Đại học Sungkyunkwan
Sungkyunkwan University · 성균관대학교
- Seoul
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 9% du học sinh
- 534 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 91 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 5,38 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 인문과학계열 / 사회과학계열 / 경영학과 / 휴먼사이언스·사회 융합전공 | 5.380.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 글로벌경영학과 | 8.264.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | 글로벌경제학과 | 7.412.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 영상학과 / 의상학과 / 연기예술학과 | 6.990.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 자연과학계열 / 스포츠과학과 | 6.212.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 공학계열 / 전자전기정보공학부 / 글로벌바이오메디컬공학과 / 컴퓨터공학과 | 6.990.000 ₩ |
| Khác | 자유전공계열 | 7.219.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 150.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 9.145.524 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
4.105 sinh viên quốc tế từ 91 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:534
- Cử nhân1.553 · 38%
- Trung tâm tiếng917 · 22%
- Thạc sĩ665 · 16%
- Tiến sĩ624 · 15%
- Trao đổi339 · 8%
- Khác6 · 0%
- Cao đẳng1 · 0%
- Trung Quốc2.163
- Việt Nam534
- Mông Cổ230
- Pháp86
- Malaysia85
- Pakistan79
- Nhật Bản68
- Myanmar (Miến Điện)61
- Ấn Độ60
- Đức59
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 609.000 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 409.800 ₩ / tháng
- Phòng đơn
- 454.800 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 278.100 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 170.100 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- SKKU Students
- Phí
- Average 350
- Số chỗ
- 4.000 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
서울특별시 종로구 성균관로 25-2
- 혜화HyehwaTuyến 4960 m · đi bộ khoảng 18 phút (ước tính)
- 한성대입구(삼선교)Hansung Univ. (Samseongyo)Tuyến 41.1 km · đi bộ khoảng 21 phút (ước tính)
- 안국AngukTuyến 31.4 km · đi bộ khoảng 25 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Tư vấn
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 12 thg 8, 2026 – 21 thg 8, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 4 thg 11, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 8 thg 1, 2027 | Mở sau 11 ngày |
| Sau đại học | 2차 | 16 thg 11, 2026 – 26 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 23 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 1학기 비자 발급 지연 국가 | 7 thg 12, 2026 – 30 thg 12, 2026 | – | Mở sau 44 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 1학기 일반 | 7 thg 12, 2026 – 22 thg 1, 2027 | – | Mở sau 44 ngày |
- Email:
- oisshs@skku.edu (Seoul); fore@skku.edu (undergraduate admissions); intlgrad@skku.edu (graduate admissions)
- Điện thoại:
- 02-760-0026~7 (Seoul); 031-290-5026 (Suwon); admissions 02-760-0016 (undergrad) / 02-760-0014 (grad)
- Địa chỉ:
- #90213 International Hall, 25-2 Sungkyunkwan-ro, Jongno-gu, Seoul
Korean track new admission applicants (at time of application): At the time of application, applicants submit one of the following: a TOPIK (including IBT) score report, a certificate of completion of a Korean language course at a university in Korea such as the Sungkyun Language Institute, or a Sejong Institute basic course completion certificate. Applicants may apply even without one (preliminary admission system) and, after the academic aptitude review, may be selected as preliminary admission candidates.
Requirements for final admission when a preliminary admission candidate reapplies: A preliminary admission candidate who obtains TOPIK Level 4 or higher (including IBT) within 2 years, or completes Level 4 or higher at the Sungkyun Language Institute, and then reapplies to the same admission unit will be selected as a final admission candidate.
Korean track after admission (upon advancing to year 2 for students admitted by department): Students admitted by department must obtain and submit a TOPIK Level 4 or higher score in order to register for major courses after advancing to year 2. The graduation requirement for the Korean track is TOPIK Level 5 or higher.
English track new admission applicants: Applicants submit an official English score report such as TOEFL iBT, IELTS, TEPS or TOEIC (no minimum score is specified in the admission guide). Nationals of countries where English is the native or official language, and those who completed all years of middle and high school in such a country, are exempt from submitting one.
Students admitted to the free major track who choose an English track department when advancing to year 2: They must obtain and submit a score of IELTS 6.5 or TOEFL iBT 4.5 (80 if the test was taken before January 21, 2026) or higher.
- Application for admission
- Submitted documents checklist
- Consent form for verification of academic credentials
- Copies of applicant's and parents' passports (color)
- Family relationship documents (birth certificate/family relation certificate, etc.)
- Language proficiency proof documents (Korean/English)
- High school graduation (expected) certificate and transcript
- (If applicable) Certificate of alien registration facts, and documents proving renunciation/loss of nationality
- New student scholarship (language-based and score-based)100% học phí10%-100% of tuition for first semester by admission score; TOPIK 6 or Sungkyun Language Institute level 6: 100%; TOPIK 5 or level 5/preparation class: 50%; IELTS 8.0 or TOEFL iBT 110: 100%Áp dụng cho: first semester
- SKKU Global Leader Scholarship50% học phíTypes for OECD DAC countries with fewer than 3 enrolled students, STEM olympiad-level students, and top students in international departments; 50% of tuition for 4 years with GPA 3.5 maintenanceÁp dụng cho: 4 years (8 semesters)
- Merit-based scholarship for international undergraduates70% học phíTop 6% by prior semester GPA: 70%; 6-18%: 50%; 18-30%: 30%; 12+ credits without FÁp dụng cho: per semester
- GKS scholarship for self-sponsored students500.000 KRW2nd-4th year undergraduates, TOPIK 4+, GPA 80/100; 500,000 KRW per month for 10 monthsÁp dụng cho: 10 months
Seoul campus Myeongnyunhaksa has foreign student dormitories C-House, I-House and M-House; Suwon campus Bongnyonghaksa.
Completion of level 5/6 gives entrance scholarship.
Visa and immigration guide: alien registration, visa extension required documents and fees, maximum stay (undergraduate 6 years).
Student counseling centers on Seoul and Suwon campuses with online 24h counseling.
Insurance page under Visa & Immigration menu.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 3,240 | 3,911 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 2,426 | 2,270 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 810 | 1,634 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 7% | 9% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 73.8% | 71.3% |
| Số người có việc làm | 2,231 | 2,072 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 4,122 | 4,124 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.