Đại học Công giáo Pusan
Catholic University of Pusan · 부산가톨릭대학교
- Busan
- Tư thục
- Đại học
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 1% du học sinh
- 373 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 12 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,23 Tr ₩/kỳ
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Điều dưỡng & sức khỏe | 간호대학 간호학과 | 3.781.500 ₩ |
| Khác | 보건과학대학 (임상병리학과, 물리치료학과, 방사선학과, 치기공학과, 병원경영학과, 언어청각치료학과, 산업안전보건학과) | 3.781.500 ₩ |
| Kỹ thuật | 응용과학대학 (소방방재학과, 컴퓨터정보공학과) | 4.127.500 ₩ |
| Khoa học xã hội · Kinh doanh & kinh tế | 사회과학대학 (유통마케팅학과, 사회복지학과, 상담심리학과, 글로벌한국학부) | 3.226.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 70.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Nguồn: 부산가톨릭대학교 2027학년도 전기 외국인 특별전형 학부 신·편입학 모집요강, 다. 등록금 (단위: 원/학기)
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.470.200 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
461 sinh viên quốc tế từ 12 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:373
- Cử nhân284 · 62%
- Trung tâm tiếng131 · 28%
- Thạc sĩ44 · 10%
- Tiến sĩ2 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 182.200 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 187.500 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 176.800 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Enrolled student
- Phí
- 125
- Số chỗ
- 518 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 금정구 오륜대로 57
- 구서GuseoTuyến 1590 m · đi bộ khoảng 11 phút (ước tính)
- 장전JangjeonTuyến 11.1 km · đi bộ khoảng 20 phút (ước tính)
- 두실DusilTuyến 11.4 km · đi bộ khoảng 27 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 1 thg 10, 2026 – 16 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 15 thg 12, 2026 | Còn 23 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 23 thg 12, 2026 – 5 thg 1, 2027 (đến 17:00) | 25 thg 1, 2027 | Mở sau 60 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 1 thg 10, 2026 – 16 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 15 thg 12, 2026 | Còn 23 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 23 thg 12, 2026 – 5 thg 1, 2027 (đến 17:00) | 25 thg 1, 2027 | Mở sau 60 ngày |
신입학·편입학(공통): 다음 중 한 가지 이상 충족: ① TOPIK 성적 보유(지원 시 최저 급수는 명시되지 않음), ② 본교 국제교육원 한국어 정규과정 1년 이상 이수 및 3급 과정 수료(원장 추천), ③ 사회통합프로그램(KIIP) 1단계 이상 이수 또는 사전평가 21점 이상, ④ 세종학당 초급 1과정 이상 이수(온라인 제외), ⑤ 본교 CUP 한국어능력평가 통과.
신입학: 신입학 합격자는 본교 졸업 시까지 TOPIK 4급 이상 또는 이에 준하는 한국어 능력을 갖추어야 한다(입학 요건이 아니라 졸업 시까지의 요건).
신입학·편입학(어학 증빙 ①~④ 없는 지원자): ①~④에 해당하지 않는 지원자는 면접 당일 본교 CUP 한국어능력평가를 치르며, 평가 결과에 따라 지원자격 충족 여부를 결정한다.
신입학·편입학(TOPIK 성적표 유효기간): 접수마감일 기준 2년 이내의 유효한 성적표만 인정하며, 성적표 미제출자는 CUP 한국어능력평가에 응시해야 한다.
- 입학지원서(신입학·편입학 공통; 한국유학종합시스템(www.studyinkorea.go.kr) 온라인 접수 후 출력)
- 자기소개서 및 수학계획서(신입학·편입학 공통; 본교 양식)
- 외국인등록증 사본(해당자: 신입학·편입학 모두 △, 소지자에 한함)
- 여권 사본(신입학·편입학 공통; 4·5번 공통 비고: 국적 확인이 가능한 신분증 사본(여권 또는 본국 신분증))
- 부모 국적증명서(신입학·편입학 공통; 4·5번 공통 비고 참조)
- 지원자 및 부모 관계증명서(신입학·편입학 공통; 지원자와 부모의 관계를 증명할 수 있는 서류, 부모의 이혼 또는 사망 시 정부기관 발급 증빙자료 추가 제출, 발급일(또는 번역공증일)로부터 12개월 유효; 유의사항 '마')
- 고등학교 졸업(예정)증명서(신입학 필수, 편입학은 해당자(△): 편입학은 국내 전적 대학 졸업(예정)자를 제외한 재학자·국외 졸업(예정)자가 제출; 국내 고교는 원본, 국외 고교는 아포스티유 또는 영사 확인본; 유의사항 '바')
- 고등학교 성적증명서(신입학만, 편입학은 제외; 졸업예정증명서 제출자는 학기 개시 전까지 졸업증명서 및 최종 성적증명서 추가 제출)
- 전적 대학 재학 또는 졸업(예정)증명서(편입학만, 신입학은 제외; 표 비고: 고등학교·대학 전 학년 성적 기재, 국내 고등학교 졸업(예정)자는 생활기록부 추가 제출, 전교육과정 이수자는 초·중학교 졸업증명서 및 출입국사실증명서 추가 제출; 유의사항 '바')
- 전적 대학 성적증명서(편입학만, 신입학은 제외; 합격 후 비자 발급을 위한 학력 입증서류는 별도 추가 제출)
- 어학능력 입증서류(신입학·편입학 공통; 접수마감일 기준 2년 이내 유효한 성적표만 인정, 성적표 미제출자는 CUP 한국어능력평가 응시, 어학연수(D-4) 비자 소지자는 어학연수 전체 기간 출석 및 성적증명서 추가 제출)
- 재정능력 입증서류(신입학·편입학 공통; 은행 잔고증명서 16,000,000 KRW 이상, 본인 또는 부모 명의(부모 사망 시 형제자매 명의 인정), 국내 체류자는 국내 은행 본인 계좌 잔고증명서만, 본교 국제교육원 연수생은 국내 은행 8,000,000 KRW 이상, 발급일로부터 30일 유효, 인터넷 발급분 제출 불가; 유의사항 '사')
- 전형료 납부 증빙(신입학·편입학 공통; 납부일시와 입금자명이 명시된 전형료 납부내역, 전형료 70,000원, 입금자명은 여권번호로 입력)
- (최종 합격 후) 제출서류 원본(최종 합격자에 한해 등록금 납부와 함께 우편 또는 방문 제출; 원서 접수 때는 필수 제출서류를 모든 페이지 스캔해 온라인 접수 사이트에 업로드)
- (합격 후, 비자용) 비자 발급을 위한 학력 입증서류와 재정 능력 입증서류(별도 추가 제출)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 451 | 614 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 382 | 506 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 69 | 108 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 1% | 1% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 70.8% | 67.4% |
| Số người có việc làm | 638 | 529 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 945 | 835 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.