Trang chủ

Đại học Hyejeon

Hyejeon University · 혜전대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Du học sinh, mỗi học kỳ (2026)
Khối ngànhTrường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh)Mỗi học kỳ
Kỹ thuật소방안전관리과2.338.120 ₩
Kỹ thuật전기과2.620.400 ₩
Kinh doanh & kinh tế유통경영과2.336.050 ₩
Khoa học xã hội호텔관광서비스과, 사회복지과2.336.050 ₩
Khác유아교육과2.367.450 ₩
Nhân văn한국어과2.335.570 ₩
Khoa học tự nhiên호텔조리계열, 외식창업조리과2.610.750 ₩
Khoa học tự nhiên제과제빵과2.575.870 ₩
Y khoa작업치료과, 치기공과 (3년제 보건계열)2.447.620 ₩

Phí xét tuyển: 0 ₩

Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.

Nguồn: 2027학년도 (순수)외국인전형 모집요강 — 혜전대학교 입학홈페이지 '외국인 모집 > 모집요강(2027)' (https://ipsi.hj.ac.kr/admission/cm/cntnts/cntntsView.do?mi=200002763&cntntsId=2281), PDF 생성 2026-09-01

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.323.583 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.403 sinh viên quốc tế từ 12 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:834

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng1.025 · 73%
  • Trung tâm tiếng368 · 26%
  • Cử nhân7 · 0%
  • Thạc sĩ2 · 0%
  • Khác1 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
11,1%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
120,5%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đôi
137.900 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
193.100 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
Register Student
Phí
708$/per a semester
Số chỗ
30 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng612.900 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Từ 2.335.570 ₩ mỗi học kỳ đối với du học sinh (2026), × 2 ÷ 12
389.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.001.900 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.001.900 ₩
Khoảng 12.022.800 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

충청남도 홍성군 홍성읍 대학1길 19

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới수시1차7 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 2026 (đến 24:00)27 thg 10, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới수시2차11 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 2026 (đến 24:00)4 thg 12, 2026Mở sau 18 ngày
Tuyển sinh mới수시3차9 thg 12, 2026 – 23 thg 12, 2026 (đến 24:00)5 thg 1, 2027Mở sau 46 ngày
Tuyển sinh mới정시1차4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 (đến 24:00)2 thg 2, 2027Mở sau 72 ngày
Tuyển sinh mới정시2차1 thg 2, 2027 – 5 thg 2, 2027 (đến 24:00)12 thg 2, 2027Mở sau 100 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 (모든 학과 공통, 학과별 차이 없음): TOPIK 3급 이상.

  • 신입학 (조건부 지원: 입학 후 1년 이내 한국어 연수 300시간 필수 이수): TOPIK 2급(또는 법무부 인정 동일 수준 점수), 정규대학 한국어교육기관 3개 학기 이상 이수(수료), 또는 한국어 3급 과정 이수(수료)한 자는 입학 후 1년 이내에 한국어 연수 300시간을 필수로 이수하는 조건으로 지원할 수 있다.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(두 지원 유형 모두 제출: 부모 모두 외국인인 외국인 / 외국에서 전 교육과정 이수 외국인; 본교 소정양식)
  • TOPIK 성적표(두 유형 공통; 다음 중 하나 제출: ① TOPIK 2급 이상 성적표 또는 법무부 인정 평가서류, ② 정규대학 한국어교육기관 3개 학기 이상 수료(이수)증 및 성적표, ③ 정규대학 한국어교육기관 한국어 3급 과정 이상 수료(이수)증 및 성적표)
  • 고등학교 졸업(예정)증명서(두 유형 공통; 아포스티유 또는 영사확인을 받은 서류)
  • 고등학교 성적증명서(두 유형 공통)
  • 고등학교 재학확인서(부모 모두 외국인인 외국인만; 내국인이 외국 국적을 취득한 경우 제출, 외국 국적 취득일을 확인할 수 있는 서류 추가 제출)
  • 지원자와 부, 모 여권 사본(부모 모두 외국인인 외국인만; 지원자·부·모 모두 제출, 여권이 없으면 국적을 증명할 수 있는 신분증 사본)
  • 가족관계 입증서류(부모 모두 외국인인 외국인만; 지원자 출생증명서, 호적등본, 주민등록등본, 가족관계증명서 등 지원자와 부모 관계를 확인할 수 있는 서류)
  • 초·중 재학확인서(외국에서 전 교육과정 이수 외국인만; 아포스티유 또는 영사확인을 받은 서류, 재학기간을 확인할 수 있는 서류)
  • 초·중 성적증명서(외국에서 전 교육과정 이수 외국인만)
  • 출입국사실증명서(지원자)(외국에서 전 교육과정 이수 외국인만; 체류기간 확인을 위한 서류)
  • 사실증명발급신청위임장(외국에서 전 교육과정 이수 외국인만; 본교 입학홈페이지 자료실 참조)
  • 외국인등록증 사본(지원자)(외국에서 전 교육과정 이수 외국인만; 우리나라에서의 외국인등록증)
  • (공통 유의, 표 아래) 외국에서 발급받은 모든 서류는 대한민국 대사관(총영사관) 영사확인 또는 아포스티유(비협약국은 영사확인 필수) 중 하나로 인증, 영어 이외의 외국어 서류는 한국어 또는 영어 번역공증본 함께 제출(중국 발급 서류는 중국 공증처 번역공증본과 주중 한국 대사관(총영사관) 영사확인; 공증서류는 원서 접수일로부터 1년 이내만 유효)

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
All Departments (unlimited quota)
Fire Safety Management · Electrical Engineering · Distribution Management · Hotel Tourism Service · Social Welfare · Early Childhood Education · Korean Language · Smart Farm Food Convergence · Companion Animals · Hotel Culinary Arts · Food Service Startup Culinary Arts · Baking and Confectionery · Dental Technology · Clinical Laboratory Science · Occupational Therapy · Dental Hygiene · Undeclared Major
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.