học Yonsei (Cơ sở MIRAE) Yonsei University MIRAE Campus · Gangwon | Wonju-si, Gangwon | 400.000 ₩3.037 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 154.400 ₩ |
| 173 | Đại học Nghệ thuật Yewon (Cơ sở Yangju) Yewon Arts University (Yangju Campus) · Gyeonggi | Yangju-si, Gyeonggi | 400.000 ₩928 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 193.800 ₩ |
| 174 | Đại học Yuhan Yuhan University · Gyeonggi | Sosa-gu, Bucheon | 400.000 ₩638 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 519.600 ₩ |
| 175 | Đại học Eulji Eulji University · Daejeon | Jung-gu, Daejeon | 400.000 ₩1.989 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 199.800 ₩ |
| 176 | Đại học Eulji (Cơ sở Uijeongbu) Eulji University (Uijeongbu Campus) · Gyeonggi | Uijeongbu-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.982 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 341.900 ₩ |
| 177 | Cao đẳng Jangan Jangan College · Gyeonggi | Hyohaeng-gu, Hwaseong | 400.000 ₩877 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 150.000 ₩ |
| 178 | Đại học Chosun Chosun University · Jeolla Nam & Gwangju | Dong-gu, Gwangju | 400.000 ₩980 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 199.000 ₩ |
| 179 | Cao đẳng Khoa học và Công nghệ Chosun Chosun College of Science & Technology · Jeolla Nam & Gwangju | Dong-gu, Gwangju | 400.000 ₩980 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 219.400 ₩ |
| 180 | Đại học Chung-Ang (Cơ sở Anseong) Chung-Ang University (Anseong Campus) · Gyeonggi | Anseong-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.871 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 229.300 ₩ |
| 181 | Đại học Changwon Moonsung Changwon Moonsung University · Gyeongsang Nam | Seongsan-gu, Changwon | 400.000 ₩1.854 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 182 | Đại học Cheongju Cheongju University · Chungcheong Bắc | Cheongwon-gu, Cheongju | 400.000 ₩2.266 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 174.000 ₩ |
| 183 | Đại học Quốc gia Chungnam Chungnam National University · Daejeon | Yuseong-gu, Daejeon | 400.000 ₩5.969 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 202.100 ₩ |
| 184 | Đại học Quốc gia Hankyong Hankyong National University · Gyeonggi | Anseong-si, Gyeonggi | 400.000 ₩1.871 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 191.400 ₩ |
| 185 | Đại học Khoa học và Công nghệ Golf Hàn Quốc Korea Golf University of Science & Technology · Gangwon | Hoengseong-gun, Gangwon | 400.000 ₩19 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 171.400 ₩ |
| 186 | Đại học Công nghệ Hàn Quốc Tech University of Korea · Gyeonggi | Siheung-si, Gyeonggi | 400.000 ₩3.427 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 225.400 ₩ |
| 187 | Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Hàn Quốc (KAIST) Korea Advanced Institute of Science and Technology (KAIST) · Daejeon | Yuseong-gu, Daejeon | 400.000 ₩5.969 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 188 | Đại học Công nghệ và Giáo dục Hàn Quốc Korea University of Technology and Education · Chungcheong Nam | Dongnam-gu, Cheonan | 400.000 ₩3.013 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 193.500 ₩ |
| 189 | Đại học Di sản Quốc gia Hàn Quốc Korea National University of Heritage · Chungcheong Nam | Buyeo-gun, Chungnam | 400.000 ₩23 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | — |
| 190 | Đại học Thần học Baptist Hàn Quốc Korea Baptist Theological University/Seminary · Daejeon | Yuseong-gu, Daejeon | 400.000 ₩5.969 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 133.300 ₩ |
| 191 | Đại học Halla Halla University · Gangwon | Wonju-si, Gangwon | 400.000 ₩3.037 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 210.300 ₩ |
| 192 | Đại học Hallym Hallym University · Gangwon | Chuncheon-si, Gangwon | 400.000 ₩3.622 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 176.600 ₩ |
| 193 | Đại học Hallym Sacred Heart Hallym Sacred Heart University · Gangwon | Chuncheon-si, Gangwon | 400.000 ₩3.622 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 160.600 ₩ |
| 194 | Đại học Hanseo Hanseo University · Chungcheong Nam | Seosan-si, Chungnam | 400.000 ₩1.187 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 141.800 ₩ |
| 195 | Đại học Honam Honam University · Jeolla Nam & Gwangju | Gwangsan-gu, Gwangju | 400.000 ₩2.166 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 164.600 ₩ |
| 196 | Đại học và Chủng viện Thần học Honam Honam Theological University & Seminary · Jeolla Nam & Gwangju | Nam-gu, Gwangju | 400.000 ₩804 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 102.700 ₩ |
| 197 | Đại học Osan Osan University · Gyeonggi | Osan-si, Gyeonggi | 410.000 ₩2.505 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 195.700 ₩ |
| 198 | Đại học Hanshin Hanshin University · Gyeonggi | Osan-si, Gyeonggi | 410.000 ₩2.505 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 194.400 ₩ |
| 199 | Học viện Công nghệ Dong-Eui Dong-Eui Institute of Technology · Busan | Busanjin-gu, Busan | 420.000 ₩6.602 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 146.400 ₩ |
| 200 | Đại học Dongeui Dongeui University · Busan | Busanjin-gu, Busan | 420.000 ₩6.602 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 225.000 ₩ |
| 201 | Cao đẳng Nữ Busan Busan Women's College · Busan | Busanjin-gu, Busan | 420.000 ₩6.602 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 104.500 ₩ |
| 202 | Đại học Inje (Cơ sở Busan) Inje University (Busan Campus) · Busan | Busanjin-gu, Busan | 420.000 ₩6.602 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 120.500 ₩ |
| 203 | Đại học Kyungdong (Cơ sở Sokcho) Kyungdong University (Sokcho Campus) · Gangwon | Sokcho-si, Gangwon | 420.000 ₩458 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 229.300 ₩ |
| 204 | Đại học Kimpo Kimpo University · Gyeonggi | Gimpo-si, Gyeonggi | 420.000 ₩4.454 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 256.400 ₩ |
| 205 | Đại học ACTS ACTS University · Gyeonggi | Yangpyeong-gun, Gyeonggi | 420.000 ₩437 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 143.100 ₩ |
| 206 | Cao đẳng Kỹ thuật Inha Inha Technical College · Incheon | Michuhol-gu, Incheon | 420.000 ₩1.684 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 214.300 ₩ |
| 207 | Đại học Inha Inha University · Incheon | Michuhol-gu, Incheon | 420.000 ₩1.684 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 225.800 ₩ |
| 208 | Đại học Công giáo Kwandong Catholic Kwandong University · Gangwon | Gangneung-si, Gangwon | 430.000 ₩1.496 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 183.300 ₩ |
| 209 | Đại học Gangneung Yeongdong Gangneung Yeongdong University · Gangwon | Gangneung-si, Gangwon | 430.000 ₩1.496 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 215.000 ₩ |
| 210 | Cao đẳng Y tế Gyeongbuk Gyeongbuk College of Health · Gyeongsang Bắc | Gimcheon-si, Gyeongbuk | 430.000 ₩817 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 219.400 ₩ |
| 211 | Đại học Quốc gia Gangneung Wonju Gangneung Wonju National University · Gangwon | Gangneung-si, Gangwon | 430.000 ₩1.496 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 222.300 ₩ |
| 212 | Đại học Gimcheon Gimcheon University · Gyeongsang Bắc | Gimcheon-si, Gyeongbuk | 430.000 ₩817 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 108.800 ₩ |
| 213 | Viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia Ulsan Ulsan National Institute of Science and Technology · Ulsan | Ulju-gun, Ulsan | 430.000 ₩1.458 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | — |
| 214 | Đại học Ulsan University of Ulsan · Ulsan | Nam-gu, Ulsan | 430.000 ₩2.869 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 145.000 ₩ |
| 215 | Đại học JEI JEI University · Incheon | Jemulpo-gu, Incheon | 430.000 ₩331 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 216 | Đại học Khoa học Sức khỏe Choonhae Choonhae Health Sciences University · Ulsan | Ulju-gun, Ulsan | 430.000 ₩1.458 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 177.400 ₩ |
| 217 | Đại học Chungcheong Chungcheong University · Chungcheong Bắc | Heungdeok-gu, Cheongju | 430.000 ₩4.556 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 121.600 ₩ |
| 218 | Đại học Giáo dục Quốc gia Hàn Quốc Korea National University of Education · Chungcheong Bắc | Heungdeok-gu, Cheongju | 430.000 ₩4.556 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 155.300 ₩ |
| 219 | Học viện Nghệ thuật Seoul Seoul Institute of the Arts · Gyeonggi | Danwon-gu, Ansan | 440.000 ₩3.408 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 307.600 ₩ |
| 220 | Đại học Shin Ansan Shin Ansan University · Gyeonggi | Danwon-gu, Ansan | 440.000 ₩3.408 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 221 | Đại học Hansei Hansei University · Gyeonggi | Gunpo-si, Gyeonggi | 440.000 ₩1.258 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 187.500 ₩ |
| 222 | Đại học Gachon Gachon University · Gyeonggi | Sujeong-gu, Seongnam | 450.000 ₩2.735 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 187.800 ₩ |
| 223 | Đại học Công giáo Hàn Quốc The Catholic University of Korea · Gyeonggi | Wonmi-gu, Bucheon | 450.000 ₩3.340 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 209.700 ₩ |
| 224 | Đại học Kangnam Kangnam University · Gyeonggi | Giheung-gu, Yongin | 450.000 ₩3.068 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 190.700 ₩ |
| 225 | Đại học Nghệ thuật và Thiết kế Kaywon Kaywon University of Art & Design · Gyeonggi | Uiwang-si, Gyeonggi | 450.000 ₩755 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 226 | Đại học Korea (Cơ sở Sejong) Korea University Sejong Campus · Sejong | Sejong | 450.000 ₩2.915 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 182.300 ₩ |
| 227 | Đại học Kwangwoon Kwangwoon University · Seoul | Nowon-gu, Seoul | 450.000 ₩3.310 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 209.700 ₩ |
| 228 | Đại học Kookje Kookje University · Gyeonggi | Pyeongtaek-si, Gyeonggi | 450.000 ₩9.796 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 24.500 ₩ |
| 229 | Đại học Dong Seoul Dong Seoul University · Gyeonggi | Sujeong-gu, Seongnam | 450.000 ₩2.735 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 311.600 ₩ |
| 230 | Đại học Luther Luther University · Gyeonggi | Giheung-gu, Yongin | 450.000 ₩3.068 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 196.300 ₩ |
| 231 | Đại học Bucheon Bucheon University · Gyeonggi | Wonmi-gu, Bucheon | 450.000 ₩3.340 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 244.600 ₩ |
| 232 | Đại học Sahmyook Sahmyook University · Seoul | Nowon-gu, Seoul | 450.000 ₩3.310 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 203.400 ₩ |
| 233 | Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul Seoul National University of Science and Technology · Seoul | Nowon-gu, Seoul | 450.000 ₩3.310 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 217.000 ₩ |
| 234 | Đại học Nữ Seoul Seoul Women's University · Seoul | Nowon-gu, Seoul | 450.000 ₩3.310 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 259.500 ₩ |
| 235 | Đại học Seoil Seoil University · Seoul | Jungnang-gu, Seoul | 450.000 ₩3.749 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | — |
| 236 | Đại học Sungkyul Sungkyul University · Gyeonggi | Manan-gu, Anyang | 450.000 ₩1.239 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 152.600 ₩ |
| 237 | Cao đẳng Shingu Shingu College · Gyeonggi | Jungwon-gu, Seongnam | 450.000 ₩1.525 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 179.900 ₩ |
| 238 | Đại học Anyang Anyang University · Gyeonggi | Manan-gu, Anyang | 450.000 ₩1.239 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 295.100 ₩ |
| 239 | Đại học Yeonsung Yeonsung University · Gyeonggi | Manan-gu, Anyang | 450.000 ₩1.239 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 245.300 ₩ |
| 240 | Đại học Eulji (Cơ sở Seongnam) Eulji University (Seongnam Campus) · Gyeonggi | Sujeong-gu, Seongnam | 450.000 ₩2.735 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 345.000 ₩ |
| 241 | Đại học Induk Induk University · Seoul | Nowon-gu, Seoul | 450.000 ₩3.310 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 209.000 ₩ |
| 242 | Cao đẳng Công nghiệp Văn hóa Chungkang Chungkang College of Cultural Industries · Gyeonggi | Icheon-si, Gyeonggi | 450.000 ₩3.508 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 138.200 ₩ |
| 243 | Đại học Calvin Calvin University · Gyeonggi | Giheung-gu, Yongin | 450.000 ₩3.068 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 141.500 ₩ |
| 244 | Đại học Pyeongtaek Pyeongtaek University · Gyeonggi | Pyeongtaek-si, Gyeonggi | 450.000 ₩9.796 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 162.300 ₩ |
| 245 | Cao đẳng Du lịch Hàn Quốc Korea Tourism College · Gyeonggi | Icheon-si, Gyeonggi | 450.000 ₩3.508 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 165.700 ₩ |
| 246 | Đại học Kinh Thánh Hàn Quốc Korean Bible University · Seoul | Nowon-gu, Seoul | 450.000 ₩3.310 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 150.000 ₩ |
| 247 | Đại học Nghệ thuật Truyền thông Hàn Quốc Korea University of Media Arts · Sejong | Sejong | 450.000 ₩2.915 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 247.500 ₩ |
| 248 | Đại học Hongik (Cơ sở Sejong) Hongik University (Sejong Campus) · Sejong | Sejong | 450.000 ₩2.915 hợp đồng | 3.000.000 ₩ | 184.900 ₩ |
| 249 | Đại học Kyonggi Kyonggi University · Gyeonggi | Yeongtong-gu, Suwon | 460.000 ₩4.175 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 175.800 ₩ |
| 250 | Đại học Ajou Ajou University · Gyeonggi | Yeongtong-gu, Suwon | 460.000 ₩4.175 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 198.200 ₩ |
| 251 | Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc Korea Aerospace University · Gyeonggi | Deogyang-gu, Goyang | 460.000 ₩3.223 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 98.600 ₩ |
| 252 | Đại học Kyungbok Kyungbok University · Gyeonggi | Namyangju-si, Gyeonggi | 470.000 ₩2.828 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 200.000 ₩ |
| 253 | Đại học Myongji (Cơ sở Khoa học Tự nhiên) Myongji University Natural Science Campus · Gyeonggi | Cheoin-gu, Yongin | 470.000 ₩3.870 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 220.500 ₩ |
| 254 | Đại học Yong in Yong in University · Gyeonggi | Cheoin-gu, Yongin | 470.000 ₩3.870 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 145.200 ₩ |
| 255 | Đại học Nghệ thuật và Khoa học Yong-In Yong-In Arts & Science University · Gyeonggi | Cheoin-gu, Yongin | 470.000 ₩3.870 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 136.500 ₩ |
| 256 | Đại học Du lịch Jeju Jeju Tourism University · Jeju | Jeju-si, Jeju | 470.000 ₩3.585 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 276.000 ₩ |
| 257 | Đại học Quốc tế Jeju Jeju International University · Jeju | Jeju-si, Jeju | 470.000 ₩3.585 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | — |
| 258 | Đại học Quốc gia Jeju Jeju National University · Jeju | Jeju-si, Jeju | 470.000 ₩3.585 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 207.700 ₩ |
| 259 | Đại học Cheju Halla Cheju Halla University · Jeju | Jeju-si, Jeju | 470.000 ₩3.585 hợp đồng | 2.000.000 ₩ | 170.700 ₩ |
| 260 | Đại học Nữ Duksung Duksung Women's University · Seoul | Dobong-gu, Seoul | 490.000 ₩1.850 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 252.600 ₩ |
| 261 | Đại học Daelim Daelim University · Gyeonggi | Dongan-gu, Anyang | 500.000 ₩897 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 195.700 ₩ |
| 262 | Đại học Dongyang Mirae Dongyang Mirae University · Seoul | Guro-gu, Seoul | 500.000 ₩4.567 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 209.700 ₩ |
| 263 | Đại học Quốc gia Seoul Seoul National University · Seoul | Gwanak-gu, Seoul | 500.000 ₩14.958 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 215.000 ₩ |
| 264 | Đại học Seoul Hanyoung Seoul Hanyoung University · Seoul | Guro-gu, Seoul | 500.000 ₩4.567 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 191.700 ₩ |
| 265 | Đại học Sungkonghoe Sungkonghoe University · Seoul | Guro-gu, Seoul | 500.000 ₩4.567 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 291.600 ₩ |
| 266 | Đại học Soongsil Soongsil University · Seoul | Dongjak-gu, Seoul | 500.000 ₩8.524 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 228.600 ₩ |
| 267 | Cao đẳng Kế toán và Thuế Woongji Woongji Accounting & Tax College · Gyeonggi | Paju-si, Gyeonggi | 500.000 ₩2.633 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 78.900 ₩ |
| 268 | Đại học Chung-Ang Chung-Ang University · Seoul | Dongjak-gu, Seoul | 500.000 ₩8.524 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 255.000 ₩ |
| 269 | Đại học Chongshin Chongshin University · Seoul | Dongjak-gu, Seoul | 500.000 ₩8.524 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 151.300 ₩ |
| 270 | Đại học Korea Korea University · Seoul | Seongbuk-gu, Seoul | 520.000 ₩5.320 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 251.200 ₩ |
| 271 | Đại học Kookmin Kookmin University · Seoul | Seongbuk-gu, Seoul | 520.000 ₩5.320 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 213.000 ₩ |
| 272 | Đại học Nữ Dongduk Dongduk Women's University · Seoul | Seongbuk-gu, Seoul | 520.000 ₩5.320 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 268.700 ₩ |
| 273 | Đại học Seokyeong Seokyeong University · Seoul | Seongbuk-gu, Seoul | 520.000 ₩5.320 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 249.200 ₩ |
| 274 | Đại học Nữ Sungshin Sungshin Women's University · Seoul | Seongbuk-gu, Seoul | 520.000 ₩5.320 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 323.700 ₩ |
| 275 | Đại học Hansung Hansung University · Seoul | Seongbuk-gu, Seoul | 520.000 ₩5.320 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 230.700 ₩ |
| 276 | Đại học Kyung Hee Kyung Hee University · Seoul | Dongdaemun-gu, Seoul | 550.000 ₩9.046 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 270.900 ₩ |
| 277 | Đại học Dankook Dankook University · Gyeonggi | Suji-gu, Yongin | 550.000 ₩2.638 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 249.700 ₩ |
| 278 | Đại học Y tế Sahmyook Sahmyook Health University · Seoul | Dongdaemun-gu, Seoul | 550.000 ₩9.046 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | — |
| 279 | Đại học Cơ đốc Seoul Seoul Christian University · Seoul | Eunpyeong-gu, Seoul | 550.000 ₩3.481 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 233.900 ₩ |
| 280 | Đại học Thành phố Seoul University of Seoul · Seoul | Dongdaemun-gu, Seoul | 550.000 ₩9.046 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 161.700 ₩ |
| 281 | Đại học Ngoại ngữ Hankuk Hankuk University of Foreign Studies · Seoul | Dongdaemun-gu, Seoul | 550.000 ₩9.046 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 307.400 ₩ |
| 282 | Đại học Konkuk Konkuk University · Seoul | Gwangjin-gu, Seoul | 570.000 ₩9.099 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 432.500 ₩ |
| 283 | Đại học Sejong Sejong University · Seoul | Gwangjin-gu, Seoul | 570.000 ₩9.099 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 242.100 ₩ |
| 284 | Đại học và Chủng viện Thần học Trưởng Lão Presbyterian University & Theological Seminary · Seoul | Gwangjin-gu, Seoul | 570.000 ₩9.099 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 198.200 ₩ |
| 285 | Đại học Thần học Giám lý Methodist Theological University · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 175.000 ₩ |
| 286 | Đại học Kyonggi (Cơ sở Seoul) Kyonggi University (Seoul Campus) · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 155.200 ₩ |
| 287 | Đại học Myongji (Cơ sở Khoa học Xã hội) Myongji University Social Science Campus · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 323.400 ₩ |
| 288 | Cao đẳng Myongji Myongji College · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 260.000 ₩ |
| 289 | Cao đẳng Điều dưỡng Nữ Seoul Seoul Women's College of Nursing · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 201.900 ₩ |
| 290 | Đại học Yonsei Yonsei University · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 246.900 ₩ |
| 291 | Đại học Nữ Ewha Ewha Womans University · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 257.600 ₩ |
| 292 | Đại học Nghệ thuật Chugye Chugye University for the Arts · Seoul | Seodaemun-gu, Seoul | 580.000 ₩6.687 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 362.700 ₩ |
| 293 | Đại học Hanyang Hanyang University · Seoul | Seongdong-gu, Seoul | 590.000 ₩3.783 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 181.300 ₩ |
| 294 | Đại học Nữ Hanyang Hanyang Women's University · Seoul | Seongdong-gu, Seoul | 590.000 ₩3.783 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 106.900 ₩ |
| 295 | Đại học Công giáo Hàn Quốc (Cơ sở Songsin) The Catholic University of Korea (Songsin Campus) · Seoul | Jongno-gu, Seoul | 600.000 ₩3.182 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | — |
| 296 | Đại học Nữ Baewha Baewha Women's University · Seoul | Jongno-gu, Seoul | 600.000 ₩3.182 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | — |
| 297 | Đại học Sangmyung Sangmyung University · Seoul | Jongno-gu, Seoul | 600.000 ₩3.182 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 147.700 ₩ |
| 298 | Đại học Sungkyunkwan Sungkyunkwan University · Seoul | Jongno-gu, Seoul | 600.000 ₩3.182 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 409.800 ₩ |
| 299 | Đại học Công giáo Incheon Incheon Catholic University · Incheon | Yeonsu-gu, Incheon | 640.000 ₩1.981 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | — |
| 300 | Đại học Quốc gia Incheon Incheon National University · Incheon | Yeonsu-gu, Incheon | 640.000 ₩1.981 hợp đồng | 5.000.000 ₩ | 165.500 ₩ |
| 301 | Đại học Gangseo Gangseo University · Seoul | Gangseo-gu, Seoul | 650.000 ₩8.066 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 227.000 ₩ |
| 302 | Đại học Dongguk Dongguk University · Seoul | Jung-gu, Seoul | 650.000 ₩1.995 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 290.200 ₩ |
| 303 | Đại học Sogang Sogang University · Seoul | Mapo-gu, Seoul | 650.000 ₩7.152 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 260.300 ₩ |
| 304 | Đại học Nữ Sookmyung Sookmyung Women's University · Seoul | Yongsan-gu, Seoul | 650.000 ₩1.839 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 288.100 ₩ |
| 305 | Đại học Nữ Soongeui Soongeui Women's University · Seoul | Jung-gu, Seoul | 650.000 ₩1.995 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | — |
| 306 | Đại học Hongik Hongik University · Seoul | Mapo-gu, Seoul | 650.000 ₩7.152 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 246.900 ₩ |
| 307 | Đại học Thể thao Quốc gia Hàn Quốc Korea National Sport University · Seoul | Songpa-gu, Seoul | 680.000 ₩6.534 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | — |
| 308 | Đại học Công giáo Hàn Quốc (Cơ sở Songeui) The Catholic University of Korea (Songeui Campus) · Seoul | Seocho-gu, Seoul | 700.000 ₩3.765 hợp đồng | 10.000.000 ₩ | 157.400 ₩ |
| 309 | Đại học Sehan Sehan University · Jeolla Nam & Gwangju | Yeongam-gun, Jeonnam | — | — | 82.000 ₩ |
| 310 | Đại học Công nghệ Chunnam Chunnam Techno University · Jeolla Nam & Gwangju | Gokseong-gun, Jeonnam | — | — | 116.200 ₩ |
| 311 | Đại học Tỉnh lập Chungbuk Chungbuk Provincial University · Chungcheong Bắc | Okcheon-gun, Chungbuk | — | — | 165.100 ₩ |
Giá thuê studio: các hợp đồng thuê theo tháng mới ký đối với officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê có diện tích tối đa 33㎡ (tiền cọc tối đa 50 triệu won) trong thành phố, huyện hoặc quận của trường, từ 2025-09 đến 2026-08. Một khu vực có thể khá rộng nên các con phố sát trường có thể đắt hơn hoặc rẻ hơn. Ký túc xá: phòng rẻ nhất mỗi người mỗi tháng theo công bố của trường.
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.