Đại học Công giáo Hàn Quốc (Cơ sở Songsin)
The Catholic University of Korea (Songsin Campus) · 가톨릭대학교
- Seoul
- Tư thục
- Đại học
- Chương trình tiếng Hàn
- 849 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 28 quốc gia
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.630.000 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
2.302 sinh viên quốc tế từ 28 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:849
- Cử nhân823 · 36%
- Trung tâm tiếng791 · 34%
- Thạc sĩ318 · 14%
- Tiến sĩ306 · 13%
- Trao đổi64 · 3%
- Trung Quốc1.174
- Việt Nam849
- Myanmar (Miến Điện)106
- Mông Cổ50
- Uzbekistan24
- Nhật Bản16
- Bangladesh15
- Pháp12
- Đài Loan12
- Nepal10
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 종로구 창경궁로 296-12
- 한성대입구(삼선교)Hansung Univ. (Samseongyo)Tuyến 4400 m · đi bộ khoảng 7 phút (ước tính)
- 혜화HyehwaTuyến 4400 m · đi bộ khoảng 7 phút (ước tính)
- 창신ChangsinTuyến 61.1 km · đi bộ khoảng 20 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 수시 | 7 thg 7, 2026 – 10 thg 7, 2026 (đến 18:00) | 28 thg 8, 2026 | |
| Sau đại học | 1차 | 28 thg 9, 2026 – 23 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 20 thg 11, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Sau đại học | 2차 | 9 thg 11, 2026 – 7 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 7 thg 1, 2027 | Mở sau 17 ngày |
Special admission for foreigners who completed the entire education curriculum: Must meet at least one language standard (English or Korean): for Korean, TOPIK Level 3 or higher, or recognized Korean-speaking ability in the university's interview. TOPIK Level 4 or higher must be obtained to graduate.
Special admission for foreigners who completed the entire education curriculum: One of: TOEFL iBT 80 or higher (4.0 or higher if taken after the revision), IELTS 5.5 or higher, TEPS 298 or higher (may substitute for the Korean standard). Applicants to Pre-Medicine and Nursing must submit English proficiency test scores.
- Document checklist and application form
- Certificate of entry and exit records (student) or power of attorney for application to issue/view the certificate
- Copy of Alien Registration Card (foreigners residing in Korea), copy of student's home-country ID, copy of passport
- Consent form for academic record verification
- Academic calendars of foreign schools (all elementary, middle and high schools)
- Certificates of enrollment and transcripts for elementary, middle and high school
- Certificate of (expected) high school graduation
- Language (English or Korean) score report (required for Pre-Medicine and Nursing)
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-04. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 7 | 9 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 7 | 9 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 0 | 0 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 0% | 0% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.