Đại học Sejong
Sejong University · 세종대학교
- Seoul
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 7% du học sinh
- 622 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 68 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 4,67 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 인문사회계열 / 경상호텔관광계열 | 4.669.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 자연과학대학 / 체육학과 | 5.521.000 ₩ |
| Kỹ thuật | IT계열 / 첨단융합계열 / 공과계열 / 생명과학대학 | 6.340.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예체능계열(체육학과 제외) | 6.392.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 150.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.651.037 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
4.265 sinh viên quốc tế từ 68 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:622
- Cử nhân1.377 · 32%
- Thạc sĩ1.320 · 31%
- Tiến sĩ759 · 18%
- Trung tâm tiếng648 · 15%
- Trao đổi159 · 4%
- Cao đẳng2 · 0%
- Trung Quốc2.313
- Việt Nam622
- Uzbekistan320
- Bangladesh151
- Mông Cổ91
- Malaysia68
- Pakistan68
- Nepal66
- Kazakhstan63
- Nga62
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 242.100 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 301.400 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 320.300 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 288.600 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Priority to new students
- Phí
- 300
- Số chỗ
- 450 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 광진구 능동로 209
- 어린이대공원(세종대)Children's Grand Park (Sejong Univ.)Tuyến 7430 m · đi bộ khoảng 8 phút (ước tính)
- 군자(능동)Gunja (Neungdong)Tuyến 5 · Tuyến 7830 m · đi bộ khoảng 15 phút (ước tính)
- 건대입구Konkuk Univ.Tuyến 2 · Tuyến 71.3 km · đi bộ khoảng 24 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Chương trình bạn đồng hành
- Bảo hiểm sinh viên
- Hỗ trợ việc làm
- Đón sân bay
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 7 thg 9, 2026 – 21 thg 9, 2026 (đến 17:00) | 9 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 22 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 12, 2026 | Còn 21 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 7 thg 9, 2026 – 21 thg 9, 2026 (đến 17:00) | 9 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 22 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 12, 2026 | Còn 21 ngày |
| Sau đại học | 1차 | 7 thg 9, 2026 – 21 thg 9, 2026 (đến 17:00) | 9 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Sau đại học | 2차 | 22 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 12, 2026 | Còn 21 ngày |
- Email:
- intadmission@sejong.ac.kr
- Điện thoại:
- 02-3408-3659
- Địa chỉ:
- (05006) Office of International Admissions, Room #209, Student Center, Sejong University, 209 Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul, Korea
- Kênh khác:
- Office of International Affairs (exchange students): exchange@sejong.ac.kr / +82-2-3408-3659 · One Stop Service Center: sos@sejong.ac.kr / 02-3408-2620; Language Center: ili@sejong.ac.kr
Korean Track, freshman admission: Minimum TOPIK (or Sejong TOPIK) level: Level 2 for Creative Studies, Arts and Physical Education majors and School of Entertainment and Content; Level 4 for Korean Language and Literature, Media and Communication, Business Administration; Level 3 for others; no requirement for School of Global Liberal Studies. Students admitted with Level 2 must complete 300 hours of Korean training, KIIP, or a King Sejong Institute course within one year; all Korean track students must reach TOPIK Level 4 (Level 3 for Creative Studies, Arts and Physical Education, Entertainment and Content) before graduation.
Korean Track, transfer admission: Applicants must meet the minimum TOPIK or Sejong TOPIK score set per major group (Creative Studies, Arts and Physical Education majors vs. others); Korean track students must reach TOPIK Level 4 (Level 3 for Creative Studies, Arts and Physical Education majors) before graduation.
English Track, freshman admission (all majors): IELTS 5.5, TOEFL iBT 3.5 (old scoring system: 59 points), or New TEPS 202; applicants from countries where English is a native or official language may submit proof of secondary or higher education completion instead.
English Track, transfer admission (all majors): IELTS 5.5, TOEFL iBT 3.5 (old scoring system: 59 points), or New TEPS 202.
- Application Form (printout after online application)
- Copy of the applicant's passport
- Front and back copy of alien registration card (if applicable)
- Official Korean or English language proficiency score report (TOPIK, TOEFL, New TEPS, IELTS), if applicable
- High school graduation (or expected graduation) certificate and academic background verification (freshman)
- High school transcript of grades (freshman)
- Previous college completion/graduation certificate, graduation certification and transcript (transfer)
- Study Plan (printout after online application)
- Portfolio of artwork / accomplishments (Arts and Creative Studies)
- Copy of both parents' passports and an official document showing the parent-child relationship
- Verification of Deposit (VOD): 20 Million KRW / 16,000 USD / RMB 110,000 or more
- Sejong International Scholarship A (Freshmen, English Track)First-semester tuition: 80% (TOEFL iBT 114/IELTS 8.0/New TEPS 468), 50% (86/6.5/291), 30% (59/5.5/202); 30% for native-English-speaking countriesÁp dụng cho: first semester
- Sejong International Scholarship A (Freshmen, Korean Track)First-semester tuition: TOPIK 6 = 100%, TOPIK 5 = 70%, TOPIK 4 = 50%, TOPIK 3 = 30%Áp dụng cho: first semester
- Sejong International Scholarship B (Sejong Language Center graduates)1.000.000 KRWFirst semester: 4+ semesters completed 1,000,000 KRW; 3 semesters 750,000 KRW; 2 semesters 500,000 KRW; Sejong Prep Course students: 100% first-semester tuition waiver plus admission fee waiverÁp dụng cho: first semester
- Sejong International Scholarship Outstanding Academic (enrolled students)20%-50% of tuition for GPA 3.0+ at Sejong; at least 15 credits previous semesterÁp dụng cho: per semester
- (Graduate) General Graduate School International Student Scholarship: based on TOPIK/language scores20% học phíTOPIK Level 4: 20% of tuition (40% in the first semester); TOPIK Level 5/IELTS 5.5/TOEFL iBT 71/TEPS 327: 30% (50% in the first semester)Áp dụng cho: 4 semesters each for master's/doctoral, 8 semesters for integrated master's-doctoral
- (Graduate) General Graduate School Scholarship for Sejong Institute CompletersAfter completing 2 or more semesters at the Sejong Institute, with TOPIK Level 3: 10% (30% in the first semester), Level 4: 20% (50%), Level 5: 30% (70%), Level 6: 40% (100%); admission fee waived
Happy Dormitory, Saimdang Dormitory, off-campus Gwanggaeto housing (3-4 bed rooms, A/C, free wi-fi); about 255 international-student places; selected per semester, new students have priority; Global Roommate Program. Language Center students have separate dorm (4 or 2-4 per room).
Guide: about 1.6 million won for six months. Dorm intro page (Fall 2025 rates): KRW 2,034,800 / 1,506,800 / 1,770,800 (3 bed) or 1,506,800 (4 bed) per semester. Language Center dorm: 750,000 KRW per ~10-week term.
Cách đăng ký: Applications accepted in January and July via portal (Dormitory > Dormitory application); freshmen apply via Naver Form announced on the board; invoice paid in KRW; selected students submit photo, passport/ARC, TB and hepatitis B health certificate; contact dormitory@sejong.ac.kr
Regular Korean course (D-4-1 or other visa), tuition 1,650,000 KRW per semester plus 100,000 KRW registration fee; placement test on first day; own textbooks; dormitory 750,000 KRW per ~10 weeks; contact ili@sejong.ac.kr, Kimwon Bldg 2F
↗Undergraduate English Track programmes for international applicants incl. Public Administration, Media and Communication, Business Administration, Economics, Computer Science and Engineering, Global Liberal Studies; English Track scholarship via TOEFL/IELTS/TEPS
Certificate of Admission issued for D-2 student visa after originals and tuition confirmed; Language Center sends D-4-1 visa documents after tuition/original confirmation; group foreign resident registration (ARC) guided each semester by the Language Center; airport pickup service available
Insurance for International Students page
International Student Organizations; Global Roommate Program in dorm
Global Buddy: Korean student volunteers matched with international students; welcome party, MT, sports events
Paid pickup service booked via online form for Incheon terminals; 1-10 persons
ISF career fair for international students (employment, start-up, further study) announced by the Language Center
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 2,181 | 2,844 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 1,273 | 1,630 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 908 | 1,214 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 6% | 7% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 65.3% | 61.4% |
| Số người có việc làm | 1,464 | 1,302 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,698 | 2,656 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.