Trang chủ

Đại học Nữ Baewha

Baewha Women's University · 배화여자대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.825.819 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
107,5%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Đối tượng được đăng ký
자매대학 유학생
Phí
무료
Số chỗ
6 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Một nửa số người thuê trả từ 490.000 ₩ đến 700.000 ₩Tiền cọc khoảng 10.000.000 ₩: chỉ đóng một lần, được hoàn lại khi bạn dọn ra
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng1.075.000 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 6.825.819 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
569.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.644.000 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.644.000 ₩
Khoảng 19.728.000 ₩ mỗi năm
cộng thêm tiền cọc khoảng 10.000.000 ₩ khi vào ở
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

서울특별시 종로구 필운대로1길 34

  • 경복궁(정부서울청사)
    Gyeongbokgung (Government Complex-Seoul)
    Tuyến 3
    690 m · đi bộ khoảng 13 phút (ước tính)
  • 독립문
    Dongnimmun
    Tuyến 3
    1.0 km · đi bộ khoảng 19 phút (ước tính)
  • 광화문(세종문화회관)
    Gwanghwamun(Sejong Center for the Performing Arts)
    Tuyến 5
    1.2 km · đi bộ khoảng 22 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới수시1차7 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 2026 (đến 18:00)6 thg 11, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới수시2차11 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 2026 (đến 18:00)17 thg 12, 2026Mở sau 19 ngày
Tuyển sinh mới정시4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 (đến 18:00)5 thg 2, 2027Mở sau 73 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 - 전 학과, 수시1차/수시2차/정시 공통 (4개 중 1개 충족): TOPIK 2급 이상, 법무부 사회통합프로그램(KIIP) 2단계 이상, 세종학당 한국어(SKA) 초급2 이상 중 하나(어학 성적 4개 중 1개).

  • 신입학 - 전 학과, 대체 요건: 본교 한국어교육센터에서 1년 이상 이수(수료) 후 TOPIK 2급 수준의 학교평가를 통과한 경우도 인정한다.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(모집요강 서식 1)
  • 자기소개서 및 학업계획서(모집요강 서식 2)
  • 개인정보수집 이용 동의확인서(모집요강 서식 3)
  • 학력조회동의서(모집요강 서식 4)
  • 재정보증서(모집요강 서식 5)
  • 고등학교 졸업(예정)증명서(★ 아포스티유 인증 또는 영사확인 필수: 아포스티유 확인서 또는 출신국 주재 한국영사·주한공관 영사확인 서류; 졸업예정증명서 제출자는 정식 졸업증명서를 추가 제출)
  • 고등학교 성적증명서(★ 아포스티유 인증 또는 영사확인 필수; 중국은 중국교육부 학력인증센터 발행 학력인증보고서)
  • 여권 사본(부, 모, 지원자; 해외 재학기간 중 여권번호가 변경된 경우 구여권과 신여권 사본 모두 제출)
  • 신분증 사본(부, 모, 지원자; 부모 및 지원자 신분증 사본을 모두 제출)
  • 가족관계증명서(★ 아포스티유 인증 또는 영사확인 필수; 중국은 호구부 또는 친족관계증명서; 부모 이혼·사망 등의 경우 이를 증명하는 서류 추가 제출)
  • 예금잔고 증명서(KRW 20,000,000원 이상, 본인 또는 부모(재정보증인) 명의 국내·외 은행 발급, 입학원서 접수일 기준 30일 이내 발급분만 인정)
  • 재정보증서 첨부서류(재직증명서 또는 사업자등록증, 재산세 과세증명서 등 재정보증인의 소득을 확인할 수 있는 서류)
  • 한국어 능력 증명서(어학 성적 중 1개: TOPIK 2급 이상, 법무부 사회통합프로그램(KIIP) 2단계 이상, 세종학당 세종한국어평가(SKA) 초급2 이상)
  • 본인 사진(3.5*4.5, 최근 3개월 이내)
  • (국내거주 외국인) 외국인등록증 사본
  • (국내거주 외국인) 출입국 사실 증명서
  • (공통 안내) 외국어로 작성된 서류는 원본과 함께 한글번역 공증서 제출
Lệ phí đăng ký: 30.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Engineering
Computer Engineering · Software Engineering
Humanities and Social Sciences
6 ngành — đăng nhập để xem
Natural Sciences
4 ngành — đăng nhập để xem
Arts and Physical Education
1 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.