Trang chủ

Đại học Nghệ thuật Chugye

Chugye University for the Arts · 추계예술대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 9.898.886 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

303 sinh viên quốc tế từ 3 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:12

Theo hệ đào tạo
  • Cử nhân130 · 43%
  • Tiến sĩ102 · 34%
  • Thạc sĩ69 · 23%
  • Khác2 · 1%
Quốc gia hàng đầu
  1. Trung Quốc290
  2. Việt Nam12

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
40%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
111,3%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
448.900 ₩ / tháng
Phòng đôi
362.700 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
434.100 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng837.700 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 9.898.886 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
825.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.662.700 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.662.700 ₩
Khoảng 19.952.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

서울특별시 서대문구 북아현로11가길 7

  • 아현
    Ahyeon
    Tuyến 2
    670 m · đi bộ khoảng 12 phút (ước tính)
  • 충정로(경기대입구)
    Chungjeongno (Kyonggi Univ.)
    Tuyến 2 · Tuyến 5
    990 m · đi bộ khoảng 18 phút (ước tính)
  • 이대
    Ewha Womans Univ.
    Tuyến 2
    1.0 km · đi bộ khoảng 19 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차19 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 202620 thg 11, 2026Còn 7 ngày
Tuyển sinh mới2차23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 202628 thg 12, 2026Mở sau 31 ngày
Tuyển sinh mới3차4 thg 1, 2027 – 18 thg 1, 202727 thg 1, 2027Mở sau 73 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp1차19 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 202620 thg 11, 2026Còn 7 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp2차23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 202628 thg 12, 2026Mở sau 31 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp3차4 thg 1, 2027 – 18 thg 1, 202727 thg 1, 2027Mở sau 73 ngày
Sau đại học1차19 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 202620 thg 11, 2026Còn 7 ngày
Sau đại học2차23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 202628 thg 12, 2026Mở sau 31 ngày
Sau đại học3차4 thg 1, 2027 – 18 thg 1, 202727 thg 1, 2027Mở sau 73 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 학부 신입학·편입학 예체능계열(국제학부 음악·미술·무용전공): TOPIK 2급 이상.

  • 학부 인문사회계열(융합예술학부 콘텐츠비즈니스전공; 편입학만 모집): TOPIK 3급 이상.

  • 학부 신입학·편입학 공통, TOPIK 3급 미만 또는 미소지자: TOPIK이 없거나 3급 미만이어도 지원은 가능하나, 국제교류원 한국어학당 한국어 역량 강화과정 200시간 이수가 필수(수강료 별도).

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(우편 제출; 본교 소정 양식 신입 [서식 1], 편입 [서식 2])
  • (신입학) 고교 졸업(예정)증명서(영문인증보고서, 아포스티유 확인서 또는 영사 확인서)
  • (신입학) 고교 성적증명서(100점 만점 환산 성적증명서, 영문과 한글 번역본)
  • (편입학) 고교 졸업증명서(표에서 아래 행과 내용 칸이 합쳐져 있음: 영문인증보고서, 아포스티유 확인서 또는 영사 확인서)
  • (편입학) 학사 재학 증명서 또는 (전문)학사 학위증(영문인증보고서, 아포스티유 확인서 또는 영사 확인서)
  • (편입학) 대학 성적증명서(학점이 표시된 성적증명서, 영문과 한글 번역본)
  • 가족관계증명서(중국 국적자는 전 가족이 기재된 친족관계증명서, 기타 국적자는 국가기관에서 발급한 가족관계증명 서류)
  • 여권 및 외국인등록증 사본(지원자 본인 여권 사본, 외국인등록증은 해당자에 한함)
  • 예금잔고증명서(2,000만원(KRW) 이상, 30일 이내 발급된 원본, 6개월 동결; 1차·2차 지원자는 합격 후 등록금 납부 시 제출)
  • 실기/작품/학위논문(USB에 담아서 제출; 제출작품은 7. 제출작품 표 참고)
  • (선택, 해당자만) 재직증명서
  • (선택, 해당자만) 경력증명서
  • (선택, 해당자만) 수상경력
  • (선택, 국내 거주 외국인에 한함) 외국인등록증
  • (선택) 어학능력 입증서류(TOPIK 성적증명서, 사회통합 프로그램 이수증, 세종학당 수료증(오프라인 수료증만 유효))
  • (중국 내 학력·학위 취득자) 일반고·전문학사·학사 이상 학력은 CHSI 발급 영문 학위(학력)인증보고서 원본(졸업예정자는 졸업예정증명서(영문 공증) 제출 후 졸업증명서 발급 가능 시 추가 제출); CHSI 미발급 중등직업학교 졸업자와 기타 고졸 학력 인정 학교는 학교 유형별 별도 표 기준(지방 교육 당국 또는 학교 발행 졸업증명서 + 아포스티유 등, 오프라인 발행은 학교 정보 확인서 [서식 3] 필수); 모든 성적증명서는 100점 만점 백분위 표기
  • (중국 외 국가 학력·학위 취득자) 아포스티유 협약국은 아포스티유 확인서(해당 학교 소재국 정부 지정기관 발급), 비협약국은 영사 확인서(해당 학교 소재국 대한민국 영사관 발급)
  • (서류 공통 유의사항) 서류제출 시작일 기준 3개월 이내 발급분, 영어 외 언어는 한글 또는 영문 번역본(공증) 첨부, 방문·우편 제출과 함께 USB에 증명사진 파일·제출서류 PDF(스캔본)도 제출, 한글 성명은 여권 영문 이름 발음으로 표기
Lệ phí đăng ký: 100.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh2545
Hệ chính quy (lấy bằng)2545
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)00
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)100%100%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm62.1%56.4%
Số người có việc làm139137
Tổng số người tốt nghiệp262271

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
International Division (Arts)
Music (voice, piano, orchestral instruments, composition, gayageum, contemporary music -- vocal/instrumental/MIDI-arranging/musical theater/Chinese traditional instruments) · Fine Arts (visual art, calligraphy, Korean painting, Western painting, printmaking) · Dance (Korean dance, contemporary dance, K-pop/practical dance)
Convergence Arts Division (Humanities)
1 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.