Trang chủ

Đại học Inje (Cơ sở Busan)

Inje University (Busan Campus) · 인제대학교

Du học Busan: cẩm nang thành phố dành cho du học sinh →

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.220 sinh viên quốc tế từ 41 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.

Sinh viên Việt Nam:648

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng681 · 56%
  • Cử nhân238 · 20%
  • Khác171 · 14%
  • Tiến sĩ68 · 6%
  • Thạc sĩ60 · 5%
  • Trao đổi2 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
217.400 ₩ / tháng
Phòng đôi
120.500 ₩ / tháng
Phòng 3 người
130.600 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng595.500 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Chưa có số liệu học phí
—
Tổng mỗi tháng595.500 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
595.500 ₩
Khoảng 7.146.000 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

부산광역시 부산진구 복지로 75

  • 개금
    Gaegeum
    Tuyến 2
    760 m · đi bộ khoảng 14 phút (ước tính)
  • 냉정
    Naengjeong
    Tuyến 2
    920 m · đi bộ khoảng 17 phút (ước tính)
  • 동의대
    Dong-eui Univ.
    Tuyến 2
    1.4 km · đi bộ khoảng 26 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới2차19 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 202618 thg 12, 2026Còn 14 ngày
Tuyển sinh mới3차14 thg 12, 2026 – 31 thg 12, 202629 thg 1, 2027Mở sau 52 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp1차19 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 202618 thg 12, 2026Còn 14 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp2차14 thg 12, 2026 – 31 thg 12, 202629 thg 1, 2027Mở sau 52 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 - 글로벌 칼리지(AI컴퓨터학과 제외) (구분 A): TOPIK 성적 미소지자도 지원 가능. 글로벌자유전공학과 학생이 1년 후 다른 단과대학 전공을 선택하려면 TOPIK 3급 이상을 취득해야 한다.

  • 신입학 - A(글로벌 칼리지)와 B(영어트랙)를 제외한 모든 학과 (구분 C): 다음 3개 중 1개 이상: 1) TOPIK 3급 이상, 2) 본교 한국어 능력평가시험 합격, 3) 본교 글로벌어학교육원 중급(4반) 이상 수료(예정)자 중 원장 추천을 받은 자. 어학성적은 원서접수 마감일 기준 유효한 성적만 인정.

  • 편입학 - 영어트랙(글로벌경영학과)을 제외한 모든 학과 (구분 B): 다음 3개 중 1개 이상: 1) TOPIK 3급 이상(예체능계열 지원자는 TOPIK 2급도 입학 허용, 단 입학 후 1년 이내에 본교 글로벌어학교육원 한국어 연수 2개 학기(400시간) 이상 필수), 2) 본교 한국어 능력평가시험 합격, 3) 본교 글로벌어학교육원 중급(4반) 이상 수료(예정)자 중 원장 추천을 받은 자. 어학성적은 원서접수 마감일 기준 유효한 성적만 인정.

Tiếng Anh
  • 신입학 - 영어트랙(글로벌자유전공학과, 글로벌경영학과, AI컴퓨터학과) (구분 B): IELTS 5.5 이상 또는 TOEFL iBT 71 이상을 취득한 자. 어학성적은 원서접수 마감일 기준 유효한 성적만 인정.

  • 편입학 - 영어트랙(글로벌경영학과) (구분 A): IELTS 5.5 이상 또는 TOEFL iBT 71 이상을 취득한 자. 어학성적은 원서접수 마감일 기준 유효한 성적만 인정.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학지원서(서식 1, 서식 2; 국제교류처 홈페이지 oia.inje.ac.kr에서 다운로드)
  • 학력조회동의서(서식 3; 국제교류처 홈페이지에서 다운로드)
  • 본인 외국인등록증 사본(국내 거주 시 제출)
  • 본인 여권 사본
  • 최종학력증명서 1부(신입학: 고등학교 졸업(예정)증명서 / 편입학: 전적대학교 수료(예정)증명서 또는 졸업(예정)증명서 또는 학위수여(예정)증명서, 2~3년제 대학은 졸업(예정)증명서; 학력인증 서류 원본 제출 필요: 아포스티유 가입국은 아포스티유 확인서, 미가입국은 영사확인, 중국 소재 학교 출신은 학력학위인증센터(CHSI) 인증보고서, 인증보고서가 나오지 않는 중등직업학교 등 졸업자는 요강 표의 심사 자료; 편입학은 전적대학에 수료증명서 양식이 없으면 재학(재적·휴학)증명서에 수료(예정) 학년, 수료·졸업 기준 학점, 담당자 이름·날인·연락처를 기재해 제출)
  • 최종학교성적증명서 1부(신입학: 고등학교 성적증명서 / 편입학: 전적대학교 성적증명서)
  • 신원 확인 가능 서류 원본 1부(지원자와 부모의 국적을 확인할 수 있는 서류, 예: 출생증명서, 가족관계증명서 + 부모님 신분증; 한국어·영어 외 언어는 한국어 또는 영어 번역공증을 받아 원어 원본과 함께 제출; 부모가 이혼 또는 사망한 경우 관련 증명서 함께 제출; 한부모가정은 한부모가정확인서(별첨)를 자국 정부기관의 공식 인증을 받아 함께 제출)
  • 부모님 외국인등록증 사본(국내 거주 시 제출)
  • 재정능력 입증서류(원본 필수): 가. 은행 예금잔고증명서(국내 지원자 800만원 이상 국내 은행, 국외 지원자 1,600만원 이상 국내 및 해외 은행; 통장 명의는 신청인 또는 부모, 부모가 사망한 경우 형제자매까지 인정; 외국인 등록 후 국내 체류자는 국내은행 본인 잔고증명서만 인정; 최종 합격자는 체류자격 변경 시 30일 이내 발행한 최신 증명서 제출) + 나. 유학경비부담서약서(서식 4; 국제교류처 홈페이지에서 다운로드)
  • 어학성적 증명서(소지자에 한함)
  • 기타: 각종 자격증, 상장, 외국어능력시험 성적표 및 실적사항(제출 가능자에 한함)
  • (합격 후) Visa 발급 관련 서류(합격자는 추후 제출; 등록금 납부자 및 원본 서류 제출자에 한해 비자 서류 발급)
Lệ phí đăng ký: 70.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
TÀI LIỆU CHÍNH THỨC

Hướng dẫn tuyển sinh & Hồ sơ

2 tài liệu tuyển sinh — đăng nhập để tải xuống

HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 6Giảm 100% học phí
TOPIK 5Giảm 80% học phí
TOPIK 4Giảm 50% học phí
IELTS 7.5+ / TOEFL iBT 104+ (English track)Giảm 50% học phí
IELTS 7.0+ / TOEFL iBT 95+ (English track)Giảm 40% học phí
TOPIK 3Giảm 30% học phí
IELTS 6.5+ / TOEFL iBT 84+ (English track)Giảm 30% học phí
IELTS 6.0+ / TOEFL iBT 77+ (English track)Giảm 20% học phí

Các cấp độ khác được giảm ít hơn.

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
College of Medicine
Pre-Medicine
College of Pharmacy
1 ngành — đăng nhập để xem
College of Nursing
1 ngành — đăng nhập để xem
College of Biomedical & Health Sciences
12 ngành — đăng nhập để xem
College of Social Sciences
5 ngành — đăng nhập để xem
College of Business
1 ngành — đăng nhập để xem
Liberal Arts College
1 ngành — đăng nhập để xem
College of Media & Content
5 ngành — đăng nhập để xem
College of Engineering
6 ngành — đăng nhập để xem
College of Computer Science & AI
4 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.