Trang chủ

Đại học Sangmyung (Cơ sở Cheonan)

Sangmyung University (Cheonan Campus) · 상명대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.772.148 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

622 sinh viên quốc tế từ 21 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.

Sinh viên Việt Nam:275

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng222 · 36%
  • Cử nhân154 · 25%
  • Tiến sĩ126 · 20%
  • Thạc sĩ97 · 16%
  • Trao đổi19 · 3%
  • Cao đẳng4 · 1%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
519.100 ₩ / tháng
Phòng đôi
256.900 ₩ / tháng
Phòng 3 người
106.900 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
80.100 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
All international students
Phí
187
Số chỗ
214 chỗ
Đối tượng được đăng ký
All international students
Phí
80
Số chỗ
100 chỗ
Đối tượng được đăng ký
All international students
Phí
244
Số chỗ
249 chỗ
Đối tượng được đăng ký
All international students
Phí
244
Số chỗ
363 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng555.100 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 8.772.148 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
731.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.286.100 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.286.100 ₩
Khoảng 15.433.200 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

충청남도 천안시 동남구 상명대길 31

  • 두정역
    Dujeong
    경부선
    2.9 km · đi bộ khoảng 53 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차1 thg 10, 2026 – 15 thg 10, 2026 (đến 16:00)25 thg 11, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới2차16 thg 11, 2026 – 27 thg 11, 2026 (đến 16:00)4 thg 1, 2027Mở sau 24 ngày
Tuyển sinh mới3차28 thg 12, 2026 – 8 thg 1, 2027 (đến 16:00)5 thg 2, 2027Mở sau 66 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp1차1 thg 10, 2026 – 15 thg 10, 2026 (đến 16:00)25 thg 11, 2026Đã đóng
Tuyển sinh chuyển tiếp2차16 thg 11, 2026 – 27 thg 11, 2026 (đến 16:00)4 thg 1, 2027Mở sau 24 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp3차28 thg 12, 2026 – 8 thg 1, 2027 (đến 16:00)5 thg 2, 2027Mở sau 66 ngày
Sau đại học단일 모집28 thg 10, 2026 – 4 thg 11, 2026 (đến 17:00)15 thg 12, 2026Mở sau 5 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • First-year and transfer admission (all applicants): Applicants must meet one of: TOPIK Level 3 or above (Level 2 for Arts, Music & Physical Education); King Sejong Institute Intermediate 1 (Beginner 2 for arts); Level 3 at a university-affiliated Korean language institute (Level 2 for arts); 1+ year of D-4 Korean language study; KIIP Level 3 or 61 pre-assessment points; or passing the university's own Korean proficiency exam. Applicants who do not meet items 1-5 cannot enter their major in the first semester and must complete Korean liberal arts courses first.

  • Graduation requirement: To graduate, students must submit a TOPIK Level 4 or higher score report (Level 3 or above for Arts, Music & Physical Education).

Giấy tờ cần nộp
  • Application form, financial affidavit and letter of consent (printed after online application)
  • High school diploma or certificate of expected graduation (first-year); university/college graduation or enrollment certificates plus high school graduation certificate (transfer), with Apostille or Korean consular verification
  • Official transcripts of all years
  • Passport copy and ID copies of applicant and parents
  • Original certificate of family relations (translated and notarized into English or Korean)
  • Bank balance certificate of at least KRW 20,000,000 (F visa holders exempt)
  • Korean language proficiency proof (TOPIK, King Sejong, language institute or KIIP certificate)
  • Performance exam data for Arts, Music & Physical Education applicants
Lệ phí đăng ký: 120.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-04. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh6845
Hệ chính quy (lấy bằng)4931
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)1914
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)8%19%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm63.1%60.6%
Số người có việc làm801696
Tổng số người tốt nghiệp1,3691,248

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
All Cheonan-Campus Majors
Global Area Studies (Korean Language and Culture, Japanese, Chinese, English, French, German, Russian/Central Asian tracks) · Global Finance and Management · Design (Communication, Fashion, Textile, Space, Ceramic, Industrial, AR/VR Media) · Arts (Film, Theater, Stage Art, Photo/Video Media, Cultural Arts Management, AI Media Content) · Sports Convergence · Food Science · Green Smart City · Engineering (Electronics, Software, Smart Information and Communication, Business Engineering, Green Chemical Engineering, Construction Systems, Information Security, System Semiconductor, Human-Intelligent Robotics, AI Mobility) · Undeclared/Liberal Studies
Nursing is excluded (quota-limited to domestic students only).
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.