Đại học Seoyeong
Seoyeong University · 서영대학교
- Jeolla Nam & Gwangju
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chương trình tiếng Hàn
- 985 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 14 quốc gia
- Học phí từ 2,73 Tr ₩/kỳ
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 실용한국어과 (한국어/영어트랙) | 2.732.480 ₩ |
| Khoa học xã hội | 실버복지과 | 2.732.480 ₩ |
| Kỹ thuật | AI미래자동차과 | 2.982.480 ₩ |
| Kỹ thuật | 산업공학과 | 2.982.480 ₩ |
| Khác | 뷰티미용과 | 2.982.480 ₩ |
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.027.954 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.559 sinh viên quốc tế từ 14 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:985
- Cao đẳng1.320 · 85%
- Trung tâm tiếng226 · 14%
- Khác11 · 1%
- Thạc sĩ1 · 0%
- Tiến sĩ1 · 0%
- Việt Nam985
- Uzbekistan324
- Trung Quốc117
- Nepal39
- Sri Lanka33
- Bangladesh21
- Mông Cổ21
- Kyrgyzstan12
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 169.100 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 220.900 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Foreign student
- Phí
- 117(Twin)/100Quad sharing)
- Số chỗ
- 207 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
광주광역시 북구 서강로 1
- 쌍촌SsangchonTuyến 12.6 km · đi bộ khoảng 48 phút (ước tính)
- 화정HwajeongTuyến 12.7 km · đi bộ khoảng 50 phút (ước tính)
- 농성NongseongTuyến 12.8 km · đi bộ khoảng 53 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Tư vấn
- Bảo hiểm sinh viên
- Hỗ trợ việc làm
- Đón sân bay
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 31 thg 8, 2026 – 22 thg 10, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 23 thg 10, 2026 – 17 thg 12, 2026 | 23 thg 10, 2026 | Còn 55 ngày |
| Tuyển sinh mới | 3차 | 18 thg 12, 2026 – 12 thg 2, 2027 | 18 thg 12, 2026 | Mở sau 56 ngày |
- Điện thoại:
- 062-520-5145
- Địa chỉ:
- 전남광주통합특별시 북구 서강로 1, 서영대학교 운암관 1층 국제교육원 (Gwangju campus); Paju campus 경기도 파주시 월롱면 서영로 170, Tel 031-930-9640
- Kênh khác:
- KakaoTalk http://pf.kakao.com/_mrwrG/chat · Facebook https://www.facebook.com/profile.php?id=61555730585808 · Instagram https://www.instagram.com/globalseoyeong/
신입학 (전문학사 1~2학년, 광주·파주 공통): TOPIK 2급 이상 소지자 또는 그에 상응하는 교육과정 이수자(국내대학 한국어과정 2급 이상, 사회통합프로그램 2단계 이상, 세종학당 초급2 이상).
- 입학지원서(서영대학교 양식)
- 여권 사본(본인 및 부모; 국내체류자는 외국인등록증 앞/뒤 사본 추가)
- 고등학교 졸업(예정)증명서(아포스티유 또는 영사 확인; 중국은 학교구분별 서류)
- 고등학교 전 과정 성적증명서(원본 및 영어 또는 한국어 번역 공증본)
- 한국어능력증명서(TOPIK 2급 이상 또는 상응 이수증명)
- 가족관계증명서류(지원자와 부모 모두의 국적 및 관계 입증)
- 본인명의 예금잔고증명서 원본(광주캠퍼스 1,600만원 이상 / 파주캠퍼스 2,000만원 이상)
- 재정증명서류(재정보증인의 재직증명, 소득 및 재산 관계 입증 서류 등, 번역 공증본)
- 컬러사진 3.5x4.5cm 3매(최근 6개월 이내)
International-student dormitory, 4 persons per room, meals not included; payment account given at acceptance.
810,000 KRW per 6 months (4-person room); excludes meals; subject to change
Cách đăng ký: Dormitory fee is paid together with tuition after acceptance (application step in admission procedure).
D-4 Korean language training for foreigners/overseas Koreans with high-school graduation; application fee 50,000 KRW, insurance 65,000 KRW per 6 months, dormitory 810,000 KRW per 6 months; tuition per guideline PDF (not text-extractable).
↗Office handles ARC registration, stay extension (D-4, D-2-1) and D-4 to D-2 status change in person at the institute; admission procedure includes standard admission letter and D-2 visa/status change. Required bank balance for D-2-1 extension 8 million KRW (Gwangju).
Free pickup service from international airports (Incheon, Gimhae) during designated arrival period, by prior application.
Mandatory student accident insurance about 65,000 KRW/6 months; D-4-1 and D-2 holders are subject to national health insurance.
Global Support Center: visa/stay counselling and settlement support; employment counselling and recruitment events.
Support for employment and dormitory management of international students.
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.