Đại học Ngoại ngữ Busan
Busan University of Foreign Studies · 부산외국어대학교
- Busan
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 14% du học sinh
- 444 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 53 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,78 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Khác | 1학년 신입 - 통합모집(자유전공) | 3.780.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 1학년 신입 - 사회체육전공, 스포츠재활전공 (개별 모집) | 3.970.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | 1학년 신입 - 항공서비스전공 (개별 모집, 상경대학) | 4.490.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 80.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.046.968 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.762 sinh viên quốc tế từ 53 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:444
- Cử nhân834 · 47%
- Trung tâm tiếng405 · 23%
- Thạc sĩ330 · 19%
- Trao đổi87 · 5%
- Khác59 · 3%
- Tiến sĩ47 · 3%
- Việt Nam444
- Uzbekistan325
- Trung Quốc272
- Bangladesh222
- Nepal109
- Nhật Bản76
- Sri Lanka53
- Myanmar (Miến Điện)41
- Kazakhstan38
- Nga36
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 411.600 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 249.300 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 182.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 자매결연대학의 외국인 유학생 전원
- Phí
- $187
- Số chỗ
- 610 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- ㅁㄴㅇㄹ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 금정구 금샘로485번길 65
- 남산NamsanTuyến 11.1 km · đi bộ khoảng 20 phút (ước tính)
- 범어사BeomeosaTuyến 11.4 km · đi bộ khoảng 25 phút (ước tính)
- 두실DusilTuyến 11.4 km · đi bộ khoảng 26 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Chương trình bạn đồng hành
- Tư vấn
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 28 thg 9, 2026 – 8 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 11 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 12 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 28 thg 9, 2026 – 8 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 11 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 12 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 | 1 thg 12, 2026 – 11 thg 1, 2027 | – | Mở sau 39 ngày |
- Email:
- tj2020@bufs.ac.kr
- Điện thoại:
- +82-51-509-5321
- Địa chỉ:
- 46234 부산광역시 금정구 금샘로485길 65
- Kênh khác:
- BUFS main phone 051.509.5000 / fax 051.509.5005; KLCE (Korean language centre) page on www.bufs.ac.kr
신·편입학 한국어트랙: TOPIK(또는 TOPIK IBT) 3급 이상. 예체능·이공계열 학부(과) 지원자는 2급 이상. BUFS 한국어능력시험 3급, 사회통합프로그램 3단계, 세종학당 중급1 이상도 인정. TOPIK이 없으면 면접 구술평가에서 한국어 구사능력을 인정받으면 가능.
신·편입학 영어트랙: TOEFL iBT 3.5(또는 59)(원문 표기 그대로), IELTS Academic 5.5 또는 CEFR B2, NEW TEPS 202점 이상. 영어 모국어 국가 출신자는 성적 불필요. 성적이 없으면 면접 구술평가에서 영어 구사능력을 인정받으면 가능.
- 서류 체크리스트
- 지원서(인터넷 지원서 입력 및 출력 후 제출, 서명 필수)
- 여권 사본
- 최종학력 입증서류(신입: 고등학교 졸업증서, 편입: 전적대학 졸업증서; 아포스티유 인증 또는 영사확인 후 원본 제출; 중국 일반 고등학교 또는 전문대학 졸업자는 중국 교육부 학력·학위인증센터의 학력인증보고서(영문) 발급 가능, 직업고등학교 졸업자는 최종학력 아포스티유 인증 원본 제출)
- 최종학력 성적증명서(신입: 고등학교 성적증명서, 편입: 전적대학 성적증명서; 원본 제출, 영문이 아니면 영문 번역 공증본 제출)
- (소지자만) 한국어 또는 영어 공인 어학성적표(TOPIK/토픽 IBT 성적표, BUFS 한국어능력시험 성적표, 공인영어시험(IELTS, TOEFL) 성적표; 영어를 모국어 또는 준 모국어로 사용하는 국가 출신자는 제출 면제; 유효기간 이내 성적표만 인정)
- 가족관계증명서 또는 출생증명서 원본(영문이 아니면 영문 번역 공증본 원본 제출; 부모 이혼 또는 사망 시 관련 서류의 영문 번역 공증본 원본 제출)
- 본인 및 부모의 신분증 사본(국적 확인 가능한 여권 또는 현지 신분증 사본)
- (소지자만) 외국인등록증 사본(앞뒷면)
- 지원자 본인 명의 잔액증명서 원본(16,000,000원 이상; 국내 체류 지원자는 한국 국내 은행 발급, 해외 체류 지원자는 본국 은행 발급 영문 잔액증명서; 본인 명의 발급이 어려우면 부/모 명의 잔액증명서 인정 가능)
- (졸업예정자, 합격 후 입학 전까지) 졸업증명서와 성적증명서(미제출 시 입학 취소)
- TOPIK 6 admission scholarship60% học phíTOPIK 6 / IELTS 7.0 / TOEFL 98Áp dụng cho: first semester
- TOPIK 5 admission scholarship50% học phíTOPIK 5 / IELTS 6.5 / TOEFL 86Áp dụng cho: first semester
- TOPIK 4 admission scholarship40% học phíTOPIK 4 / IELTS 6.0 / TOEFL 69 (45% for Division of International Studies)Áp dụng cho: first semester
- TOPIK 3 admission scholarship30% học phíTOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL 53Áp dụng cho: first semester
On-campus Dormitory 1 accommodates 1,316 students, double occupancy. Language-course students apply via the online admission system; winter-semester on/off-campus dorm about 800,000 won; TB test and measles vaccination certificate required.
KRW 997,000 per semester (about 3.5 months); 1,433,000 semester+vacation; deposit 100,000 included; meal vouchers required
Cách đăng ký: Language-course students tick dormitory in the online admission system; pay bill from dorm office after arrival; degree students see dorm.bufs.ac.kr
Regular Korean course (3+ months); online application m.bufs.ac.kr/institute_default.aspx; screening fee KRW 70,000, tuition KRW 1,400,000 per semester (from Spring 2027), D-4 students need insurance KRW 80,000 per 6 months; D-4 applicants (except Japan, Taiwan, EU, N. America) register for at least one year; short-term and teacher-training courses also offered
↗Division of International Studies / Global Business Administration track offered for foreigners.
International Students Support Team handles group ARC registration (30,000 KRW) and stay extension (60,000 KRW) at semester start, with D-2 to E-7/D-10 change guidance. Language course: D-4 admission permit issued only after second-semester (6 months) tuition paid; apply at Korean consulate in home country.
Tandem events pairing Korean and international students (BUFS Global Village trips).
D-4 students required to hold school insurance KRW 80,000 per 6 months; National Health Insurance after six months; DB international student insurance notice
Notice on a psychological counselling app for foreign students
Off-campus housing agent in school; part-time job FAQ
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 939 | 1,192 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 565 | 810 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 374 | 382 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 9% | 14% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 58.8% | 57.1% |
| Số người có việc làm | 805 | 766 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,546 | 1,531 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Hướng dẫn tuyển sinh & Hồ sơ
1 tài liệu tuyển sinh — đăng nhập để tải xuống
Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.