Trang chủ

Đại học Dongyang Mirae

Dongyang Mirae University · 동양미래대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.237.318 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

26 sinh viên quốc tế từ 3 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:24

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng15 · 58%
  • Trung tâm tiếng11 · 42%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam24

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
108,5%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
298.000 ₩ / tháng
Phòng đôi
209.700 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
International student available
Phí
0
Số chỗ
32 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng684.700 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.237.318 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
603.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.287.700 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.287.700 ₩
Khoảng 15.452.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

서울특별시 구로구 경인로 445

  • 구일역
    Guil
    경인선
    460 m · đi bộ khoảng 9 phút (ước tính)
  • 개봉역
    Gaebong
    경인선
    1.0 km · đi bộ khoảng 19 phút (ước tính)
  • 구로역
    Guro
    경부선
    1.3 km · đi bộ khoảng 24 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới단일 모집4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 (đến 18:00)5 thg 2, 2027Mở sau 73 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 (해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인): 아래 ①~⑤ 중 하나: TOPIK 2급 이상(졸업 전까지 3급 이상 취득), 또는 사회통합프로그램 사전평가 41점 이상 / 교육과정 2단계 이수, 또는 세종학당 한국어 초급2 이수, 또는 대학이 인정한 국내외 연수기관의 한국어 어학연수 6개월 이상 수료, 또는 국내 전문대학 졸업 이상 학력 중 하나를 입학 지원일 기준으로 충족해야 한다.

  • 북한이탈주민, 결혼이주민: 어학능력 요건 해당사항 없음.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(양식 1; 모든 지원 유형 제출)
  • 지원자 학력 및 기타 사항(양식 2, 별지 자기소개 4문항 포함; 모든 지원 유형 제출)
  • 고등학교 졸업(예정)증명서 원본 1부(북한이탈주민 제외; 고등학교 졸업예정자는 졸업 후 2027-02-26 이전에 졸업증명서 제출, 미제출 시 불합격; 국내 전문대학 졸업자는 이 서류와 고등학교 성적증명서 생략 가능)
  • 고등학교 정규학교 인증서, 외국고등학교 졸업(예정)증명서에 대한 아포스티유 확인서, 해당국 영사확인서 중 1부(대사관 또는 영사관 발급; 북한이탈주민 제외; 법무부 지정 21개 고시국가 출신의 외국 소재 학교 졸업자는 ① 아포스티유 ② 영사확인(+가족관계 입증서류) ③ 중국 학력·학위인증센터 학력인정증명서(중국 내 학력 취득자) 중 1가지; 국내 대학 등에서 학위(학력)를 취득한 경우 공적 확인 생략 가능)
  • 고등학교 성적증명서 원본 1부(재학기간 또는 재학 학기 명시; 북한이탈주민 제외; 국내 전문대학 졸업자는 생략 가능)
  • 초·중학교 성적증명서(원본) 및 졸업증명서(원본) 각 1부(해외 전 교육과정 이수 외국인, 결혼이주민)
  • 지원자 및 부모의 외국국적증명서(여권사본) 1부(해당 국가 발급; 해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인(해당자))
  • 지원자와 부모의 관계 입증 서류(해당국 영사확인) 1부(해당 정부기관 발급; 해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인(해당자); 법무부장관 고시 21개국 지원자에 한하여 제출, 부모의 영문 성명을 알 수 있는 자료 첨부)
  • 외국인등록증(소지자에 한함; 출입국관리사무소 발급; 표의 ○는 해외 전 교육과정 이수 외국인(학생), 부모 모두 외국인인 외국인(해당자), 결혼이주민; 별첨 1은 복사본 제출)
  • 출입국사실증명서(국내 거주자만 제출; 출입국관리사무소 발급, 별첨 1은 가까운 주민센터에서도 발급 가능(해당자))
  • 북한이탈주민 등록확인서(북한이탈주민)
  • 북한이탈주민 학력증명서(북한이탈주민; 국내 고교 및 검정고시 합격자는 학교생활기록부 및 검정고시 합격증명서 제출)
  • 교육보호대상자 증명서(북한이탈주민)
  • 한국어 능력 증빙 서류(아래 ①~⑤ 중 1개 선택 제출: ① TOPIK 성적서 2급 이상 ② 사회통합프로그램 교육과정 2단계 이수증 또는 사전평가 41점 이상 취득 성적서 ③ 세종학당 한국어 과정 초급 2 이수증 ④ 국내 연수기관 한국어 어학연수과정 6개월 이상 수료증명서 및 성적증명서 ⑤ 전문대학 졸업증명서 및 성적증명서; 시행기관 또는 연수기관 발급; 해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인(해당자); 별첨 1은 최근 1년 내 성적표 제출)
  • 재정능력 입증서류(최근 1개월 내 발급; 국내외 본인 또는 부모의 한화 2,000만원 이상 은행 예금잔고증명서(1개월 이상 계속 예치) 또는 한화 2,000만원 이상 국내 송금 또는 환전증명서; 타 대학·자국 대사관 등에서 장학금(수업료 및 체재비)을 받는 학생은 지원기관의 학비 지원 확인서 등으로 대체 가능; 해당 기관 발급; 해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인)
  • 건강진단서(결핵고위험국가 35개국, 2025년 기준 해당 국가 출신자만 제출; 해당 기관 발급; 해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인(해당자))
  • 건강보험가입증명서(해당자; 2021-03-01부터 6개월 이상 국내 체류하는 외국인·재외국민은 건강보험 의무 가입이므로 가입 확인 증명서 제출; 해당 기관 발급; 해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인)
  • 번역자 확인서(양식 3; 영어 이외의 외국어 서류에는 번역문과 함께 첨부, 공증 불필요; 별첨 1 체크리스트 3번)
  • 개인정보 활용 및 대입 지원 위반 안내 확인서(양식 4; 별첨 1 체크리스트 4번)
  • (합격 후) 결핵검사·건강보험 가입증빙 서류 등(합격자에 한해 요청 예정; 별첨 1)
  • (합격 후) 체류자격 변경 관련 서류(합격자에 한해 별도 안내 예정; 별첨 1)
Lệ phí đăng ký: 30.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
TÀI LIỆU CHÍNH THỨC

Hướng dẫn tuyển sinh & Hồ sơ

1 tài liệu tuyển sinh — đăng nhập để tải xuống

HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Engineering
Mechanical Engineering · Mechanical Design Engineering · Automation Engineering · Robot Software · Electrical Engineering · Semiconductor Electronics · Information and Communication Engineering · Fire and Safety Management · Computer Engineering · Computer Software Engineering · Artificial Intelligence Software · Bio-Chemical Engineering · Bio-Convergence Engineering · Architecture · Interior Architecture Design · Visual Design · AR/VR Content Design · Free Major
Humanities and Social Sciences
6 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.