Học viện Khoa học và Công nghệ Busan
Busan Institute of Science and Technology · 부산과학기술대학교
- Busan
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Hàn
- 1.020 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 11 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.595.823 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.149 sinh viên quốc tế từ 11 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:1.020
- Trung tâm tiếng689 · 60%
- Cao đẳng441 · 38%
- Cử nhân17 · 1%
- Thạc sĩ2 · 0%
- Việt Nam1.020
- Sri Lanka57
- Nepal35
- Bangladesh13
- Trung Quốc13
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 212.000 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 157.500 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 134.600 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 122.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- every foreigner student
- Phí
- 66
- Số chỗ
- 252 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Any foreign students
- Phí
- 66
- Số chỗ
- 252 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 북구 시랑로132번길 88
- 구남GunamTuyến 2990 m · đi bộ khoảng 18 phút (ước tính)
- 구명GumyeongTuyến 21.1 km · đi bộ khoảng 20 phút (ước tính)
- 구포GupoTuyến 31.6 km · đi bộ khoảng 30 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 23 thg 11, 2026 – 24 thg 12, 2026 (đến 24:00) | 5 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 23 thg 11, 2026 – 24 thg 12, 2026 (đến 24:00) | 19 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 23 thg 11, 2026 – 24 thg 12, 2026 (đến 24:00) | 5 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 23 thg 11, 2026 – 24 thg 12, 2026 (đến 24:00) | 19 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
한국어 트랙 (신입학·편입학 공통): 아래 중 한 가지 이상: TOPIK 2급 이상, 사회통합프로그램(KIIP) 2단계 이수 또는 사전평가 41점 이상, 세종학당 한국어과정 초급2 이상 이수(현지 세종학당 발급 수료증), BIST한국어능력평가 합격.
입학 후 (졸업 전까지): 졸업 전까지 TOPIK 3급 이상(또는 상응하는 공인 한국어능력시험)을 취득하거나 대학 자체 시험을 통과해야 한다.
영어 트랙 (신입학·편입학 공통; 영어 트랙 학과는 원문 확인 필요): 아래 중 한 가지 이상: 영어를 모국어 또는 공용어로 사용하는 국가의 시민, 또는 IELTS 5.5 이상, TOEFL 530(CBT 197, iBT 71) 이상, CEFR B2 이상, TEPS 600점(New TEPS 326점) 이상.
- 입학원서 1부(본교 양식; 영문명은 여권명과 동일해야 함)
- 자기소개서 1부(본교 양식; 한국어 또는 영어로 작성, 기타 언어는 번역본 첨부)
- 개인정보수집 이용 동의서 1부(본교 양식)
- 최종학교 졸업(예정)증명서(학력인증서류: 아포스티유 또는 한국 영사확인; 중국 내 학력·학위 취득자는 중국교육부 운영 학력·학위인증센터 발행 인증보고서)
- 최종학교 성적증명서(고등학교 전 학년 성적 기재; 본국 언어 서류는 영어 또는 한국어 번역 공증)
- (편입학) 전적 대학 졸업(예정)증명서 또는 재학증명서(학력인증서류: 아포스티유 또는 한국 영사확인)
- (편입학) 전적 대학 성적증명서(본국 언어 서류는 영어 또는 한국어 번역 공증)
- 본인 여권 사본
- 본인 및 부모의 신분증 사본(국적 확인 가능한 신분증: 여권 또는 본국 신분증; 본인 및 부모 신분증 각 1부씩)
- 가족관계증명서(해당국 정부에서 공식적으로 발행한 증명서)
- (국내거주자) 외국인등록증(앞·뒷면 복사 후 제출)
- 예금잔고증명서(일반 지원자 16,000,000KRW 이상, 본교 어학연수생 지원자 8,000,000KRW 이상; 신청일 기준 30일 이내 발급)
- 부모의 재정능력 입증서류(부모의 재직증명, 수입증명, 사업자등록증 등; 본국 언어 서류는 영어 또는 한국어 번역)
- (해당자) 어학능력 입증서류(한국어능력시험(TOPIK) 성적증명서, 세종학당·사회통합프로그램 등 증명서; 교육부 및 법무부 지침에 준용하는 언어능력)
- 칼라 사진 1장(3cm×4cm, 흰색 바탕, 3개월 이내 촬영)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.