Đại học Dongeui
Dongeui University · 동의대학교
- Busan
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 2% du học sinh
- 318 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 20 quốc gia
- Học bổng du học sinh
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.580.401 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.195 sinh viên quốc tế từ 20 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:318
- Thạc sĩ502 · 42%
- Cử nhân423 · 35%
- Trung tâm tiếng115 · 10%
- Trao đổi83 · 7%
- Tiến sĩ70 · 6%
- Cao đẳng2 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 306.800 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 225.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- International Student(undergraduate,graduate) / Exchange student / Language course student
- Phí
- $500 (Average)per semester
- Số chỗ
- 1.000 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인 유학생(신,편입,재학생,교환학생)
- Phí
- 약 20만원
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
부산광역시 부산진구 엄광로 176
- 동의대Dong-eui Univ.Tuyến 21.1 km · đi bộ khoảng 21 phút (ước tính)
- 가야GayaTuyến 21.4 km · đi bộ khoảng 26 phút (ước tính)
- 개금GaegeumTuyến 21.7 km · đi bộ khoảng 32 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 14 thg 9, 2026 – 6 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 20 thg 10, 2026 | |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 14 thg 9, 2026 – 6 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 20 thg 10, 2026 | |
| Sau đại học | 1차 | 14 thg 9, 2026 – 6 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 20 thg 10, 2026 |
신입학·편입학 (공통 지원자격, 일반 학과): TOPIK 3급 이상, 또는 사회통합프로그램(KIIP) 3단계 이상 이수·사전평가 61점 이상, 또는 세종학당 한국어 중급1 과정 이상 이수 중 한 가지 이상 충족. (영어 성적, 정부초청·외국정부지원 장학생 예외는 아래 영어 요건 참고)
글로벌산업융합학과(외국인유학생 전담학과, 한국어 수업): TOPIK 3급 이상 취득자만 지원 가능.
영어능력시험으로 지원 가능한 학과 (외국인유학생 전담학과 또는 외국인전용분반 개설 학과로만): TOEFL(PBT 530 이상, CBT 197 이상, iBT 71 이상) 또는 IELTS 5.5 이상. 외국인유학생 전담학과 또는 외국인전용분반 개설 학과로만 지원 가능.
자동차공학과(외국인전용분반): 영어능력시험 취득자 지원 가능.
동의글로벌대학: 글로벌호스피탈리티경영학과, 지능형컴퓨팅학과, 글로벌경영학과: 영어능력시험 취득자 지원 가능.
- 입학지원서(온라인 지원) 및 사진
- 공인어학능력 성적표(TOPIK 성적증명서, 세종학당 수료증, 사회통합프로그램 관련 증명서, TOEFL/IELTS 성적표 중 해당 서류)
- 국적증명서(여권, 외국인등록증 사본 등)
- 가족관계증명서(부모 여권 또는 신분증 사본, 중국 국적은 호구부)
- 최종학력 증명서(졸업예정자는 졸업예정증명서 원본, 아포스티유 또는 영사확인, 중국 학력은 인증보고서; 어학연수생은 한국어연수 성적증명서·수료증; 편입생은 고교졸업증명서와 대학 4학기 이상 성적증명서·재학증명서)
- 최종학력 성적증명서
- 재정 증빙: 본인 또는 재정보증인 명의 예금잔고증명서 KRW 16,000,000 이상(신청일 30일 이내 발급), 재정보증인이면 재직증명서 또는 사업자등록증·재산세 과세증명서·유학경비 부담 서약서 (E-비자·F-비자 소지자는 생략 가능)
- 전형료 60,000원(온라인 지원 시 결제)
- 동의대학교 개인정보 수집·이용·제공 동의서(외국인용)
- 합격자 중 졸업예정자는 2027-02-24까지 졸업증명서 제출
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-21. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 264 | 586 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 206 | 541 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 58 | 45 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 10% | 2% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 61.3% | 59.5% |
| Số người có việc làm | 1,971 | 1,822 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 3,406 | 3,241 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.