Đại học Hàng hải và Hải dương Hàn Quốc
Korea Maritime and Ocean University · 국립한국해양대학교
- Busan
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 66% du học sinh
- 188 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 39 quốc gia
- Học bổng du học sinh
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 3.722.953 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
353 sinh viên quốc tế từ 39 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:188
- Trung tâm tiếng151 · 43%
- Cử nhân79 · 22%
- Thạc sĩ61 · 17%
- Tiến sĩ49 · 14%
- Trao đổi13 · 4%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 240.000 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 193.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- International students
- Phí
- $170
- Số chỗ
- 100 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Foreign Students(Maritime Sciences College)
- Phí
- $88.21
- Số chỗ
- 1.500 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Foreign Students
- Phí
- $150~180
- Số chỗ
- 1.119 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인 재학생
- Phí
- $206(한학기:$750,식비포함)
- Số chỗ
- 70 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인 재학생
- Đối tượng được đăng ký
- 성적우수자 우선순위 선발
- Phí
- 174,450원(1학기 - 697,800원)
- Số chỗ
- 70 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 영도구 태종로 727
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 정시 | 4 thg 1, 2027 – 7 thg 1, 2027 (đến 18:00) | 27 thg 1, 2027 | Mở sau 72 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 1st semester (1st round) | 1 thg 12, 2026 – 18 thg 12, 2026 | – | Mở sau 38 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 1st semester (2nd round) | 4 thg 1, 2027 – 15 thg 1, 2027 | – | Mở sau 72 ngày |
신입학 A유형·B유형 공통: TOPIK 3급 이상 소지자 또는 대학부설 한국어교육원 정규과정 3급 이상 수료자여야 한다.
- 입학지원서(개인정보 이용 동의서 포함; 서식 1)
- 자기소개 및 수학계획서 대체서식(서식 2)
- (A유형) 고등학교 졸업(예정)증명서(학력인증 원본 제출: 아포스티유 / 주재국 한국영사 또는 주한 자국공관 영사 확인 / 중국은 중국교육부 학력·학위인증센터 인증보고서 중 택1; 원본 재발급이 불가능하면 사본에 아포스티유 또는 영사확인을 받은 원본; 한국어·영어가 아닌 서류는 번역공증본)
- (B유형) 초·중·고등학교 전 과정 졸업(예정)증명서(학력인증 원본 제출, 방법은 연번 3과 같음)
- 성적증명서(A유형은 고등학교, B유형은 초·중·고등학교 전 과정; 한국어·영어가 아닌 서류는 번역공증본)
- 한국어능력시험(TOPIK) 인증서 또는 한국어연수과정 수료증(TOPIK 성적은 원서접수 마감일 기준 유효기간 이내)
- (A유형) 본인 및 부모 국적증명서(여권, 외국인등록증, 신분증 사본 등)
- (B유형) 본인 신분증 사본(여권, 외국인등록증 사본 등으로 대체 가능)
- (A유형) 가족관계를 증명할 수 있는 증명서(우리나라 호적등본에 해당하는 외국정부기관 발행증명서; 번역공증본 원본; 부모 이혼·사망 시 이혼증명서/사망증명서 첨부)
- 재정 관련 증빙서류(은행잔고증명서 원본: 1개월 이상 예치한 한화 16,000,000원 이상, 「재직 및 수입증명서」(공증) 또는 「사업자등록증 및 과세증명서」(공증); 참고 3: 본인 명의 잔고증명서 / 부모 명의 잔고증명서+부모 재직·수입·납세증명서 중 1 또는 사업자등록증 사본 / 장학증명서 중 택1, 제출일 기준 30일 이내 발급)
- (B유형) 출입국사실증명서
- (B유형) 사실증명발급·열람신청위임장(학생; 서식 3)
- (해당자) 건강진단서(해사대학 지원자에 한함; 서식 4, 판정기준은 별표 참조)
- (합격 후) 졸업증명서(고등학교 졸업예정증명서를 낸 합격자만; 학력인증을 받은 졸업증명서를 학기개시일 전까지 추가 제출)
- (합격 및 입사 확정 후) 결핵검사(TB Test) 결과(기숙사 입실 희망자만)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 248 | 241 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 56 | 90 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 192 | 151 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 71% | 66% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2024 |
|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 71.3% |
| Số người có việc làm | 865 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,365 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Hướng dẫn tuyển sinh & Hồ sơ
2 tài liệu tuyển sinh — đăng nhập để tải xuống
Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.