Đại học Kosin
Kosin University · 고신대학교
- Busan
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 43% du học sinh
- 183 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 11 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.298.932 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
252 sinh viên quốc tế từ 11 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:183
- Trung tâm tiếng166 · 66%
- Khác50 · 20%
- Cử nhân19 · 8%
- Thạc sĩ10 · 4%
- Trao đổi5 · 2%
- Cao đẳng1 · 0%
- Tiến sĩ1 · 0%
- Việt Nam183
- Bangladesh39
- Nepal12
- Sri Lanka5
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 296.400 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 248.900 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 193.800 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- current, returning, and postgraduate students or assistants
- Số chỗ
- 360 chỗ
- Phí
- 86
- Số chỗ
- 670 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 영도구 와치로 194
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 19 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 11, 2026 | Còn 14 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 4 thg 1, 2027 – 7 thg 1, 2027 (đến 17:00) | 18 thg 1, 2027 | Mở sau 73 ngày |
| Tuyển sinh mới | 3차 | 1 thg 2, 2027 – 8 thg 2, 2027 (đến 17:00) | 12 thg 2, 2027 | Mở sau 101 ngày |
| Sau đại học | 1차 | 19 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 | 13 thg 11, 2026 | Còn 14 ngày |
| Sau đại học | 2차 | 4 thg 1, 2027 – 7 thg 1, 2027 | 15 thg 1, 2027 | Mở sau 73 ngày |
| Sau đại học | 3차 | 1 thg 2, 2027 – 8 thg 2, 2027 | 11 thg 2, 2027 | Mở sau 101 ngày |
한국어과정 입학 요건 (부모가 모두 외국인인 외국인, 전 학과): TOPIK 2급 이상. 또는 글로벌언어교육원에서 한국어연수 1년 이상 수료 후 KOSIN TOPIK 3급 이상.
TOPIK 2급 소지 입학생: 입학 후 1년간 300시간 이상 한국어연수 필수 이수. 입학 후 첫 학기 중 TOPIK 3급을 취득하면 연수 시간은 120시간으로 단축.
졸업 요건 (한국어과정; 입학 요건 아님, 참고): 졸업 시 TOPIK 4급 이상 (예체능학과는 3급 이상).
영어과정 입학 요건 (전 학과): TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202점 중 하나, 또는 그에 상응하는 국가공인시험. 졸업 시 별도의 영어과정 졸업기준 없음.
- 입학원서(우리 대학 소정양식)
- 학업동의서(우리 대학 소정양식; 신학과는 출석교회명·교역자명·신급 기재)
- 재정보증서(우리 대학 소정양식, 학생 또는 부모)
- 재정보증자의 재직증명서
- 은행예금잔고증명서(재정보증인 한화 16,000,000원 이상, 학생 또는 부모; 본교 글로벌언어교육원 진학자는 국내 본인 잔고증명서 8,000,000원 이상)
- 비자신청자료(우리 대학 소정양식)
- 고교 졸업증명서(아포스티유 또는 영사확인 필요)
- 고교 성적증명서(아포스티유 또는 영사확인 필요)
- 부모·학생 관계증명서(외국정부 발행 가족관계증명서; 중국은 호구부·호구증명; 표 아래 안내: 중국 국적 순수외국인은 부모·학생의 호구부 사본(관계가 불명확하면 공안국 발행 친족관계증명서 추가)과 부모·학생의 호적증명서, 외국국적취득자 중 중국 국적은 호구부 사본과 부모의 재직증명서)
- 외국인등록증 사본(출입국관리사무소 발행, 국내체류 외국인만)
- 여권 사본(지원자 본인)
- 외국인증명 신분증 사본(본인 및 부모)
- 사진(3cm*4cm) 3매(입학원서 및 비자신청용)
- 언어능력관련 증명서(한국어트랙 TOPIK 2급 이상 / 영어트랙 TOEFL iBT 59, IELTS 5.5 등 또는 그에 상응하는 국가공인시험)
- (합격 후) 해외 고등학교 졸업예정자의 졸업증명서(합격 후 국제교류팀에 제출)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 77 | 79 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 44 | 44 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 33 | 35 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 45% | 43% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 72.6% | 66.7% |
| Số người có việc làm | 413 | 407 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 743 | 779 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.