Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul
Seoul National University of Science and Technology · 서울과학기술대학교
- Seoul
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 35% du học sinh
- 388 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 61 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 2,6 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội | 인문사회대학 (행정학과·영어영문학과 등과 동일 행) | 2.599.230 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 기술경영융합대학 경영학과 경영학전공 | 2.599.230 ₩ |
| Kỹ thuật | 공과대학, 에너지바이오대학, 정보통신대학 | 3.047.230 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 에너지바이오대학 (식품생명공학과·정밀화학과 등) | 3.047.230 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 조형대학 (및 공과대학 건축학부 건축학전공) | 3.097.280 ₩ |
| Khác | 창의융합대학 | 3.288.410 ₩ |
| Khác | 국제대학 글로벌자유전공학부 (1-2학기) | 2.599.230 ₩ |
Phí xét tuyển: 120.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 5.494.477 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.190 sinh viên quốc tế từ 61 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:388
- Cử nhân516 · 43%
- Trung tâm tiếng339 · 28%
- Thạc sĩ160 · 13%
- Trao đổi106 · 9%
- Tiến sĩ68 · 6%
- Cao đẳng1 · 0%
- Việt Nam388
- Mông Cổ297
- Myanmar (Miến Điện)153
- Malaysia46
- Pháp42
- Trung Quốc29
- Indonesia19
- Uzbekistan19
- Đức18
- Ghana15
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 469.800 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 278.300 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 264.900 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 217.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Phí
- Approx. 600~1600 USD(per semester)
- Số chỗ
- 1.532 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 노원구 공릉로 232
- 하계HagyeTuyến 7860 m · đi bộ khoảng 16 phút (ước tính)
- 공릉(서울과학기술대)Gongneung (Seoul National Univ. of Science & Technology)Tuyến 7890 m · đi bộ khoảng 17 phút (ước tính)
- 월계역Wolgye경원선1.6 km · đi bộ khoảng 29 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Chương trình bạn đồng hành
- Tư vấn
- Bảo hiểm sinh viên
- Hỗ trợ việc làm
- Đón sân bay
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 7 thg 9, 2026 – 2 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 12 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 9 thg 11, 2026 – 18 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 31 thg 12, 2026 | Mở sau 17 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 7 thg 9, 2026 – 2 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 12 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 9 thg 11, 2026 – 18 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 31 thg 12, 2026 | Mở sau 17 ngày |
| Sau đại học | 단일 모집 | 1 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 (đến 17:00) | – | Còn 7 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 | 2 thg 11, 2026 – 11 thg 12, 2026 | 11 thg 1, 2027 | Mở sau 10 ngày |
- Email:
- oia@seoultech.ac.kr; admission@seoultech.ac.kr (admissions)
- Điện thoại:
- +82-2-970-9206~7 (Fax +82-2-970-9229)
- Địa chỉ:
- (01811) 서울특별시 노원구 공릉로 232 서울과학기술대학교 국제교류처 국제관(38번 건물) 1층
- Kênh khác:
- KakaoTalk https://pf.kakao.com/_zaLWK · Instagram https://www.instagram.com/seoultech_internationalaffairs/ · International Student Support Team +82-2-970-9212 (team manager); ARC/visa/part-time work coordinator +82-2-970-9217 · Language Education Team (Korean programme) korean@seoultech.ac.kr, kr_admission@seoultech.ac.kr
Common to undergraduate new admission and transfer admission (excluding exempt departments): Applicants must hold a TOPIK Level 3 or higher score or have completed an equivalent Korean language course.
Department of Creative Writing, College of Humanities and Social Sciences (undergraduate new admission and transfer admission): Only applicants who hold TOPIK Level 6 may apply to the Department of Creative Writing.
ITM major, School of Industrial Engineering (undergraduate new admission and transfer admission): Applicants must have both TOPIK Level 3 or higher and an English score (TOEFL iBT 80 or IELTS 6.0 or higher).
MSDE department (English track, undergraduate new admission and transfer admission): TOEFL iBT 80 or IELTS Band 6.0 or higher is required.
ITM major, School of Industrial Engineering: TOEFL iBT 80 or IELTS Band 6.0 or higher is required, together with TOPIK Level 3 or higher.
IMS course of the Business Administration major in the Department of Business Administration; Department of Global IT Convergence: TOEFL iBT 71 or IELTS Band 5.5 or higher is required.
- Checklist of required documents
- Application form
- Academic background verification consent form
- Graduation certificate and transcript from high school (new admission) or previous university (transfer admission) (with apostille or consular confirmation)
- Language test score certificate
- Copy of Alien Registration Card (for applicants residing in Korea)
- Copies of the applicant's and parents' passports
- Certificate confirming parents' nationality
- Documents proving the relationship between the applicant and parents
- Financial confirmation and bank balance certificate of KRW 20,000,000 or more (successful applicants)
- Admission Merit Scholarship for New/Transfer Students (Undergraduate)50% học phíTOPIK Level 4 + document/interview screening grade B: 50% of tuition; TOPIK Level 5: 70%; TOPIK Level 6: 100%; English track (MSDE/ITM) TOEFL iBT 100 or higher + screening grade A: 100% of tuition and full dormitory fees. Program fees are excludedÁp dụng cho: Applies to the first semester only
- Academic Excellence Scholarship for Enrolled Students (Undergraduate)Years 1-4 with a GPA of 3.5 or higher: 30% of tuition; 3.8 or higher: 50%; Year 4 with 4.0 or higher: full tuition plus full dormitory fees (language score such as TOPIK Level 4 or higher required)
- Scholarship for International Graduate Students50% to 100% of tuition at admission (based on a combined review of language ability and undergraduate grades); 75% tuition reduction on average by departmentÁp dụng cho: Master: 4 semesters + 1 extra; Doctoral: 4 + 2 extra; Combined: 7 + 2 extra (maintain: 6+ credits, GPA 3.5+, no grade below C0)
- SeoulTech Alliance Scholarship (Graduate School)100% học phíBachelor's degree or higher from selected partner universities (Malaysia, Thailand, Indonesia, Russia, Kazakhstan, Myanmar, Vietnam); full tuition plus full boarding for first year; maintain GPA 3.5 and 6+ creditsÁp dụng cho: Master 4+1 semesters; Doctoral 5+1; Combined 7+2
- Key Partner Countries Scholarship (ODA countries; Undergraduate freshman, Master, PhD)100% học phí500.000 KRWCitizens of Korean ODA-recipient countries; GPA >= 4.0/4.5 or top 10%; Korean Track TOPIK 5+ or English Track IELTS 6.5+; limited quota; undergrad must keep 12 credits and GPA 3.5, graduate 6 credits and GPA 4.0Áp dụng cho: Undergraduate 8 semesters; master and PhD 4 semesters (regular semesters only)
Six residence halls are operated, including Seongnim Hall (where international students live) (housing.seoultech.ac.kr). New students select the dormitory on the admission application and submit a separate dormitory application after being accepted; due to capacity limits, not everyone is assigned. Seongnim 02-970-9358, 9360; Dormitory office 02-970-9145.
As of academic year 2024: undergraduate Seongnim Hall men's building single room KRW 1,120,350 / double room KRW 882,000 / quad room KRW 726,600; women's building double room KRW 896,700; graduate International Building single room KRW 1,942,500 / double room KRW 1,351,350 / quad room KRW 1,025,850 (per semester, excluding vacations)
Cách đăng ký: Submit a separate dormitory application after acceptance (through the International Affairs Office); enrolled students use the SUIS room application system. Dormitory fees for the first semester can only be paid in cash (virtual account); from later semesters, installment payment is available (enrolled students)
Four 10-week terms (spring, summer, fall, winter), levels 1-6, in-person Mon-Fri 9:00-13:00 or 14:00-18:00. Application fee KRW 50,000; new students register at least 2 terms; D-4 visa document set (bank balance KRW 10,000,000); airport pickup and level test/OT each term; completion of Level 4 or higher counts as admission language proof. Contact korean@seoultech.ac.kr / kr_admission@seoultech.ac.kr, +82-2-970-9206~7.
↗MSDE Department (Years 1-4 taught in English, dual degree with Northumbria University, UK), ITM major (Years 2-4 taught in English), Department of IT Convergence Engineering (English track). English Track undergraduate: MSDE, ITM, Business Administration, Global IT Convergence; English requirement TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 (varies by department; exempt for English-official countries); ITM needs TOPIK 3.
After tuition payment and document check, SeoulTech issues the Certificate of Admission for the visa application at a Korean consulate. After arrival the office handles alien registration (within 90 days at Seoul Immigration Office, Sejongno), address change reports, extension of stay (D-4 3M KRW / D-2 7M KRW balance), part-time work permits (up to 25h undergrad / 30h master per week in semester), ARC reissue; also group online ARC/visa submission announcements.
National Health Insurance mandatory (KRW 79,320/month in 2026); plus free OIA group insurance (accident/illness, outpatient up to KRW 50,000/visit, repatriation KRW 25,000,000) applied online via soskb.co.kr after consultation at OIA.
Individual psychological counselling (45-50 min weekly, confidential) with an application form for foreign students; OIA also offers academic counselling.
Korean-programme site offers buddy/mentor application and mentoring; OIA runs a major tutoring tutor/tutee programme (2026 fall notice) and International Student Association/Club.
OIA operates a job programme and the ANCHOR (formerly RISE) programme for international students.
Airport pickup is scheduled each term for Korean-language-programme students (date TBD each term).
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 837 | 1,129 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 446 | 572 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 391 | 557 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 39% | 35% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 67.2% | 63.6% |
| Số người có việc làm | 1,253 | 1,198 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,163 | 2,285 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.