Đại học Quốc gia Pukyong
Pukyong National University · 국립부경대학교
- Busan
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 17% du học sinh (2024)
- 263 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 57 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 1,7 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội · Kinh doanh & kinh tế | 인문사회계 (Humanities and Social Sciences) | 1.703.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 이학계(간호학과 제외) (Natural Sciences except Dept. of Nursing) | 2.041.500 ₩ |
| Điều dưỡng & sức khỏe | 이학계(간호학과) (Natural Sciences, Dept. of Nursing) | 2.241.500 ₩ |
| Kỹ thuật | 공학계 (Engineering) | 2.173.500 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 체능계 (Sports) | 2.041.500 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예능계 (Arts) | 2.173.500 ₩ |
| Khác | 글로벌자율전공학부(편입생) (Div. of Global & Interdisciplinary Studies, transfer students) | 1.872.000 ₩ |
| Khác | 글로벌혁신대학 한국어 트랙 국제자유전공학부 (Korean Track, Division of International Liberal Arts) | 2.131.920 ₩ |
| Khác | 글로벌혁신대학 한국어 트랙 인문사회계 (Korean Track, Humanities and Social Sciences) | 1.873.000 ₩ |
| Khác | 글로벌혁신대학 한국어 트랙 공학 (Korean Track, Engineering) | 2.390.850 ₩ |
| Khác | 글로벌혁신대학 영어 트랙 국제자유전공학부 (English Track, Division of International Liberal Arts) | 2.831.850 ₩ |
| Khác | 글로벌혁신대학 영어 트랙 인문사회계 (English Track, Humanities and Social Sciences) | 2.384.200 ₩ |
| Khác | 글로벌혁신대학 영어 트랙 공학 (English Track, Engineering) | 3.042.900 ₩ |
| Khác | 글로벌혁신대학 영어 트랙 글로벌물류 SCM 학과 (Department of Global Logistics Supply Chain Management) | 3.300.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 100.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 4.049.668 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.400 sinh viên quốc tế từ 57 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:263
- Cử nhân426 · 30%
- Trung tâm tiếng386 · 28%
- Tiến sĩ311 · 22%
- Thạc sĩ211 · 15%
- Trao đổi65 · 5%
- Khác1 · 0%
- Trung Quốc509
- Việt Nam263
- Myanmar (Miến Điện)133
- Nhật Bản74
- Indonesia71
- Nga42
- Đài Loan42
- Uzbekistan42
- Kazakhstan26
- Ấn Độ21
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 331.500 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 185.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인입학자
- Phí
- 271,000원
- Số chỗ
- 2.486 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Foreign students
- Phí
- 409
- Số chỗ
- 2.229 chỗ
- Phí
- "대연(2인1실) 818,800원대연(4인1실) 766,800원용당(2인1실) 880,800원"
- Số chỗ
- 79 chỗ
- Phí
- 1070000원(2인1일/한학기)
- Số chỗ
- 2.486 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 남구 용소로 45
- 경성대·부경대Kyungsung Univ.·Pukyong Nat’l Univ.Tuyến 2810 m · đi bộ khoảng 15 phút (ước tính)
- 대연DaeyeonTuyến 21.2 km · đi bộ khoảng 23 phút (ước tính)
- 남천NamcheonTuyến 21.3 km · đi bộ khoảng 23 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 단일 모집 | 12 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 18:00) | 24 thg 12, 2026 | Còn 21 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 단일 모집 | 12 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 18:00) | 24 thg 12, 2026 | Còn 21 ngày |
| Sau đại học | 단일 모집 | 12 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 18:00) | 24 thg 12, 2026 | Còn 21 ngày |
학부 신입학·편입학 한국어 트랙 (기본 요건): TOPIK 3급 이상(PBT, IBT 모두 인정). 성적이 없어도 TOPIK 응시 예정 확인서(Form 7)와 응시 수험표(접수증)를 내면 조건부 지원 가능(각 모집 기간의 5·6월 및 11·12월에 성적이 발표되는 회차까지).
편입학 (행정복지학부, 경영학부, 국제통상학부, 수산생명의학과, 지질환경과학과, 글로벌자율전공학부 글로벌매니지먼트·거버넌스트랙): TOPIK 4급 이상. 모집 단위표의 비고에도 같은 학부·학과에 TOPIK 4급 이상이 적혀 있다.
편입학 (국어국문학과): TOPIK 5급 이상.
편입학 (글로벌자율전공학부 글로벌비즈니스트랙, 편입학만 가능): TOPIK 3급 이상.
학부 영어 트랙 (글로벌혁신대학 영어 트랙 학과·국제자유전공학부 영어 트랙): TOEFL iBT 69점, IELTS 5.5점, CEFR B2, New TEPS 202점 이상 중 하나. 영어 트랙 지원자는 이 영어 성적을 한국어 TOPIK 대신 낼 수 있다.
학부 영어 트랙 (영어권 7개국 이수자): 미국, 영국, 캐나다, 남아공, 뉴질랜드, 호주, 아일랜드에서 고교 이상의 과정을 이수한 외국인은 졸업증명서 등 이수 증빙으로 어학 능력을 대체할 수 있다.
공통 (어학 성적 유효기간): 모든 어학 성적은 원서 접수 마감일 기준 2년 이내의 성적표만 인정한다. 어학 요건은 입학 최소 요건이며 수업 진행 언어와는 무관하다.
글로벌혁신대학 (트랙 간 교차지원): 언어 요건을 충족하면 영어 트랙과 한국어 트랙 사이에 교차 지원할 수 있다.
- 입학 지원서(studyinkorea.go.kr에서 직접 입력; 접수 기간 내 한국어 트랙은 한국어, 영어 트랙은 영어로 입력; 인적 사항(영문 성명 철자, 생년월일 등)은 여권상 정보와 동일해야 함)
- 수학계획서 [Form 1-1](studyinkorea.go.kr에서 서식 다운로드; 지정 분량 초과 금지)
- 졸업(예정)증명서(대학(편입학): 재학 또는 졸업(예정)증명서 / 고등학교: 졸업(예정)일자를 형광펜으로 표시 후 제출 / 초·중학교(전형 B 한정; 학부 B전형은 2학기(9월) 모집만 지원 가능): 공식적 사유로 발급 불가 시 졸업(예정)일이 명시된 학교 공식 확인 문서로 대체 가능; 아포스티유·영사 확인 포함 학력 증명 서류는 입학 신청용·비자 취득용 각 1부, 총 2부; 아포스티유·영사 확인은 모집전형 시작일 기준 6개월 이내 발급분만 인정)
- 성적증명서(대학(편입학): 전 학년/학기 성적증명서 제출 필수, 학년 또는 학기가 끝나지 않았으면 지원서 접수 당시까지의 성적표(학기별·교과목별 학점 및 성적 표기 필수) / 고등학교: 번역 공증본 제출)
- 외국인등록증 사본(대상: 한국 내 체류자(D-4, D-2, D-10 비자 소지자 등))
- 지원자 여권 사본(유효기간 내 여권 원칙; 유효한 여권이 없으면 국적이 명시된 국적 증명서 또는 신분증 사본; 우즈베키스탄 등 일부 국가는 '자국 내 여권' 불인정)
- 부모 국적 증명(한부모가정, 부모의 사망·이혼 시 현재 친권이 있는 보호자의 국적 증명만 제출 가능, 증빙: 한부모가정은 미혼 증명서 또는 미혼 정보가 확인되는 가족관계증명서(또는 출생증명서), 이혼은 친권이 명시된 이혼 협의서, 사망은 사망 증명서)
- 지원자와 부모의 관계 증명(지원자와 부모의 가족관계가 명시된 출생증명서, 가족관계증명서 등; 국가별 예시는 요강 참조)
- 공인 어학 성적표(한국어 트랙: TOPIK 3급 이상 성적표 사본 1부, 응시 예정자는 응시 예정 확인서 및 TOPIK 응시 수험표 또는 접수증(각 모집 기간의 5·6월 및 11·12월에 성적이 발표되는 회차에 한함) / 영어 트랙: TOEFL iBT 69점, IELTS 5.5점, CEFR B2, New TEPS 202점 이상 성적표 사본 1부)
- 재정 능력 증빙((택 1) 본인 명의 은행 잔고 증명서 원본, 한국 체류자는 국내 은행 발행 증명서만 허용 / (택 2) 부모 중 1명의 은행 잔고 증명서 원본 + 급여 소득자는 재직증명서·수입증명서, 사업 소득자는 사업자등록증·납세증명서 사본; 원화 1,600만 원 이상, 1개월 이상 예치, 모집 시작일 기준 30일 이내 발급; 은행 잔고 증명서는 학교 제출용 + 최종 합격 시 비자 신청용 각 1부, 총 2부; 재정 능력 안내에는 장학금 지급 예정 증명서[Form 5]도 인정)
- 포트폴리오(편입학 한정; 대상: 공업디자인학과)
- 출입국 사실 증명(전형 B 한정; 학부 B전형은 2학기(9월) 모집만 지원 가능; 출생일로부터 지원일까지 기록된 증명서, 기간 확인 필수)
- (합격 후) 서류 원본(2~12번 서류는 접수 때 스캔본을 온라인 접수 사이트에 등록하고 최종 합격 후 원본 제출; 아포스티유·영사 공증을 받은 최신 원본은 최종 합격자 발표 후 지정 기한까지, 2027-01-15 18:00까지(예정), 우편은 제출 마감일 소인까지 인정, 미제출 시 합격 취소; 졸업(수료) 예정자는 합격 후 지정일까지 최종 학력 증명서·성적표 제출)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 1,114 | 1,115 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 671 | 693 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 443 | 422 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 17% | 0% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2024 |
|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 56.2% |
| Số người có việc làm | 1,656 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 3,461 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.