Đại học Sungkonghoe
Sungkonghoe University · 성공회대학교
- Seoul
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 41% du học sinh
- 66 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 17 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 4,28 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Khác | 국제학부 (글로벌미디어아트전공·글로벌디지털경영전공, 외국인유학생 전담학부) | 4.281.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 80.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Nguồn: 2027학년도 3월학기 학부 신/편입학 외국인 특별전형 모집요강 (2026.10.14.), 2. 외국인 특별전형 안내 - 4. 등록금
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.626.672 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
235 sinh viên quốc tế từ 17 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:66
- Cử nhân144 · 61%
- Trung tâm tiếng41 · 17%
- Thạc sĩ33 · 14%
- Trao đổi13 · 6%
- Tiến sĩ4 · 2%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 291.600 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 294.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- undergraduate students/graduates/ regular Korean language institutes
- Phí
- month 300$
- Số chỗ
- 459 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 구로구 연동로 320
- 온수(성공회대입구)Onsu (Sungkonghoe Univ.)Tuyến 7560 m · đi bộ khoảng 10 phút (ước tính)
- 온수역Onsu경인선580 m · đi bộ khoảng 11 phút (ước tính)
- 천왕CheonwangTuyến 71.1 km · đi bộ khoảng 21 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 26 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 | 19 thg 11, 2026 | Mở sau 3 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 30 thg 11, 2026 – 11 thg 12, 2026 | 31 thg 12, 2026 | Mở sau 38 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 26 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 | 19 thg 11, 2026 | Mở sau 3 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 30 thg 11, 2026 – 11 thg 12, 2026 | 31 thg 12, 2026 | Mở sau 38 ngày |
| Sau đại học | MAINS 영어과정(영문 요강) | 6 thg 7, 2026 – 18 thg 9, 2026 | – | Đã đóng |
| Sau đại học | 단일 모집 | 26 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 9 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
신입학 한국어트랙: 다음 중 하나: TOPIK(IBT 포함) 3급 이상, 세종학당 중급1 과정 이상 이수, 법무부 사회통합프로그램 3단계 이상 이수 또는 사전평가 61점 이상, 국내 대학 어학원 3급 이상 수료(예정), 또는 본교가 상응하는 한국어 구사 능력이 있다고 판단하는 자.
편입학 (4학년 편입, 한국어트랙): 다음 중 하나: TOPIK 3급 이상 취득, 본교 및 국내 정규대학 한국어 정규과정 3급 이상 수료, 또는 입학 전 온라인 45시간과 재학 중 방학 45시간(총 90시간) 한국어 집중교육 이수를 서약한 자.
신입학 영어트랙: IELTS 5.5, TOEFL 530(CBT 197, iBT 71), CEFR B2, TEPS 601점(NEW TEPS 327점) 이상 중 하나. 또는 영어 모국어 국가 국적자 / 영어 모국어 국가에서 중등·고등교육을 이수한 학생은 이수 증빙서류 제출 시 충족으로 간주.
- 외국인 입학지원서(학교 홈페이지 소정양식 1부 다운로드: 입학 > 외국인 입학 > 신/편입학 모집 > Download; 6개월 이내 촬영한 컬러 증명사진(3.5x4.5cm)을 입학원서에 부착)
- 외국인 학적조회동의서(학교 홈페이지 소정양식 1부 다운로드)
- 개인정보 조회 동의서(학교 홈페이지 소정양식 1부 다운로드)
- 최종학교 졸업(예정)증명서 1부(신입학은 고등학교, 편입학은 대학교; 중국 이외 국가에서 학력 취득한 자는 Apostille 또는 재외공관 영사 확인; 중국 내 학력 취득자는 신입학: 중국 교육부 학력·학위인증센터 발행 고등학교 졸업 학력 인증보고서 1부 또는 고등학교 졸업(예정)증명서 1부, 편입학: 학력·학위 인증보고서 1부; 센터 발행 증명서는 Apostille·영사 확인 불필요)
- 최종학교 전 과정 성적증명서 1부(신입학은 고등학교, 편입학은 대학교; 영어 또는 한국어로 번역 공증)
- 가족관계증명서(정부기관에서 발행한 지원자와 부모의 가족관계가 기재된 서류; 영어 또는 한국어로 번역 공증)
- (해당자에 한함) 지원자의 외국인등록증 사본(앞뒷면 1부; 한국에 거주 중으로 외국인등록증이 있는 경우만)
- 지원자의 여권 사본(사진과 여권번호가 적힌 면; 여권 만료일이 2027-08-31 이전이면 불가)
- 부모의 여권 또는 신분증 사본(부모 각 1부, 예: 중국은 신분증; 부모가 없으면 형제자매의 신분증)
- (해당자에 한함) 영어능력평가 증빙자료(IELTS 5.5, TOEFL 530(CBT 197, iBT 71), CEFR B2, TEPS 601점(NEW TEPS 327점) 이상; 영어 모국어 국가 국적자 또는 그 국가에서 중등·고등교육을 이수한 학생은 이수 증빙서류(졸업증명서 등) 제출 시 기준 충족 간주)
- (해당자에 한함) 한국어능력평가 증빙자료(TOPIK 3급 이상 자격증 또는 한국어능력 증빙가능서류)
- (해당자에 한함, D-2 비자가 필요한 지원자) 은행 잔고 증명서 원본 1부(2026-12-28 이후 제출; 제출일 기준 30일 이내 발급(유효기간이 있으면 발급일로부터 6개월 이내 발급분은 유효기간까지 인정); 본인 또는 부모 명의 20,000,000원 이상(부모가 없으면 형제자매 명의 인정), 본교 상위 학위과정 지원 또는 새 표준입학허가서 발급·대학 변경 시 10,000,000원 이상; 중국 국적은 증명서 유효기간 30일 이상 남을 것)
- (전 교육과정 이수자) 별도 표: 입학지원서·학적조회동의서·개인정보 조회 동의서, 최종학교 졸업(예정)증명서(중국 이외 국가는 Apostille 또는 영사 확인, 중국 내 학력은 학력·학위인증센터 발행 증명서), 초·중·고 전 과정 재학증명서, 초·중·고 전 과정 성적증명서(재학증명서와 성적증명서는 영어 또는 한국어 번역 공증), 지원자의 국적 및 신분 관련 증빙서류(여권번호 면 사본 등; 여권 만료일 2027-08-31 이전 불가), 출입국사실증명서 1부, 사실증명발급신청위임장 1부(해당자), 영어능력평가 증빙자료(해당자), 한국어능력평가 증빙자료(해당자), 은행 잔고 증명서 원본 1부(해당자; 순수 외국인과 같은 조건)
- (해당자) 부득이하게 사본으로 제출한 서류는 개강 전까지 원본 제출(유의사항 6~7)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 60 | 275 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 15 | 224 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 45 | 51 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 67% | 41% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 58.5% | 57% |
| Số người có việc làm | 216 | 225 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 382 | 410 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.