Trang chủ

Đại học Seoyeong

Seoyeong University · 서영대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Du học sinh, mỗi học kỳ (2026)
Khối ngànhTrường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh)Mỗi học kỳ
Nhân văn실용한국어과 (한국어/영어트랙)2.732.480 ₩
Khoa học xã hội실버복지과2.732.480 ₩
Kỹ thuậtAI미래자동차과2.982.480 ₩
Kỹ thuật산업공학과2.982.480 ₩
Khác뷰티미용과2.982.480 ₩

Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.

Nguồn: 서영대학교 외국인 입학 안내 (Seoyeong University Admissions Guide for Foreigners; 2026학년도 9월학기 학위과정(D-2) 순수외국인 특별전형), 서영대학교 국제교육원, Korean edition (Gwangju + Paju campus sections). Published on the 국제교육원 D-2 admissions page https://ci.seoyeong.ac.kr/globalsy_eng/cm/cntnts/cntntsView.do?mi=4229&cntntsId=618 (English edition: https://ci.seoyeong.ac.kr/upload/download/globalsy/D2/2_main_iphak_eng_(final).pdf)

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.027.954 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.559 sinh viên quốc tế từ 14 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:985

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng1.320 · 85%
  • Trung tâm tiếng226 · 14%
  • Khác11 · 1%
  • Thạc sĩ1 · 0%
  • Tiến sĩ1 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
117,3%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đôi
169.100 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
220.900 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
Foreign student
Phí
117(Twin)/100Quad sharing)
Số chỗ
207 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng644.100 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Từ 2.732.480 ₩ mỗi học kỳ đối với du học sinh (2026), × 2 ÷ 12
455.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.099.100 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.099.100 ₩
Khoảng 13.189.200 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

광주광역시 북구 서강로 1

  • 쌍촌
    Ssangchon
    Tuyến 1
    2.6 km · đi bộ khoảng 48 phút (ước tính)
  • 화정
    Hwajeong
    Tuyến 1
    2.7 km · đi bộ khoảng 50 phút (ước tính)
  • 농성
    Nongseong
    Tuyến 1
    2.8 km · đi bộ khoảng 53 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Hỗ trợ được nêu trên trang của trường
  • Ký túc xá
  • Viện tiếng Hàn
  • Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
  • Tư vấn
  • Bảo hiểm sinh viên
  • Hỗ trợ việc làm
  • Đón sân bay
Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차31 thg 8, 2026 – 22 thg 10, 20261 thg 9, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới2차23 thg 10, 2026 – 17 thg 12, 202623 thg 10, 2026Còn 54 ngày
Tuyển sinh mới3차18 thg 12, 2026 – 12 thg 2, 202718 thg 12, 2026Mở sau 55 ngày
Liên hệ
국제교육원
Điện thoại:
062-520-5145
Địa chỉ:
전남광주통합특별시 북구 서강로 1, 서영대학교 운암관 1층 국제교육원 (Gwangju campus); Paju campus 경기도 파주시 월롱면 서영로 170, Tel 031-930-9640
Kênh khác:
KakaoTalk http://pf.kakao.com/_mrwrG/chat · Facebook https://www.facebook.com/profile.php?id=61555730585808 · Instagram https://www.instagram.com/globalseoyeong/
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 (전문학사 1~2학년, 광주·파주 공통): TOPIK 2급 이상 소지자 또는 그에 상응하는 교육과정 이수자(국내대학 한국어과정 2급 이상, 사회통합프로그램 2단계 이상, 세종학당 초급2 이상).

Giấy tờ cần nộp
  • 입학지원서(서영대학교 양식)
  • 여권 사본(본인 및 부모; 국내체류자는 외국인등록증 앞/뒤 사본 추가)
  • 고등학교 졸업(예정)증명서(아포스티유 또는 영사 확인; 중국은 학교구분별 서류)
  • 고등학교 전 과정 성적증명서(원본 및 영어 또는 한국어 번역 공증본)
  • 한국어능력증명서(TOPIK 2급 이상 또는 상응 이수증명)
  • 가족관계증명서류(지원자와 부모 모두의 국적 및 관계 입증)
  • 본인명의 예금잔고증명서 원본(광주캠퍼스 1,600만원 이상 / 파주캠퍼스 2,000만원 이상)
  • 재정증명서류(재정보증인의 재직증명, 소득 및 재산 관계 입증 서류 등, 번역 공증본)
  • 컬러사진 3.5x4.5cm 3매(최근 6개월 이내)
Ký túc xá
Khoảng 810.000 KRW mỗi học kỳ

International-student dormitory, 4 persons per room, meals not included; payment account given at acceptance.

810,000 KRW per 6 months (4-person room); excludes meals; subject to change

Cách đăng ký: Dormitory fee is paid together with tuition after acceptance (application step in admission procedure).

Viện tiếng Hàn
Korean Language Training (D-4) / Korean Language Education Center

D-4 Korean language training for foreigners/overseas Koreans with high-school graduation; application fee 50,000 KRW, insurance 65,000 KRW per 6 months, dormitory 810,000 KRW per 6 months; tuition per guideline PDF (not text-extractable).

↗
Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú

Office handles ARC registration, stay extension (D-4, D-2-1) and D-4 to D-2 status change in person at the institute; admission procedure includes standard admission letter and D-2 visa/status change. Required bank balance for D-2-1 extension 8 million KRW (Gwangju).

Hỗ trợ sinh viên
  • Free pickup service from international airports (Incheon, Gimhae) during designated arrival period, by prior application.

  • Mandatory student accident insurance about 65,000 KRW/6 months; D-4-1 and D-2 holders are subject to national health insurance.

  • Global Support Center: visa/stay counselling and settlement support; employment counselling and recruitment events.

  • Support for employment and dormitory management of international students.

Các trang đã đọc

Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Gwangju Campus
Practical Korean Language · Global Elderly Welfare · Global Industrial Engineering · AI Future Automotive · Hotel Culinary Arts and Baking (newly established) · Beauty Arts
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.