Đại học Kyungsung
Kyungsung University · 경성대학교
- Busan
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 2% du học sinh
- 502 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 60 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,4 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 인문사회대학 인문사회 (인문문화학부, 영어영문학과, 중국학과, 심리학과, 법학과 등) | 3.396.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 상경대학 인문사회 (경제금융물류학부, 경영학과, 국제무역통상학과, 회계학과) | 3.396.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 자연 (빅데이터응용통계학과, 식품영양학과, 화장품학과, 스마트바이오학과, AI수리학과) | 3.941.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 공과대학 공학 (기계자동차공학과, 컴퓨터공학과 등), 식품생명공학과, 글로벌공학부 | 4.436.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예술종합대학 예체능 (시각디자인학과, 연극영화학부 등), AI미디어학과 | 4.456.000 ₩ |
| Khác | 글로벌칼리지 인문사회 (글로벌학부, 글로벌자율전공학부, 한미비즈니스스쿨) | 3.396.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 80.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Nguồn: KYUNGSUNG UNIVERSITY 2026학년도 후기 외국인 학부 모집요강 (Korean 한국어 / 부모 모두 외국인 전형 · 전교육과정해외이수자 전형)
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.561.386 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
2.124 sinh viên quốc tế từ 60 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:502
- Cử nhân858 · 40%
- Thạc sĩ571 · 27%
- Trung tâm tiếng522 · 25%
- Trao đổi101 · 5%
- Khác45 · 2%
- Tiến sĩ25 · 1%
- Cao đẳng2 · 0%
- Việt Nam502
- Bangladesh495
- Nepal489
- Sri Lanka133
- Uzbekistan108
- Trung Quốc80
- Pakistan75
- Mông Cổ42
- Indonesia20
- Myanmar (Miến Điện)18
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 364.800 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 243.600 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- N/A
- Phí
- 1 month/$300 (without meal plan)
- Số chỗ
- 298 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 남구 수영로 309
- 경성대·부경대Kyungsung Univ.·Pukyong Nat’l Univ.Tuyến 2100 m · đi bộ khoảng 2 phút (ước tính)
- 대연DaeyeonTuyến 2810 m · đi bộ khoảng 15 phút (ước tính)
- 남천NamcheonTuyến 2830 m · đi bộ khoảng 15 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Bảo hiểm sinh viên
Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 11 thg 9, 2026 – 21 thg 9, 2026 (đến 23:59) | 16 thg 11, 2026 | |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 28 thg 9, 2026 – 12 thg 10, 2026 (đến 23:59) | 16 thg 11, 2026 | |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 28 thg 9, 2026 – 12 thg 10, 2026 (đến 23:59) | 16 thg 11, 2026 |
- Email:
- ksuipo@ks.ac.kr; admissions@ks.ac.kr (admissions)
- Điện thoại:
- 051-663-4066
- Địa chỉ:
- (48434) 부산 남구 수영로 309 건학기념관 201호
신입학 한국어트랙 (일반 학과; 부모 모두 외국인 전형 및 전교육과정해외이수자 전형 동일): TOPIK 4급 이상 또는 그에 상응하는 한국어 실력(세종학당 중급2 수료, 경성대 언어교육센터·국내 한국어학당 4급 이상 수료, 경성대 해외 한국어센터 학부예비과정 수료, 사회통합프로그램 4단계, 경성대 자체 평가 통과). TOPIK 3급 미만 합격자는 입학 후 1년간 300시간 이상 한국어 연수 필수.
신입학 한국어트랙 글로벌자율전공학부: TOPIK 3급 이상 또는 그에 상응하는 한국어 실력(세종학당 중급1 수료, 경성대 언어교육센터·국내 한국어학당 3급 이상 수료, 학부예비과정 수료, 사회통합프로그램 3단계, 경성대 자체 평가 통과).
편입학 한국어트랙 일반과정 (2차, 부모 모두 외국인 전형): TOPIK 4급 이상 또는 그에 상응하는 한국어 실력(신입학 일반 학과와 같은 대체 요건).
편입학 한국어트랙 특별과정 (중국어; 글로벌학부 글로벌경영전공 4학년 편입만): 한국어 시험 성적 요건 없음. 중국어를 공용어로 사용하는 국가의 국적 보유자(국가 목록은 모집요강에 명시).
영어트랙 신입학·편입학 (미디어콘텐츠학과, 글로벌학부 글로벌경영·글로벌Hospitality경영, 글로벌공학부 글로벌기계설계공학·글로벌IT공학): TOEFL iBT 3.5점(2026-01-20까지 응시한 시험은 iBT 59점) 이상, IELTS 5.5 이상, 또는 그에 상응하는 영어 실력(영어를 모국어·법적 공용어로 쓰는 국가 국적자 등). 성적은 학기 개시일 기준 2년 이내(2025-03-01 이후)만 인정.
- 입학원서(온라인 접수 후 출력, 합격자는 원본 제출)
- 본인 여권 사본
- 본인 신분증 사본
- 부모님 신분증 또는 여권 사본
- 지원자와 부모의 가족관계 증명 서류(부모 모두 외국인 전형만; 전교육과정해외이수자 전형은 불필요)
- 공인 어학능력 성적표(TOPIK, IELTS, TOEFL iBT; 해당자)
- 신입학: 고등학교 졸업(예정)증명서와 전 학년 성적증명서(국가별 영사확인/아포스티유/번역공증)
- 편입학: 전적대학 및 고등학교 증명서(졸업/수료·성적)
- 고등학교 졸업시험 또는 대입시험 성적표(선택)
- 어학당 수료증·출석증명서·성적표(해당자)
- 전형료 납부 및 송금 확인증
- 잔고증명서 16,000,000원 상응(국내 체류자와 OECD 국적자 면제)
- 학력조회 동의서(자필 서명)
- 전교육과정해외이수자 전형만: 초·중·고 증명서류(영사/아포스티유), 출입국사실증명서, 사실증명발급·열람신청서
- Entrance tuition waiver (Korean track)50% học phí100% for recommended/top scorers with TOPIK 5+; 50% TOPIK 4+; 40% TOPIK 3 or Kyungsung TOPIK 4+; 30% meeting university language entry standard
- Entrance tuition waiver (English track)50% học phí50% iBT 104/IELTS 7.5; 40% iBT 95/IELTS 7.0; 30% iBT 71/IELTS 5.5
- Enrolled foreign student scholarship100% học phí20%-100% of tuition by rank; GPA 2.5+ and 16 credits previous semesterÁp dụng cho: per semester
Foreign-student dormitory in Building 28, 1st Nuri Residence Hall; 2 or 3 person rooms.
Per 16-week semester: 900,000 KRW (double) or 700,000 KRW (triple); vacation 8 weeks 510,000/410,000. Source guideline is for 2026.
Cách đăng ký: Apply through the International Affairs admissions website; dorm fee paid together with tuition.
Language Education Center completion counts toward Korean-track entry; TOPIK below level 3 students need 300 hours of Korean after entry.
English track is offered (IELTS/TOEFL-based entry) in selected departments.
Menu has visa and immigration guidance pages (alien registration, extension, part-time work); contents not read.
National Health Insurance mandatory plus indemnity student insurance paid to the school every 6 months.
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 1,600 | 1,966 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 1,428 | 1,788 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 172 | 178 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 3% | 2% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 56.6% | 55% |
| Số người có việc làm | 1,322 | 1,283 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,698 | 2,712 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.