Trang chủ

Đại học Công nghệ Chunnam

Chunnam Techno University · 전남과학대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 5.493.549 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

235 sinh viên quốc tế từ 6 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:222

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng128 · 54%
  • Trung tâm tiếng104 · 44%
  • Cử nhân3 · 1%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam222
  2. Cameroon6

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
3,6%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
112,9%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
116.200 ₩ / tháng
Phòng đôi
116.200 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
-
Phí
$150
Số chỗ
670 chỗ
Đối tượng được đăng ký
희망자
Phí
$150
Số chỗ
50 chỗ
Đối tượng được đăng ký
matriculate
Phí
Man: 854, Female: 893
Số chỗ
183 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng591.200 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 5.493.549 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
458.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.049.200 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.049.200 ₩
Khoảng 12.590.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

전라남도 곡성군 옥과면 대학로 113

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차11 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 20269 thg 12, 2026Mở sau 18 ngày
Tuyển sinh mới2차4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 20273 thg 2, 2027Mở sau 72 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 (일반): TOPIK 2급 이상, 사회통합프로그램 2단계 이상 이수 또는 사전평가 41점 이상. 또는 국내 한국어연수과정 1년 이상 이수(수료) 증명서와 TOPIK 2급 수준의 학교평가 통과.

  • 신입학 (간호·보건계열): TOPIK 3급 이상, 사회통합프로그램 3단계 이상 이수 또는 사전평가 61점 이상.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(대학 양식)
  • 고등학교 졸업(예정)·성적증명서(원본/한국어 공증 각 1부)
  • 한국어능력 입증서류 1부(택 1: TOPIK 2급 이상, 사회통합프로그램 2단계 이상 이수 또는 사전평가 41점 이상 / 국내 한국어연수과정 1년 이상 이수(수료) 증명서와 TOPIK 2급 수준의 학교평가 통과 / [간호·보건계열] TOPIK 3급 이상, 사회통합프로그램 3단계 이상 이수 또는 사전평가 61점 이상)
  • 입학지원서, 유학계획서, 자기소개서, 서약서(대학 양식)
  • 여권사본 1부, 사진 3장(반명함 사이즈)
  • 예금잔고증명서(1,600만원, 발행 1개월 이내; 본교 한국어과정 이수자 800만원)
  • 재정보증인의 재직증명서/수입증명서/사업자등록증 등
  • 가족관계증명서
  • 가족 전체 신분증사본 (각 1부)
  • 결핵진단서, B형감염 결과지 1부
  • 번역자 확인서
  • 외국인등록증, 거주확인서, 수수료 등(D4→D2 자격변경자만 해당)

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
General Foreign National Special Admission (folded into normal admission cycles, essentially all majors)
All majors, open to D-2 international students, marriage migrants/overseas Koreans, North Korean defectors, and pure foreign nationals already resident in Korea on E/F visas
Requires TOPIK Level 2+ for most departments; Nursing requires TOPIK Level 3+. B/C/G/H visa holders cannot apply.
September-Intake Pure Foreign National Special Admission (both-parents-foreign, D-2, restricted to 3 majors)
3 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.