Đại học Soonchunhyang
Soonchunhyang University · 순천향대학교
- Chungcheong Nam
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 55% du học sinh
- 369 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 33 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.540.657 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
951 sinh viên quốc tế từ 33 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:369
- Cử nhân408 · 43%
- Trung tâm tiếng269 · 28%
- Tiến sĩ121 · 13%
- Thạc sĩ83 · 9%
- Trao đổi68 · 7%
- Cao đẳng1 · 0%
- Khác1 · 0%
- Việt Nam369
- Mông Cổ175
- Uzbekistan153
- Trung Quốc83
- Indonesia37
- Bangladesh18
- Pakistan18
- Campuchia17
- Tanzania15
- Hoa Kỳ15
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 163.100 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 263.400 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 158.000 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 162.600 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- International students
- Phí
- 110~160
- Số chỗ
- 1.986 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
충청남도 아산시 신창면 순천향로 22
- 신창(순천향대)역Sinchang (Soonchunhyang Univ.)장항선1.4 km · đi bộ khoảng 27 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 23 thg 11, 2026 – 30 thg 11, 2026 | 28 thg 12, 2026 | Mở sau 30 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 29 thg 12, 2026 – 4 thg 1, 2027 | 22 thg 1, 2027 | Mở sau 66 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 23 thg 11, 2026 – 7 thg 12, 2026 | 28 thg 12, 2026 | Mở sau 30 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 29 thg 12, 2026 – 8 thg 1, 2027 | 22 thg 1, 2027 | Mở sau 66 ngày |
| Sau đại học | 단일 모집 | 19 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 | 24 thg 11, 2026 | Còn 6 ngày |
신입학 (일반 모집단위; 예체능 계열과 국제대학 제외): TOPIK 3급(PBT, IBT) 또는 SCH한국어능력시험 3급 이상, 법무부 사회통합프로그램 3단계 이상 이수, 사회통합프로그램 사전평가 61점 이상, 세종학당 한국어 중급1 이상 이수(온라인 세종학당·온라인 수강자 제외) 중 하나.
신입학 예체능 계열 지원자: TOPIK 2급 또는 SCH한국어능력시험 2급 이상이면 가능. 계열구분이 예체능인 모집단위(스포츠과학과, 스포츠응용산업학과, 디지털애니메이션학과, 공연영상학과, 글로벌스포츠경영학과, 스포츠의학전공)가 표에 표시되어 있다.
국제대학 전 학과(외국인 유학생 전담학과)와 이중언어 과정: 어학능력(한국어) 기준 없음. 단, 영어트랙(글로벌자유전공학과 국제학과정, 글로벌보건학과)은 영어 기준이 있다.
편입학 (2·3·4학년): 신입학 지원자격(어학능력 기준 포함)을 충족해야 한다. 즉 일반 모집단위는 TOPIK 3급 등, 예체능은 2급, 국제대학은 기준 없음.
영어트랙 지원자(글로벌자유전공학과 국제학과정, 글로벌보건학과): 공인 영어성적 TOEFL iBT 3.5(기존 점수제 59점 이상), IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 이상.
영어 기준의 적용 범위: 영어 기준은 영어트랙 지원자에 한한다. 그 밖의 학과는 영어 성적 요건이 없다(한국어 기준 적용).
- 대학입학지원자격심사신청서(1차 제출; 본교 양식, 증명사진·학습계획서·유학경비부담서약서·재정보증서 등 포함)
- 고등학교 졸업(예정)증명서(1차 제출; 졸업장은 사본 가능, 졸업예정증명서를 낸 경우 본교 입학일 전까지 졸업증명서(졸업장) 추가 제출)
- 여권 사본(1차 제출; 지원자 본인)
- 외국인등록증 사본(1차 제출; 지원자 본인, 소지자에 한함)
- 외국국적증명서(1차 제출; 신분증, 가족관계증명서, 출생증명서 등 부모 및 지원자 모두가 외국인임을 입증할 수 있는 공식 서류)
- 어학능력시험 성적증명서(1차 제출; 공인 TOPIK, SCH한국어능력시험, 지정 공인 영어능력시험, 사회통합프로그램 교육확인서·사전평가 성적증명서, 세종학당 수료증 중 제출; 외국인 유학생 전담학과(영어트랙 제외)와 이중언어 과정은 제출 불요)
- 고등학교 생활기록부(1차 제출; 한국 내 고등학교 졸업(예정)자 또는 재학 이력자에 한함)
- 고등학교 졸업에 대한 학력인증서(2차 제출; 국외 고교 졸업자만, 국내 고교 졸업자는 제출 불요(고교 졸업증명서로 대체); 정부기관(교육부 웹사이트) 발행 인증서, 국내/외 공관 영사확인서, 아포스티유 등; 졸업예정자는 본교 입학일 전까지 제출 가능)
- 고등학교 전학년 성적증명서(2차 제출)
- 재정증명서류(2차 제출; 지원자 본인 명의 원화 1,600만원 이상 은행 잔고증명서 1부, 국내 고교 졸업자 중 별도 체류 자격 소지자는 보증인(부모)의 국내 소득(재직 또는 재산) 증명서 제출 가능; 타인 명의 서류는 관계증명서 함께 제출, 상황에 따라 보증인(부모)의 소득(재직 또는 재산) 증명서 추가 제출 가능)
- 국민건강보험 사본(2차 제출; 소지자에 한함; 미가입자는 입학 후 외국인등록 시 당연 가입, 가입 전까지 민간보험에 별도 가입)
- (편입학 추가; 신입학 서류 (1)~(11)과 동일하게 제출하고 아래 3가지를 더 제출) 대학(학사) 또는 전문대학(전문학사) 졸업(예정)증명서, 또는 대학(학사) 재학(휴학·자퇴·수료 등) 증명서(졸업장은 사본 가능, 졸업예정증명서를 낸 경우 입학일 전까지 졸업증명서 추가 제출)
- (편입학 추가) 위 졸업 또는 재학에 대한 학력인증서 1부(정부기관(교육부 웹사이트) 발행 인증서, 국내/외 공관 영사확인서, 아포스티유 등; 졸업예정자는 본교 입학일 전까지 제출 가능)
- (편입학 추가) 대학 또는 전문대학 성적증명서 2부(2학년 편입 1년(2학기) 이상 재학·33학점 이상, 3학년 편입 2년(4학기) 이상·65학점 이상, 4학년 편입 3년(6학기) 이상·98학점 이상 취득; 미충족 시 입학일 전까지 충족된 성적증명서 추가 제출; 편입학은 1차·2차 제출서류를 기한 내 일괄 제출)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 773 | 675 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 616 | 564 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 157 | 111 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 52% | 55% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 65.9% | 62.8% |
| Số người có việc làm | 1,441 | 1,340 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,575 | 2,440 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.