Trang chủ

Đại học Kyonggi (Cơ sở Seoul)

Kyonggi University (Seoul Campus) · 경기대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.800.638 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.002 sinh viên quốc tế từ 26 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.

Sinh viên Việt Nam:622

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng419 · 42%
  • Cử nhân269 · 27%
  • Thạc sĩ172 · 17%
  • Tiến sĩ104 · 10%
  • Trao đổi38 · 4%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đôi
155.200 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng630.200 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.800.638 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
650.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.280.200 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.280.200 ₩
Khoảng 15.362.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

서울특별시 서대문구 경기대로9길 24

  • 서대문
    Seodaemun
    Tuyến 5
    400 m · đi bộ khoảng 7 phút (ước tính)
  • 충정로(경기대입구)
    Chungjeongno (Kyonggi Univ.)
    Tuyến 2 · Tuyến 5
    640 m · đi bộ khoảng 12 phút (ước tính)
  • 아현
    Ahyeon
    Tuyến 2
    1.0 km · đi bộ khoảng 19 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차1 thg 10, 2026 – 16 thg 11, 2026 (đến 17:00)23 thg 12, 2026Còn 24 ngày
Tuyển sinh mới2차28 thg 12, 2026 – 4 thg 1, 2027 (đến 17:00)18 thg 1, 2027Mở sau 66 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp1차1 thg 10, 2026 – 16 thg 11, 2026 (đến 17:00)23 thg 12, 2026Còn 24 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp2차28 thg 12, 2026 – 4 thg 1, 2027 (đến 17:00)18 thg 1, 2027Mở sau 66 ngày
Sau đại học정시12 thg 10, 2026 – 4 thg 11, 2026 (đến 24:00)18 thg 12, 2026Còn 12 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 서울캠퍼스 모집단위 전부 (신입학·편입학 공통; 가이드의 '그 외 모집단위'에 해당): 다음 중 최소 1가지 충족: TOPIK 4급 이상(IBT 성적표 제출 가능), 본교·타 학교 어학원 4급 수료, 세종학당 한국어 중급 2 이상, 사회통합프로그램(KIIP) 4단계 이수 또는 사전평가 81점 이상, 협약기관에서 실시하는 본교 한국어 자체시험 통과. 지원 시점에 유효한 성적만 제출 가능.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(컬러사진 3.5×4.5cm 1매 포함; 온라인 지원 시스템 내 본교 양식으로 작성 후 제출)
  • 지원자 학업 계획서(온라인 지원 시스템 내 본교 양식으로 작성 후 제출)
  • 학적 조회 동의서(재학한 국외 고교 수만큼 작성, 초·중학교는 불필요; 편입학은 졸업(재학)한 대학 추가 제출)
  • 유학경비 부담 서약서(온라인 지원 시스템 내 본교 양식으로 작성 후 제출)
  • 여권 사본
  • (해당자) 외국인등록증 사본(한국에 체류 중인 지원자 필수, 앞뒷면 모두 복사)
  • (해당자) 본국 신분증(해외 체류자는 본국 신분증 제출, 번역 공증 원본; 국내 체류자는 외국인등록증으로 대체 가능)
  • 부모 여권 또는 신분증(신분증은 앞뒤 모두, 번역 공증 원본)
  • 정부기관 발행 가족관계 증명서(온라인 접수 지원 시점 1년 이내 발급본; 중국 외: 지원자 출생증명서 또는 가족관계증명서 등 가족관계 확인 서류(번역 공증 원본); 중국 국적: 친족관계 증명서와 전가족 호구부(번역 공증 원본), 단일 호구부면 친족관계 증명서 불필요; 부모 이혼·사망 시 이혼증명서 또는 사망증명서 사본 추가)
  • 어학성적표(택 1, 사본: ① TOPIK 성적표 ② 국내 대학 한국어 과정 이수증명서 ③ 세종학당 한국어 수료증명서 ④ 사회통합프로그램(KIIP) 이수증 및 사전평가 점수 이수증; 원서 접수일 이후 만료인 성적만 인정, 서류 제출 기간 내 접수된 것만 인정)
  • (해당자) 국내 어학원 출석부(국내 체류 기간 중 어학원 재학 기간 출석 확인 서류, 사본)
  • (해당자) 포트폴리오(실용음악학과, 애니메이션학과, 연기학과; USB 제출, 학과별 구성·형식은 모집요강 표 참조)
  • (신입학) 고등학교 졸업(예정)증명서(국내 고교 출신은 학교생활기록부 원본 필수; 중국 외는 아포스티유 원본 또는 영사 인증 원본; 중국 고교는 학교 유형별 별도 규정, 일반계는 학신망 온라인 인증서 영문 출력본)
  • (신입학) 고등학교 전 과정 성적증명서(아포스티유 원본 또는 영사 인증(한국어 또는 영어), 번역공증 원본)
  • (편입학) 전적 대학교 졸업(예정)/수료(예정)/재학 증명서(중국 외는 아포스티유 원본 또는 영사 인증 원본; 중국은 학신망 온라인 인증서 영문 출력본 원본)
  • (편입학) 전적 대학교 성적증명서(중국 외는 아포스티유 원본 또는 영사 인증 원본; 중국은 학신망 온라인 인증서 영문 출력본 또는 아포스티유·영사 인증 원본; 학점 인정을 위해 전 학년 성적과 학점 표기 필수)
  • (합격자 발표 후 제출) 지원자 또는 부모 명의 예금잔고 증명서 원본(20,000,000 KRW 이상, 경기대 국제교육원 출신은 10,000,000 KRW 이상; 합격자 발표일 기준 30일 이내 발급, 유효기간이 명시된 경우 발급일부터 최대 6개월; 국내 거주자는 국내은행 본인 명의 잔고증명서; 제출일정은 발표 후 공지, 미제출 시 합격 취소)
  • (합격 후) 졸업예정자는 합격자 발표 이후 최종 졸업증명서 제출(미제출 시 합격 취소 가능)
Lệ phí đăng ký: 120.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh427294
Hệ chính quy (lấy bằng)426294
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)10
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)2%2%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm64.9%67.1%
Số người có việc làm207216
Tổng số người tốt nghiệp437450

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 6 · học kỳ đầuGiảm 70% học phí
TOPIK 5 · học kỳ đầuGiảm 40% học phí
Hoàn thành cấp 6 khóa tiếng Hàn của trường · học kỳ đầuGiảm 40% học phí
TOPIK 4 · học kỳ đầuGiảm 20% học phí
Hoàn thành cấp 5 khóa tiếng Hàn của trường · học kỳ đầuGiảm 20% học phí

Các cấp độ khác được giảm ít hơn.

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
College of Tourism and Culture (Seoul campus)
Acting · Animation · Media and Film · Tourism Development and Management · Tourism Culture and Contents · Hotel and Food Service Management
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.