Đại học Silla
Silla University · 신라대학교
- Busan
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 10% du học sinh
- 873 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 28 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 2,31 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội | 인문·사회 | 3.243.500 ₩ |
| Khác | 인문·사회(항공) | 3.461.000 ₩ |
| Khác | 인문·사회(미래융합) | 2.312.500 ₩ |
| Khoa học tự nhiên · Nghệ thuật & thể thao | 이학·체육 (체육) | 3.845.000 ₩ |
| Khác | 이학(항공) | 4.118.000 ₩ |
| Điều dưỡng & sức khỏe | 간호·보건 | 4.378.000 ₩ |
| Kỹ thuật · Nghệ thuật & thể thao | 공학·예능 (예능) | 4.378.000 ₩ |
| Khác | 공학(정비) | 4.707.000 ₩ |
| Khác | 공학(운항) | 4.770.500 ₩ |
Phí xét tuyển: 70.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.298.402 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.596 sinh viên quốc tế từ 28 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:873
- Cử nhân729 · 46%
- Trung tâm tiếng480 · 30%
- Tiến sĩ222 · 14%
- Thạc sĩ149 · 9%
- Trao đổi15 · 1%
- Cao đẳng1 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 215.900 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 224.700 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 206.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- foreign student
- Phí
- 246
- Số chỗ
- 500 chỗ
- Số chỗ
- 1.000 chỗ
- Phí
- $187~225
- Số chỗ
- 250 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 사상구 백양대로700번길 140
- 덕포DeokpoTuyến 21.3 km · đi bộ khoảng 24 phút (ước tính)
- 모덕ModeokTuyến 21.4 km · đi bộ khoảng 27 phút (ước tính)
- 사상SasangTuyến 2 · 김해경전철1.6 km · đi bộ khoảng 30 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 2 thg 11, 2026 – 30 thg 11, 2026 | 18 thg 12, 2026 | Mở sau 10 ngày | |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2 thg 11, 2026 – 30 thg 11, 2026 | 18 thg 12, 2026 | Mở sau 10 ngày |
- Email:
- swchoi@silla.ac.kr
- Điện thoại:
- 051-999-5515~5517
- Địa chỉ:
- (우) 46958 부산광역시 사상구 백양대로700번길 140 국제교류처 316호
- Kênh khác:
- Admission team 051-999-5512; isyun@silla.ac.kr · Facebook, Naver blog, YouTube linked from site
Korean track new admission and transfer admission (all departments except the College of International Studies and the Global College of Engineering): TOPIK Level 3 or higher is required. The Hotel and Tourism, Beauty Care, Webtoon, Social Welfare and Future Convergence departments may admit students with TOPIK Level 2, but those students must complete 300 hours of Korean language training in their first semester after admission.
College of International Studies (Global Business) and Global College of Engineering Korean track transfer admission (no language proficiency required for new admission): Transfer admission requires meeting one of the following: TOPIK Level 3 or higher, Korea Immigration and Integration Program Stage 3 or higher, Sejong Institute Intermediate 1 or higher, or passing the Silla Korean Language Proficiency Assessment. New admission does not require language proficiency.
Basis for documents submitted by Korean track applicants: Korean track applicants must submit a TOPIK Level 3 (Level 2 for some departments) or higher certificate.
English track departments (International Business, International Tourism, English track of Automotive and Mechanical Engineering, transfer admission to the K-Culture department of the College of International Studies, etc.): One of the following is required: IELTS 5.5, TOEFL iBT 59 (or 3.5), CEFR B2, or NEW TEPS 202 or above. Applicants from countries where English is the native or official language are exempt.
- Application form
- Self-introduction and study plan
- Final education certificate (apostille or consular verification)
- Notarized translation of transcript
- TOPIK certificate (Korean track) or recognized English test certificate (English track)
- Copy of applicant's passport
- Copy of Alien Registration Card (if held)
- Documents confirming parents' nationality
- Notarized translations of family relationship documents
- Bank balance certificate (USD 13,000 or more)
- 3 photos
- Original health certificate
- Undergraduate Admission Scholarship (TOPIK Level 5 or higher)100% học phíTOPIK 5+ (Korean track)Áp dụng cho: first semester
- Undergraduate Admission Scholarship (TOPIK Level 4)70% học phíTOPIK 4Áp dụng cho: first semester
- Undergraduate Admission Scholarship (TOPIK Level 3)50% học phíTOPIK 3Áp dụng cho: first semester
- Undergraduate Admission Scholarship (TOPIK Levels 1~2)30% học phíTOPIK 1-2 incl. exemptÁp dụng cho: first semester
- English Track Admission Scholarship (IELTS 6.5, etc.)100% học phíIELTS 6.5 / TOEFL iBT 87 / CEFR C2 / NEW TEPS 290Áp dụng cho: first semester
- English Track Admission Scholarship (IELTS 6.0, etc.)70% học phíIELTS 6.0 / TOEFL iBT 73Áp dụng cho: first semester
- English Track Admission Scholarship (IELTS 5.5, etc.)50% học phíIELTS 5.5 / TOEFL iBT 59Áp dụng cho: first semester
- Study in Korea Encouragement Scholarship20% học phí12 or more credits in the previous semester, GPA 2.0 or higher (25% for some students of the College of Global Engineering/College of International Studies)Áp dụng cho: 8 regular semesters
- Academic Excellence Scholarship Grade A70% học phí12 or more credits in the previous semester, outstanding academic performanceÁp dụng cho: per semester
- Academic Excellence Scholarship Grade B50% học phísameÁp dụng cho: per semester
- Academic Excellence Scholarship Grade C30% học phísameÁp dụng cho: per semester
- TOPIK Scholarship200.000 KRWObtaining a higher TOPIK Level 5/6 than at admission; one cash award per levelÁp dụng cho: one time per grade
Regular course 20 weeks (480 hours) per semester, ~12 students per class; tuition 5,200,000 KRW per year paid each semester; insurance 85,000 KRW (2026).
↗English-track departments exist (e.g., Department of Automotive and Mechanical Engineering, Department of K-Culture, Department of Hotel and Tourism) with English-proficiency admission scholarships.
Foreign student insurance 85,000 KRW for 7 months (DB Insurance), 2026.
GKS program, cultural exchange programs, internships notices.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 668 | 1,093 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 312 | 621 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 356 | 472 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 20% | 10% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 59.4% | 59% |
| Số người có việc làm | 967 | 938 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,778 | 1,695 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.