Đại học Kyung Hee
Kyung Hee University · 경희대학교
- Seoul
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 9% du học sinh
- 536 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 73 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 4,98 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 문과대학·정경대학·경영대학(빅데이터응용학과 외) | 4.977.400 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 경영대학 빅데이터응용학과 | 5.785.400 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 이과대학(미래정보디스플레이학부 외) | 5.785.400 ₩ |
| Kỹ thuật | 공과대학·소프트웨어융합대학·전자정보대학·응용과학대학·생명과학대학 (국제캠퍼스) | 6.718.400 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 체육대학 | 6.476.400 ₩ |
| Khác | 자율전공학부 | 6.718.400 ₩ |
| Khác | 글로벌Hospitality·관광학과(영어트랙) | 6.718.400 ₩ |
| Khác | 아시아학과(영어트랙) | 6.282.400 ₩ |
Phí xét tuyển: 180.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Nguồn: 2027학년도 1학기 학부 외국인 신·편입학 모집요강(안) (KOR) — 12. 기타사항 가. 등록금 안내
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.699.742 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
4.866 sinh viên quốc tế từ 73 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:536
- Thạc sĩ1.829 · 38%
- Cử nhân1.626 · 33%
- Trung tâm tiếng825 · 17%
- Tiến sĩ411 · 8%
- Trao đổi163 · 3%
- Cao đẳng9 · 0%
- Khác3 · 0%
- Trung Quốc3.031
- Việt Nam536
- Nga216
- Nhật Bản145
- Myanmar (Miến Điện)88
- Mông Cổ85
- Pakistan84
- Hồng Kông59
- Đài Loan55
- Uzbekistan54
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 536.100 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 270.900 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- International Student(undergraduate) / Exchange student
- Phí
- $300(Average)
- Đối tượng được đăng ký
- Korean Language Course Students
- Phí
- Please refer to homepage
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 동대문구 경희대로 26
- 회기역Hoegi경원선 · 경의중앙선550 m · đi bộ khoảng 10 phút (ước tính)
- 외대앞역Hankuk Univ. of Foreign Studies경원선800 m · đi bộ khoảng 15 phút (ước tính)
- 신이문역Sinimun경원선1.4 km · đi bộ khoảng 26 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Chương trình bạn đồng hành
- Hỗ trợ việc làm
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 17 thg 8, 2026 – 28 thg 8, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 26 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 17 thg 8, 2026 – 28 thg 8, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 26 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄 정규 | 7 thg 12, 2026 – 22 thg 1, 2027 | – | Mở sau 45 ngày |
- Email:
- admission@khu.ac.kr
- Điện thoại:
- +82-2-961-9286~7
- Địa chỉ:
- 02447 서울시 동대문구 경희대로 26 경희대학교 청운관 1층 학생생활지원ZONE 글로벌입학팀
- Kênh khác:
- Instagram khu_isss (student support)
New admission, Korean track: Applicants must meet one of the following: TOPIK Level 3 or higher, etc. (Kyung Hee University Korean test Level 3, Korea Immigration and Integration Program Level 3, Sejong Institute Intermediate 1, etc.).
New admission, Department of Big Data Applications, College of Business: Applicants must hold a TOPIK Level 6 or higher score.
Transfer admission, Korean track: Applicants must meet one of the following: TOPIK Level 4 or higher, etc. (Kyung Hee University Korean test Level 4, Korea Immigration and Integration Program Level 4, Sejong Institute Intermediate 2, etc.).
New admission, English track (Department of Business Administration, Global Hospitality and Tourism, Department of International Studies, Department of Asian Studies): Unless you are a national of an English-speaking country or completed secondary education in an English-speaking country, TOEFL iBT 80 (4.0 for tests taken after January 21, 2026), IELTS 6.0, or NEW TEPS 327 or higher is required.
Transfer admission, English track: Unless you are a national of an English-speaking country or completed secondary/higher education in an English-speaking country, TOEFL iBT 80 (4.0 for tests taken after January 21, 2026), IELTS 6.0, or NEW TEPS 327 or higher is required.
- Application form
- Self-introduction and study plan
- Original notarized translation of high school (university for transfer) graduation certificate (or certificate of expected graduation)
- Original notarized translation of transcript
- Certificate of relationship between student and parents (kinship certificate or household register)
- Copy of parents' passports or ID
- Proof of Korean/English language proficiency
- Certificate of alien registration (if applicable)
- Documents proving other activities
- (Arts and physical education) Practical exam video/portfolio
- (해당자) 기타활동증빙서류(선택서류; 신입학은 고등학교 기간, 편입학은 대학교 기간에 해당하는 활동서류(대학교 졸업 전이면 고등학교 서류 가능): 학업역량(대학입학시험 성적증명서 등), 진로역량(동아리, 수상실적, 인턴·실습증명서, 자격증 등), 공동체역량(봉사실적, 출석관련서류, 추천서 등); 영어가 아니면 한국어 또는 영어 번역공증 원본; 국내 타 대학 한국어과정 수료(이수)증명서와 성적증명서 원본은 출석률 포함; A4 규격 서류만 허용, CD·USB 불가)
- (최종 합격 후) 최종 졸업(수료)증명서와 최종 성적증명서(아포스티유 협약국은 아포스티유, 그 외는 영사확인 필수; 제출 기한 내 글로벌입학팀 제출, 미제출 시 표준입학허가서 발급 불가·합격 취소 가능; 일본 교육기관 졸업예정자 예외는 서류제출 시 유의사항 4)
- (최종 합격 후, 표준입학허가서 신청 시) 비자 발급에 유효한 은행잔고증명서 원본
- (비자용, 사증발급이 필요한 지원자) 부모님 재직증명서, 부모님 수입증명서(미리 준비, 관할 출입국·외국인청마다 다를 수 있음)
- TOPIK Incentive Scholarship for Enrolled StudentsObtain TOPIK Level 5 (Level 4 in some departments) or Level 6 while enrolledÁp dụng cho: Up to 3 times (once per semester)
- Academic Encouragement Scholarship for Enrolled StudentsPrevious semester GPA of 3.0 or higher, in order of academic performance
- GKS Excellent Self-funded International Student Scholarship500.000 KRWSelected from self-funded international students with TOPIK Level 4 or higherÁp dụng cho: Monthly for one year
International-student dorm admission notices (Sehwawon at Seoul campus; Ujeongwon at Global campus) posted by the Global Education Support Team; fees not read.
Cách đăng ký: Notices on isss.khu.ac.kr
KHU runs its own Korean test for admission; International Education Institute listed.
Team supports ARC registration (fee 35,000 KRW), stay extension, part-time work and post-graduation stay guidance.
Global buddy and Korean culture experience activities.
Career guidance and fairs for international students.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 4,144 | 3,535 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 2,719 | 2,486 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 1,425 | 1,049 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 10% | 9% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 68.1% | 64.7% |
| Số người có việc làm | 3,295 | 3,071 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 6,247 | 6,161 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Hướng dẫn tuyển sinh & Hồ sơ
1 tài liệu tuyển sinh — đăng nhập để tải xuống
Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.