Cao đẳng Điều dưỡng Nữ Seoul
Seoul Women's College of Nursing · 서울여자간호대학교
- Seoul
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chương trình tiếng Hàn
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.963.750 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 201.900 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 246.900 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 서대문구 간호대로 38
- 홍제HongjeTuyến 31.0 km · đi bộ khoảng 19 phút (ước tính)
- 녹번NokbeonTuyến 31.1 km · đi bộ khoảng 21 phút (ước tính)
- 무악재MuakjaeTuyến 31.7 km · đi bộ khoảng 31 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 정시 | 4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 | 5 thg 2, 2027 | Mở sau 72 ngày |
재외국민 및 외국인전형(2호): 지원자격에 TOPIK 최소 등급이 명시되어 있지 않다. 면접(한국어 구술능력 평가)에서 한국어 의사소통능력이 부족하다고 판단되면 불합격 처리될 수 있다. (제출서류표의 어학능력 행은 열이 뒤섞여 2호 적용 여부 불명확)
순수외국인전형(6호): 순수외국인(부모가 모두 외국인)은 한국어능력시험(TOPIK) 3급 이상 취득자만 지원 가능하다.
전교육과정이수자전형(7호): 외국에서 12년 교육과정을 모두 이수한 재외국민·외국인·귀화 결혼이주민은 TOPIK 3급 이상 취득자만 지원 가능하다.
- 입학원서, 자기소개서(학업계획서), 개인정보 관련 동의서, 서약서(입학홈페이지-입학자료실에서 서식 다운로드)
- 초·중·고교 전 학년 성적 및 재학증명서, 졸업(예정)증명서(아포스티유 가입 국가는 아포스티유 확인서, 미가입 국가는 출신학교 소재국 주재 한국영사 또는 주한공관 영사확인서류; 이수 학년 및 재학기간 명시(입학일, 전입일, 전출일, 졸업일 등); 공증받은 한글번역문·번역자 확인서 필수 첨부)
- 가족관계증명서(순수외국인은 한국의 가족관계증명서에 해당하는 외국정부 발급 증명서; 부모 이혼·사망 등의 경우 이를 증명하는 서류 추가 제출)
- 출입국사실증명서(부모, 학생; 외국인(2호)는 학생만 제출)
- 외국인 등록증, 신분증(순수외국인전형은 국내거주 외국인에 한해 제출; 전교육과정이수자전형은 신분증 사본 제출)
- 여권 사본 및 여권용 사진 2매(3.5cm*4.5cm)(부모, 학생; 유효기간 내 여권만 인정; 국외 재학기간 중 여권번호가 변경될 경우 구 여권 사본과 신 여권 사본 모두 제출)
- 재외국민등록부등본(부모, 학생; 외국인(2호)는 학생만 제출)
- (해당 서류 제출) 부모 중 1인 재직증명서(국외 파견 재직자 및 현지 취업자 제출; 국외 근무 기간 및 국가명 명시)
- (해당 서류 제출) 재직회사의 사업자등록증 또는 법인등기부등본(국외 파견 재직자 및 현지 취업자, 자영업자 제출; 국외 근무 기간 및 국가명 명시)
- (해당 서류 제출) 국외 재직회사의 법인세 납부 이력(국외 파견 재직자 및 현지 취업자 제출; 국외 근무 기간 및 국가명 명시)
- (해당 서류 제출) 국외 세금납부증명서(현지 자영업자 제출; 국외 근무 기간 및 국가명 명시)
- (북한이탈주민) 북한이탈주민등록확인서(주소지 시·군·구청에서 발급 후 제출)
- (북한이탈주민) 북한이탈주민 교육지원대상자 증명서(해당자에 한함)
- (택 1) 고등학교 생활기록부(국내고등학교 졸업(예정)자)
- (택 1) 검정고시 합격증명서 및 성적증명서(국내 검정고시 합격자 해당자)
- (택 1) 고교 졸업(예정)증명서 및 성적증명서(국외고등학교 졸업(예정)자 해당자)
- (택 1) 학력확인서 및 학력인정증명서(북한 고등학교 졸업자 해당자; 시·도 교육청에서 발급 후 제출)
- (순수외국인·전교육과정이수자) 어학능력 입증서류(한국어 능력시험(TOPIK) 3급 이상 성적증명서; TOPIK 홈페이지(국립국제교육원장) 발급)
- 재정보증 서류(본인 또는 재정보증인(부모) 명의 예금잔고 증명서 원화 2,000만원 이상; 부모 명의 증명서 제출 시 재정 보증 확인서 필수 제출; 원서접수일 기준 30일 이내 발급한 원본 서류만 유효)
- (공통 안내) 한국어로 작성되지 않은 서류는 공증 받은 한글번역문과 번역자 확인서 필수 첨부
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.