Đại học Hanyang
Hanyang University · 한양대학교
- Seoul
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 6% du học sinh
- 192 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 90 quốc gia
- Học phí từ 5,28 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội · Kinh doanh & kinh tế | 인문·사회 (인문과학대학, 사회과학대학, 경제금융대학, 경영대학, 국제대학, 정책과학대학) | 5.279.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 이학·체육 (자연과학대학, 생활과학대학) | 6.150.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 공학 (공과대학) | 6.960.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예능 (예술·체육대학 연극영화학과, 무용학과) | 6.976.000 ₩ |
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 9.289.911 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
7.447 sinh viên quốc tế từ 90 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:192
- Cử nhân3.097 · 42%
- Thạc sĩ1.643 · 22%
- Trung tâm tiếng1.528 · 21%
- Tiến sĩ877 · 12%
- Trao đổi287 · 4%
- Khác12 · 0%
- Cao đẳng3 · 0%
- Trung Quốc5.056
- Mông Cổ419
- Myanmar (Miến Điện)311
- Nhật Bản202
- Việt Nam192
- Bangladesh181
- Malaysia122
- Pháp97
- Uzbekistan73
- Đài Loan70
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 637.000 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 368.300 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 250.200 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 181.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Phí
- 170-280
- Số chỗ
- 700 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 1
- Phí
- 1
- Đối tượng được đăng ký
- 없음
- Phí
- 10
- Đối tượng được đăng ký
- 지원자격
- Phí
- 300000
- Số chỗ
- 100 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 성동구 왕십리로 222
- 한양대Hanyang Univ.Tuyến 2300 m · đi bộ khoảng 6 phút (ước tính)
- 뚝섬TtukseomTuyến 2820 m · đi bộ khoảng 15 phút (ước tính)
- 용답YongdapTuyến 2920 m · đi bộ khoảng 17 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Tư vấn
- Bảo hiểm sinh viên
- Hỗ trợ việc làm
Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 단일 모집 | 1 thg 9, 2026 – 18 thg 9, 2026 (đến 17:00) | 18 thg 12, 2026 | |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 단일 모집 | 1 thg 9, 2026 – 18 thg 9, 2026 (đến 17:00) | 18 thg 12, 2026 | |
| Sau đại học | 단일 모집 | 1 thg 9, 2026 – 18 thg 9, 2026 (đến 17:00) | 18 thg 12, 2026 |
- Điện thoại:
- +82-2-2220-2445, 2446, 2448 (international admissions & student services)
- Giờ làm việc:
- Counselling office visits Mon-Fri 09:00-17:00
- Địa chỉ:
- Office of International Affairs, International Building (#108), 222 Wangsimri-ro, Seongdong-gu, Seoul, Korea 133-791
신입학: TOPIK 또는 TOPIK IBT 4급 이상, 또는 한양대 국제교육원 4급 수료 이상 중 하나. 이 기준은 학위과정 시작 기준이며 지원·합격 조건이 아니다: 수학능력으로 합격이 정해지고, 기준 미충족 합격자는 휴학하고 한국어를 공부한 뒤 기준 충족 후 복학해 학위과정을 시작한다. 시범시행 성적표(TRIAL TEST SCORE)는 인정되지 않는다.
편입학: 신입학과 같은 학부 한국어 기준(TOPIK/TOPIK IBT 4급 이상 또는 한양대 국제교육원 4급 수료 이상). 모집요강은 신입과 편입을 구분하지 않는다.
학부 영어과정(ENG) 지원자: 학부 영어과정 지원자는 한국어 기준이 면제된다(대한민국 정부초청장학생 KGSP는 국립국제교육원 NIED의 한국어 입학 규정에 따름).
ENG 국제학부 (영어과정, 서류심사 + 영어면접): 영어 성적 필수 제출: TOEFL iBT 89 이상 또는 IELTS 6.5 이상.
ENG 데이터사이언스학부(서류심사 + 영어면접), ENG 경영학부 Global Management Track: 영어 성적 필수 제출: TOEFL iBT 80 이상 또는 IELTS 6.0 이상.
영어과정 지원자 중 영어 모국어 국가 국적자: 국적이 외교부 공시 기준 모국어가 영어인 국가인 지원자는 공인 영어성적 제출이 면제되고 영어 기준을 충족한 것으로 본다.
- 입학원서 및 서약서(온라인 지원·전형료 결제 후 출력; 복수지원이면 1·2지망 모두)
- 작품제출서약서(작품 제출 학과 지원 시)
- 자기소개서 및 학업계획서(해당 학과 지원 시, 영어 또는 한국어)
- 신입: 고등학교 졸업(예정)증명서와 성적증명서(한국 소재는 학신망 인증서 등, 그 외는 아포스티유 또는 영사인증 원본)
- 편입: 대학 졸업(예정) 또는 2학년 수료(예정)증명서, 대학 성적증명서, 전적대학 졸업학점 명시자료
- 본인 및 부모 국적 증빙서류(여권 사본, 중국 국적자는 신분증 사본 등)
- 가족관계증명서(또는 출생증명서, 친족관계증명서 공증 원본; 영어가 아니면 번역공증)
- 기타활동증빙자료
- 한국어 성적(TOPIK/TOPIK IBT 성적표 또는 국제교육원 수강확인서, 소지자에 한함)
- 영어 성적(영어 트랙 지원자)
- 한국 국적 포기(상실) 증빙서류(해당자)
- 은행잔고증명서는 지원 시 제출하지 않고 합격자 중 D-2 비자 신청자에 한해 합격 후 요청(금액은 요강에 없음)
- Hanyang International Excellence Awards (HIEA)Enrolled 1+ semester; previous-semester GPA 3.0+ (undergrad) / 4.0+ (grad); TOPIK holder; applied each March/September via HY-in portalÁp dụng cho: Per semester; one-semester tuition refunded in tiers 30/50/70/100%
Hanyang University Residence Halls (Seoul campus) run a separate English site; move-in for 2026 fall opens 2026-08-29; rooms are triple/quad/single types with semester and semester+vacation fees.
2026-2 semester fee examples: Residence Hall 1 triple (S) 1,086,000 KRW, quad 754,000 KRW per semester; semester+vacation 1,639,000 KRW (varies by hall/room type).
Cách đăng ký: See Residence Hall site (Move-In Procedure).
Korean language program with online application, 1:1 Korean mentoring; fees not on pages read.
↗OIA menu lists an 'English Track Program' page (admission section); page itself could not be fetched.
OIA VISA page covers alien registration within 90 days, ID reissue, change of status to D-2 and D-10, extension and part-time work permits, with required documents and fees.
Mandatory international student insurance, premium paid with tuition.
Individual, group counselling and psychological tests in Korean, Chinese, English; tel 02-2220-2450.
1:1 career consulting and job fairs for international students announced by OIA.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 3,696 | 3,988 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 2,119 | 2,112 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 1,577 | 1,876 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 5% | 6% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 71.8% | 68.9% |
| Số người có việc làm | 1,829 | 1,655 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 3,559 | 3,391 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Hướng dẫn tuyển sinh & Hồ sơ
1 tài liệu tuyển sinh — đăng nhập để tải xuống
Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.