Đại học Quốc gia Pusan
Pusan National University · 부산대학교
- Busan
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 29% du học sinh
- 87 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 85 quốc gia
- Học bổng du học sinh
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 4.514.543 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.547 sinh viên quốc tế từ 85 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:87
- Cử nhân425 · 27%
- Trung tâm tiếng371 · 24%
- Tiến sĩ317 · 20%
- Thạc sĩ301 · 19%
- Trao đổi129 · 8%
- Khác3 · 0%
- Cao đẳng1 · 0%
- Trung Quốc518
- Myanmar (Miến Điện)142
- Việt Nam87
- Kazakhstan85
- Mông Cổ77
- Ấn Độ62
- Nga57
- Nhật Bản55
- Indonesia46
- Pháp39
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 312.900 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 212.200 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 부산대학교 외국인 유학생
- Phí
- 230,000원
- Số chỗ
- 308 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- International Students
- Phí
- 240
- Số chỗ
- 454 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 금정구 부산대학로63번길 2
- 부산대Pusan Nat’l Univ.Tuyến 1570 m · đi bộ khoảng 11 phút (ước tính)
- 장전JangjeonTuyến 1750 m · đi bộ khoảng 14 phút (ước tính)
- 온천장OncheonjangTuyến 11.3 km · đi bộ khoảng 25 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 12 thg 10, 2026 – 23 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 18 thg 12, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 12 thg 10, 2026 – 23 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 18 thg 12, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Sau đại học | 특차 | 14 thg 9, 2026 – 18 thg 9, 2026 (đến 18:00) | 13 thg 11, 2026 |
- Điện thoại:
- 051-510-3352
- Giờ làm việc:
- 9:00 a.m. ~ 6:00 p.m. Monday to Friday (lunch 12:00-1:00)
- Địa chỉ:
- Pusan National University, 92 Geumgang-ro 279beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, 46287
- Kênh khác:
- Facebook · Instagram · YouTube
글로벌자유전공학부, 응용생명융합학부, 통계학과, 자연과학대학, 생명자원과학대학, 건축계열, 예술계열 일부 등: TOPIK(iBT, PBT) 3급 이상 또는 본교 언어교육원 3급 수료자(네팔·몽골·베트남·우즈베키스탄 국적자는 TOPIK 5급 이상)여야 합니다.
인문·사회계열(언어정보학과, 식품자원경제학과 제외), 공과대학 다수, 디자인학과, AI컴퓨터공학부, 산업공학부 등: TOPIK(iBT, PBT) 4급 이상 또는 본교 언어교육원 4급 수료자(네팔·몽골·베트남·우즈베키스탄 국적자는 TOPIK 5급 이상)여야 합니다.
언어정보학과, 경영학과, 간호학과, 식품자원경제학과, 첨단융합학부: TOPIK(iBT, PBT) 5급 이상 또는 본교 언어교육원 5급 수료자여야 합니다.
AI컴퓨터공학부 (영어 성적 소지 시, 영어트랙 아님): TOEFL iBT 80(4), IELTS 5.5, NewTEPS 327점 이상 소지 시 TOPIK 3급 이상 또는 본교 언어교육원 3급 수료자로 지원할 수 있습니다.
네팔, 몽골, 베트남, 우즈베키스탄 국적자 (공통): 학과의 어학 요건과 관계없이 TOPIK 5급, IELTS 7, 또는 TOEFL iBT 85(5) 이상의 성적이 있어야 지원할 수 있습니다.
국제학부 (영어트랙, TOPIK 필수 아님, 영어 모국어 국가 지원자 제외): TOEFL iBT 80(4), IELTS 5.5, NewTEPS 327점 이상(네팔·몽골·베트남·우즈베키스탄 국적자는 IELTS 7, TOEFL iBT 85(5) 이상)이어야 합니다.
- 부모 국적 및 가족관계증명서(지원자·부모 여권 사본, 번역공증)
- 외국인등록증 사본(소지자)
- 자기소개서 및 수학계획서
- 고등학교 졸업(예정)증명서와 학년별(3년) 성적표(신입학)
- 전적 대학 졸업(예정)증명서와 대학 전 과정 성적표(편입학)
- 공인어학능력시험증명서(TOPIK 성적표 또는 언어교육원 수료증, 국제학부는 TOEFL/IELTS/New TEPS)
- 입학지원서
- 개인정보수집·이용동의서
- 재정보증서류(예금잔액증명서 KRW 16,000,000원 이상 및 재정보증서)
- 포트폴리오(미술·디자인·조형·음악 작곡·무용 지원자)
- Scholarship for International New/Transfer Undergraduate Students (based on TOPIK)TOPIK Level 6: full tuition; Level 5: full Tuition II; Level 4: full Tuition I (first semester)Áp dụng cho: First semester
- Academic Performance Scholarship for International Undergraduate StudentsTop-performing students who hold Korean Level 4 or higher or a certain English score; previous semester GPA of 2.5/4.5 or higherÁp dụng cho: That semester
- Korean Proficiency (TOPIK) Scholarship for International Undergraduate Students400.000 KRWFor improving TOPIK score after admission (up to 3 times), GPA 2.5/4.5Áp dụng cho: That semester
University Residence Halls: Busan Campus (Jinri Hall, Ungbi Hall, Jayu Hall), plus Miryang and Yangsan campus dormitories. Meal plan is mandatory at the Busan Campus.
Cách đăng ký: Dormitory applications: early January for the 1st semester, early July for the 2nd semester
Spring/Summer/Autumn/Winter terms, tuition 1,500,000 KRW incl. textbooks and cultural activities. Tel +82-51-510-7143, interedu@pusan.ac.kr
↗Approx. 350-360 courses taught in English each semester; Department of Global Studies (undergraduate) taught entirely in English; Korean and East Asian Studies program.
International students must hold NHIS and private insurance (PNU Group or Individual)
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 1,109 | 1,134 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 549 | 594 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 560 | 540 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 27% | 29% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 59.8% | 57.5% |
| Số người có việc làm | 2,136 | 1,912 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 4,278 | 4,176 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Hướng dẫn tuyển sinh & Hồ sơ
1 tài liệu tuyển sinh — đăng nhập để tải xuống
Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.