Trang chủ

Đại học Nazarene Hàn Quốc

Korea Nazarene University · 나사렛대학교

Tình trạng xét duyệt visa
Trường đại học được chính phủ chứng nhận (IEQAS)

Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.

Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.

Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.911.623 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

464 sinh viên quốc tế từ 19 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:364

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng311 · 67%
  • Cử nhân119 · 26%
  • Thạc sĩ32 · 7%
  • Tiến sĩ1 · 0%
  • Trao đổi1 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
0,8%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
93,9%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
397.000 ₩ / tháng
Phòng đôi
254.900 ₩ / tháng
Phòng 3 người
169.500 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
160.700 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
Foreign students
Phí
160
Số chỗ
1.124 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng635.700 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.911.623 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
659.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.294.700 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.294.700 ₩
Khoảng 15.536.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

충청남도 천안시 서북구 월봉로 48

  • 쌍용(나사렛대)역
    Ssangyong(Korea Nazarene Univ.)
    장항선
    540 m · đi bộ khoảng 10 phút (ước tính)
  • 아산역
    Asan
    장항선
    1.5 km · đi bộ khoảng 28 phút (ước tính)
  • 봉명역
    Bongmyeong
    장항선
    1.5 km · đi bộ khoảng 29 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới단일 모집2 thg 11, 2026 – 8 thg 1, 2027–Mở sau 10 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp단일 모집2 thg 11, 2026 – 8 thg 1, 2027–Mở sau 10 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 and 편입학 (Korean track): TOPIK 3급 or equivalent at admission, 4급 before graduation: TOPIK 3급 이상 at admission and TOPIK 4급 이상 before graduation; alternatives printed: 법무부 사회통합프로그램(KIIP) 3단계 이수 또는 사전평가 61점 이상, 세종학당 중급1 이상.

  • 예체능계열 (예술체육학부, 재활스포츠학부): After admission the student must complete 300+ hours of Korean language education within one year and obtain TOPIK 3급 이상 before graduation (no TOPIK level is stated as an entry condition for this group).

  • Applicants who completed at least one year of a Korean language course in Korea or abroad: Must obtain a KNU-administered TOPIK test score of level 3 or above, and official TOPIK level 4 or above before graduation (English track: English proficiency score instead).

Tiếng Anh
  • English track (글로벌융합학부 글로벌비즈니스전공 영어트랙) and applicants applying with an English test instead of TOPIK (the document list says Korean TOPIK 3 OR an English test): TOEFL 530 (CBT 197, iBT 59), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 (NEW TEPS 326) or equivalent; no graduation criteria. Nationals of countries where English is the mother tongue or legal official language are exempt from the English test if they submit proof of secondary or higher education there.

Giấy tờ cần nộp
  • [서식1] 입학지원서
  • [서식2] 학업계획서
  • [서식3] 재정보증서
  • [서식4] 개인정보 수집 이용 동의서
  • 은행 잔고증명서(학부 16,000,000원 이상, 본인과 부모 명의만 가능)
  • 최종학력(대학, 고등학교) 졸업(예정)증명서 및 성적증명서(영어)(졸업증명서·학위·성적증명서는 영사확인 또는 아포스티유 인증 필수; 중국은 중국교육부 운영 학력·학위인증센터 발행 증명서만 가능; 편입생은 전적대학 졸업(수료·재학) 증명서 및 성적증명서(영어))
  • 본인 여권 사본
  • 재정보증인(부모) 신분증 사본
  • 정부기관 발행 학생·부모 관계증명서(영어)(중국은 호구부, 호구부가 분리된 경우 친족관계증명 공증서 1부)
  • 재정보증인(부모) 재직증명서(영어)(중국은 영업집조)
  • 한국어(TOPIK 3급 이상) 또는 영어 능력시험(TOEFL iBT 59 이상, IELTS 5.5 이상, TEPS 600점 이상(NEW TEPS 326점)) 증명서 원본
  • 사진 1매(3.5×4.5, 사진 뒷면에 이름 기재)

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh394413
Hệ chính quy (lấy bằng)93138
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)301275
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)6%7%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm63.2%63.3%
Số người có việc làm640608
Tổng số người tốt nghiệp1,1011,029

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
English-Only Completion Track (School of Global Convergence Studies)
Global Convergence Studies
This is a graduation-requirement substitution, not a separate admission or instruction track -- pure-foreign-national students who complete 1+ year of a Korean-language program may substitute an English-proficiency test for the TOPIK Level 4+ graduation requirement. Open only to pure-foreign-nationality applicants (Overseas Koreans cannot apply to this dedicated international-student major); unlimited quota.
KOREAN TRACK
All Other Majors
10 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.