Trang chủ

Đại học Hallym Sacred Heart

Hallym Sacred Heart University · 한림성심대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.250.016 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

6 sinh viên quốc tế từ 3 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:dưới 5 hoặc không có

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng4 · 67%
  • Cao đẳng2 · 33%
Quốc gia hàng đầu

    Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

    TÌNH HÌNH HỌC TẬP

    Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

    Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
    110,2%
    Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

    Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

    NHÀ Ở

    Ký túc xá cho du học sinh

    Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
    Phòng đôi
    249.800 ₩ / tháng
    Phòng 3 người
    203.800 ₩ / tháng
    Phòng 4 người trở lên
    160.600 ₩ / tháng

    Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

    Đối tượng được đăng ký
    enrolled student
    Phí
    Trifle:650,000/Quad:522,000won
    Số chỗ
    358 chỗ
    Đối tượng được đăng ký
    희망자
    Số chỗ
    21 chỗ

    Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

    CHI PHÍ SINH HOẠT

    Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

    Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

    Nhà ở
    Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
    ₩
    Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
    ₩
    Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
    ₩
    Chi phí sinh hoạt mỗi tháng635.600 ₩
    Học phí (quy ra mỗi tháng)
    Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 6.250.016 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
    521.000 ₩
    Tổng mỗi tháng1.156.600 ₩
    Làm thêm0 ₩
    Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
    Mỗi tháng bạn cần
    1.156.600 ₩
    Khoảng 13.879.200 ₩ mỗi năm
    Số liệu lấy từ đâu

    Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

    So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
    CÁCH ĐI

    Ga tàu điện ngầm gần nhất

    강원특별자치도 춘천시 동면 장학길 48

    Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

    Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

    Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

    Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

    PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

    Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

    Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

    Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.

    DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
    Tuyển sinh mới자율8차9 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 202627 thg 10, 2026
    Điều kiện và giấy tờ
    Tiếng Hàn
    • Freshman admission for foreigners (both parents and applicant foreign nationals): Holders of TOPIK or TOPIK IBT Level 2 or higher; or those who completed Level 2 or higher of the Ministry of Justice KIIP or obtained a pre-assessment score of 41 or higher; or those who completed King Sejong Institute Korean course Beginner 2 or higher. Holders of TOPIK Level 2, etc., must obtain TOPIK Level 3 or higher to graduate. Foreigners who graduated (or are expected to graduate) from a high school in Korea may be selected without TOPIK.

    Giấy tờ cần nộp
    • University-designated application form (application form, personal statement, study plan, 1 photo)
    • Certificate of entry and exit records (father, mother, student)
    • Elementary, middle, and high school transcripts; certificate of high school graduation (expected)
    • Alien Registration Card and passport (student; parents where applicable)
    • Proof of nationality issued by a foreign government (father, mother, student: copy of foreign citizenship or passport copy, etc.)
    • Official language proficiency certificate (e.g., TOPIK)
    • Household register of the entire family (or family relation certificate)
    • Financial guarantee documents (guarantor's certificate of employment, annual income certificate, pledge to cover study expenses)

    Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-04. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

    Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

    Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

    Tạo tài khoản miễn phí

    Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

    CÁCH NỘP HỒ SƠ

    Tuyển sinh

    Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

    Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
    HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

    Học bổng cho du học sinh

    Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

    Điều kiệnƯu đãi
    Tất cả du học sinhGiảm 30% học phí

    StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

    So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
    CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

    Ngành học dành cho du học sinh

    Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

    Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

    KOREAN TRACK
    Nearly the Whole School
    Social Welfare · Early Childhood Education · Free Major · Administrative Practice · ACE Talent Convergence Division (Digital Welfare Administration track / Hotel Tourism track) · Barista and Baking/Confectionery · Hotel Culinary Arts · Physical Therapy · Radiology · Medical Administration · Dental Hygiene · Design, Architecture, Construction and Urban Studies Division · Electrical Engineering · Digital Content Division · Leisure Sports
    Excludes Nursing (no foreign quota) and Early Childhood Education (no quota under any of the 3 special categories -- Overseas-Korean, Foreign-National, or North-Korean-Defector).
    Global Care Department (dedicated, outside-quota, foreign-students-only)
    1 ngành — đăng nhập để xem
    Xem các ngành còn lại của trường này
    Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

    Các bước tiếp theo của bạn

    Theo dõi StudyToKorea

    Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.