Đại học Namseoul
Namseoul University · 남서울대학교
- Chungcheong Nam
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 9% du học sinh
- 1.113 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 24 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,85 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | 공학 (가상현실학과, 지능정보통신공학과, 컴퓨터소프트웨어학과, 멀티미디어학과, 전자공학과, 건축학과(5년제), 건축공학과, 빅데이터경영공학과, 드론공간정보공학과) | 4.609.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예체능 (미술: 시각미디어디자인학과, 공간조형디자인학과, 영상예술디자인학과) | 4.824.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예체능 (음악: 실용음악학과) | 4.953.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예체능 (체육: 글로벌스포츠학과, 스포츠건강관리학과) / 상경 (체육: 스포츠비즈니스학과) | 4.460.000 ₩ |
| Khoa học xã hội · Kinh doanh & kinh tế | 인문사회 (사회계열) — 상경: 유통마케팅학과, 글로벌무역학과, 경영학과, 광고홍보학과, 호텔경영학과, 관광경영학과, 세무학과, 부동산학과 | 3.991.000 ₩ |
| Nhân văn | 인문사회 (인문계열, 보건행정) — 영어과, 일어일문학과, 중국학과, 글로벌한국어문화학과, 보건행정학과 | 3.852.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 자연과학 (뷰티보건학과) | 4.534.000 ₩ |
| Điều dưỡng & sức khỏe · Y khoa | 자연과학 (치위생, 물리치료, 간호, 임상병리, 응급구조, 스마트팜) — 간호학과 | 4.962.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 100.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.616.388 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.943 sinh viên quốc tế từ 24 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:1.113
- Trung tâm tiếng709 · 36%
- Cử nhân606 · 31%
- Thạc sĩ389 · 20%
- Trao đổi122 · 6%
- Tiến sĩ115 · 6%
- Cao đẳng2 · 0%
- Việt Nam1.113
- Trung Quốc253
- Uzbekistan190
- Mông Cổ139
- Sri Lanka72
- Nepal72
- Nhật Bản18
- Myanmar (Miến Điện)18
- Pakistan17
- Bangladesh9
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 407.800 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 304.600 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 144.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Exchange Students or International students
- Phí
- $259(\310,000)
- Số chỗ
- 1.293 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
충청남도 천안시 서북구 성환읍 대학로 91
- 성환역Seonghwan경부선1.6 km · đi bộ khoảng 29 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Chương trình bạn đồng hành
- Bảo hiểm sinh viên
Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 3차 | 7 thg 8, 2026 – 10 thg 8, 2026 (đến 15:00) | 14 thg 8, 2026 |
- Email:
- lee2515@nsu.ac.kr
- Điện thoại:
- +82-41-580-2779
- Địa chỉ:
- 31020 충남 천안시 서북구 성환읍 대학로 91 남서울대학교 본관 R-102 대외협력처; 외국인유학생지원센터 21세기개발관 3층 309-1호
- Kênh khác:
- Language institute 국제교육원 https://nice.nsu.ac.kr (Tel 041-580-2260, Nice2@nsu.ac.kr)
All new admissions (Department of Nursing: TOPIK Level 4; arts and physical education fields: Level 2): Applicants must meet at least one of the following: TOPIK Level 3 or higher (Level 4 for Nursing, Level 2 for arts and physical education fields, excluding the Department of Sports Business); Namseoul Korean Proficiency Test Level 3 or higher (excluding Nursing); completion of Sejong Institute Korean Intermediate 1 or higher; or completion of Stage 3 or higher of the Korea Immigration and Integration Program or a preliminary assessment score of 61 or higher.
Graduation requirement for admitted students: Admitted students must obtain TOPIK Level 4 or higher before graduating from the university; Level 3 or higher for arts and physical education fields.
English track applicants: Applicants must hold TOEFL iBT 59/3.5 or IELTS 5.5 or higher.
- Application form and consent form for provision of personal information (online form)
- Copies of the applicant's and parents' passports (identification)
- Family relationship certificate, family register, or birth certificate
- Certificate of (expected) high school graduation and transcript for all years (Apostille or consular authentication)
- Language test score report
- Original bank balance certificate (KRW 16,000,000 or more, issued within 6 months of application)
- Where applicable, documents proving loss of nationality and a divorce or death certificate of the parents
- Namseoul Admission Scholarship (TOPIK 6)60% học phíTOPIK 6 submitted at application
- Namseoul Admission Scholarship (TOPIK 5)50% học phíTOPIK 5
- Namseoul Admission Scholarship (TOPIK 4)40% học phíTOPIK 4
- Namseoul Admission Scholarship (TOPIK 3 / Namseoul TOPIK 3-6)30% học phíTOPIK 3 or Namseoul Korean test 3-6; 40% for applicants from developing countries (GNI under US$10,000)
- Merit Scholarship for Enrolled StudentsGPA 4.0+ rank 1: 100%, rank 2: 70%, rank 3: 50%, GPA 4.0+: 35%, 3.5-3.99: 30%, 3.0-3.49: 25%Áp dụng cho: per semester
- Support Fund for Dormitory Residentsenrolled, previous GPA 3.0+, TOPIK 3+: full dormitory fee
- TOPIK Support Fund for Enrolled Students2.000.000 KRWTOPIK 6: 2,000,000; TOPIK 5: 1,500,000; TOPIK 4: 1,000,000; TOPIK 3: 500,000 KRWÁp dụng cho: one-time per level
Elim Dormitory 1 (4-person and 2-person rooms) and Elim Dormitory 2 (2-person rooms); admission to dorm may be impossible depending on number of registered new international students.
Elim 1: 4-person 565,000; 2-person 960,500 (deposit separate 20,000); Elim 2: 2-person 1,243,000 KRW per semester (2025 basis)
Cách đăng ký: Inquire to the Office of External Cooperation (+82-41-580-2779).
Regular course 4 quarters per year, 10 weeks each, 20 hrs/week, 200 hrs per quarter; fee 2,500,000 KRW tuition per 20 weeks plus admission fee 100,000, operating fee 150,000, insurance ~140,000/year; dormitory extra. TOPIK test centre and TOPIK prep class.
↗An English track exists for applicants with TOEFL iBT 59 or IELTS 5.5 (and a Chinese bilingual programme); the departments offering it are not listed on pages read.
Visa change (D-4/D-2-1/D-10 to D-2-2) documents are accepted at the International Student Support Center and Hi Korea online; fee 130,000 KRW; standard admission letter issued after tuition payment. Residents must submit before semester start or face fine.
Buddy (language-institute students with Korean students), mentoring (graduate Korean-language majors with new/transfer students) and Chambeot programmes.
International students are mandatory national health insurance enrollees.
ARC and visa extension guidance (Immigration fine and refusal rules) published for students.
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 1,376 | 1,544 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 618 | 742 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 756 | 800 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 3% | 9% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 64.7% | 66.3% |
| Số người có việc làm | 1,288 | 1,308 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,168 | 2,118 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.