Đại học Ngoại ngữ Hankuk
Hankuk University of Foreign Studies · 한국외국어대학교
- Seoul
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 4% du học sinh
- 297 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 85 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 4,3 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 인문대학(서울캠퍼스 전체 학과(AI융합대학 제외), 글로벌캠퍼스 인문대학 및 국가전략언어대학, 송도캠퍼스 외국인자유전공학부) · 경상대학(Global Business&Technology학부, 국제금융학과) | 4.298.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 자연과학대학(수학과, 통계학과, 전자물리학과, 환경학과, 생명공학과, 화학과) · 기후변화융합학부 | 4.931.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 공과대학 · AI융합대학 · 바이오메디컬공학부 · 글로벌바이오&비즈니스융합학부 | 5.394.000 ₩ |
| Khác | 융합인재대학 | 5.141.000 ₩ |
| Khác | Cultural & Technology 융합대학(디지털콘텐츠학부, 투어리즘&웰니스학부, 글로벌스포츠산업학부) | 5.162.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 158.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.791.804 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
2.926 sinh viên quốc tế từ 85 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:297
- Cử nhân1.529 · 52%
- Thạc sĩ629 · 21%
- Trung tâm tiếng397 · 14%
- Trao đổi218 · 7%
- Tiến sĩ151 · 5%
- Cao đẳng2 · 0%
- Trung Quốc1.810
- Việt Nam297
- Nhật Bản183
- Pháp75
- Uzbekistan52
- Hồng Kông42
- Nga34
- Đài Loan27
- Kazakhstan24
- Mông Cổ24
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 543.500 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 363.400 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 307.400 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- international students
- Phí
- 250
- Số chỗ
- 200 chỗ
- Phí
- 5층기숙사 (교내)-200,000 (교외)-250,000
- Số chỗ
- 200 chỗ
- Phí
- 5층기숙사(교내)-200,000/(교외)-250,000
- Số chỗ
- 74 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 동대문구 이문로 107
- 외대앞역Hankuk Univ. of Foreign Studies경원선550 m · đi bộ khoảng 10 phút (ước tính)
- 신이문역Sinimun경원선920 m · đi bộ khoảng 17 phút (ước tính)
- 회기역Hoegi경원선 · 경의중앙선970 m · đi bộ khoảng 18 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Tư vấn
- Hỗ trợ việc làm
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 전기 | 1 thg 9, 2026 – 11 thg 9, 2026 | 30 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 후기 | 19 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 | 4 thg 1, 2027 | Còn 28 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 전기 | 1 thg 9, 2026 – 11 thg 9, 2026 | 30 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 후기 | 19 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 | 4 thg 1, 2027 | Còn 28 ngày |
| Sau đại học | 1차(특별) | 1 thg 9, 2026 – 2 thg 10, 2026 (đến 14:00) | 6 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Sau đại học | 2차(일반) | 26 thg 10, 2026 – 27 thg 11, 2026 (đến 14:00) | 29 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
- Email:
- internationalhufs@hufs.ac.kr (admissions); issc@hufs.ac.kr (외국인유학생종합지원센터)
- Điện thoại:
- +82-2-2173-2657 (admissions); +82-2-2173-2066 (Eng/한국어), 2730 (中文/한국어), 2859 (Eng/한국어) (ISSC)
- Địa chỉ:
- 서울캠퍼스 02450 서울특별시 동대문구 이문로 107; 글로벌캠퍼스 17035 경기도 용인시 처인구 모현읍 외대로 81
- Kênh khác:
- Instagram · Youtube · Facebook · Xiaohongshu · ISSC site in English and Chinese (issc.hufs.ac.kr/english, /chinese) · Fax +82-2-2173-2877
Korean track, all divisions and departments (excluding the School of International Studies), new and transfer admission: Documents proving Korean proficiency (TOPIK Level 3 or above, etc.) are submitted only by those who hold them, and applicants may apply without them. Applicants who do not submit them have their language assessed by interview instead.
Evidence criteria for the Korean track: Accepted Korean documents are one of the following: TOPIK/TOPIK IBT Level 3 or above, a certificate of completion of Level 3 or above at the university's own CKLC, a certificate of completion of Level 3 or above in the Korean language program of an accredited university in Korea, or a Sejong Institute certificate of completion of Intermediate 1 or above.
Students admitted to the School of International Studies: Students admitted to the School of International Studies must submit a TOPIK Level 3 or above score in order to graduate.
School of International Studies (Seoul), English track, new and transfer admission: For the English track, TOEFL iBT 3.5 or above (59 or above for score reports dated before January 20, 2026) or IELTS 5.5 or above is submitted only by those who hold it. Applicants who do not submit it are assessed by interview instead.
- Application form
- Self-introduction and study plan
- High school transcript (new admission)
- High school graduation (expected) certificate (new admission)
- Transcript from the last university attended (transfer admission)
- Graduation (expected) certificate from the last university attended (transfer admission)
- Study report from the last university attended (transfer admission)
- Official Korean proficiency document (if held)
- Official English proficiency document (if held)
- Copy of applicant's passport
- Copy of Alien Registration Card (if held)
- Documents confirming parents' nationality
- Documents proving family relationship
- Financial guarantee confirmation
- Outstanding International Student Admission ScholarshipOutstanding new students among foreign students with no Korean-citizen parent selected by the admission team; criteria differ per admission yearÁp dụng cho: 1 to 8 semesters
- Outstanding International Student Scholarship (academic performance)1.000.000 KRWForeign undergraduates with no Korean-citizen parent in semesters 2-8, 12 or more credits in the previous semester, GPA 3.5 or above; grade 'Excellent' KRW 1,000,000 / 'Good' KRW 700,000; applies Mar and SepÁp dụng cho: per semester
- Language Proficiency Scholarship (TOPIK)500.000 KRWForeign undergraduates with no Korean-citizen parent in semesters 2-8, 12 or more credits in the previous semester; TOPIK 6 KRW 500,000 / 5 KRW 300,000 / 4 KRW 100,000 (IELTS/iBT equivalents)Áp dụng cho: per application
- Family ScholarshipTwo or more siblings enrolled at the same time (undergraduates at the Seoul/Global campuses)
Seoul campus dorms: GlobeeDorm, Global Hall, International Houses A/C/E; Global Campus HUFS Dorm. Check-in late Feb/late Aug.
GlobeeDorm 1,156,000 (cheapest); Global Hall 1,862,000; International House A 1,620,000, E 1,840,000, C varies by room; includes deposit, rates change each semester.
Cách đăng ký: See Hello, HUFS dormitory pages (hellohufs.hufs.ac.kr)
Regular course: 10 weeks per term, Mon-Fri 4 hours/day (~200 hours), 9:00-13:00; tuition 1,600,000 per term, application fee 100,000 (non-refundable), insurance 30,000 per term. Office at Foreign Language Training and Evaluation Institute 5F 506 (Seoul); korean2@hufs.ac.kr, korean5@hufs.ac.kr.
↗IMBA / MET / TESOL graduate programs guide in English; new School of Liberal Studies for International Students at Songdo campus.
ISSC page explains D-2/D-4/C-3 visas and offers an immigration agency service (Hire Diversity) for new and current students: ARC registration, D-4 to D-2 change, extension, consultation; also lists Seoul and Suwon immigration offices.
The International Student Support Center runs student support programmes, scholarship programmes, academic/life guidance, immigration support and manages student associations (GSA, CSO, JSO, GFA).
International Student Learning Support Center: 1:1 Korean writing correction for international undergrad/grad students by reservation (issc@hufs.ac.kr), 30 minutes.
ISSC site has Career Information and Employment Special Lecture pages and a Job Postings board.
Part-time work permit guidance for D-2 students.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 2,717 | 2,949 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 1,835 | 2,173 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 882 | 776 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 2% | 4% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 64.9% | 64.3% |
| Số người có việc làm | 2,072 | 2,033 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 3,889 | 3,729 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.