Trang chủ

Đại học Songgok

Songgok University · 송곡대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 5.619.870 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

200 sinh viên quốc tế từ 9 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:125

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng128 · 64%
  • Trung tâm tiếng72 · 36%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam125
  2. Uzbekistan38
  3. Nepal14
  4. Mông Cổ10
  5. Sri Lanka5

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
33,3%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
435,7%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng 4 người trở lên
151.400 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Phí
115
Số chỗ
95 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng626.400 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 5.619.870 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
468.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.094.400 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.094.400 ₩
Khoảng 13.132.800 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

강원특별자치도 춘천시 남산면 송곡대학길 34

  • 강촌역
    Gangchon
    경춘선
    2.0 km · đi bộ khoảng 38 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차7 thg 9, 2026 – 17 thg 9, 2026 (đến 15:00)20 thg 10, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới2차2 thg 11, 2026 – 12 thg 11, 2026 (đến 15:00)15 thg 12, 2026Mở sau 9 ngày
Tuyển sinh mới3차21 thg 12, 2026 – 24 thg 12, 2026 (đến 11:00)13 thg 1, 2027Mở sau 58 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 한국어 트랙 (전 학과 공통): TOPIK 2급 이상(입학일 기준 유효기간 이내). 또는 사회통합프로그램 2단계 이상 이수·사전평가 41점 이상, 세종학당 한국어 초급2 이상 이수, 세종 한국어평가(SKA) 201점, KLAT 2급 이상, 본교 자체시험 합격(토픽 2급 수준).

Tiếng Anh
  • 신입학 영어 트랙 (영어트랙 운영(예정) 학과: 한국어비즈니스전공★, 금형스마트제조융합학과): TOEFL 530점(CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, TEPS 601점 이상, CEFR B2 이상(입학일 기준 유효기간 이내). 영어 모국어 7개국 국적자 또는 해당 국가에서 중등·고등교육을 이수한 학생은 증빙서류 제출 시 충족으로 인정.

Giấy tờ cần nộp
  • 본교 소정 양식의 입학지원서 1부(본교로부터 통보받은 후 제출; 입학지원서, 자기소개서, 수학 계획서, 사진 1장 포함; 성명은 여권상 기재된 영문명 기준; 한국어 또는 영어로 작성, 컴퓨터로 작성 가능)
  • 고등학교 졸업증명서 1부(영사 확인서 또는 아포스티유; 한국어/영어 외 서류는 번역·공증 필수)
  • 고등학교 성적증명서 1부(졸업증명서와 같은 칸 표기: 영사 확인서 또는 아포스티유; 한국어/영어 외 서류는 번역·공증 필수)
  • 언어능력(선택: TOPIK 성적증명서 1부, 공인영어시험 성적증명서 1부, 본교 자체시험 성적증명서 1부; 원본)
  • 은행잔고증명서(원본; 재정보증인(부·모) 또는 본인의 한화 16,000,000원 이상에 대한 잔고증명서 또는 송금증명서 또는 환전증명서(사증 신청일 기준 최소 3개월 이상 계속 예치); 보증인 재직증명서, 연소득증명서, 유학경비 부담서약서, 잔액/잔고증명서 16,000,000원 이상(1개월 이내))
  • 여권 사본 1부
  • (한국 거주자) 외국인등록증 사본 1부(한국 거주자에 한함)
  • 본인 및 부모님 신분증 사본 각 1부
  • 정부기관에서 발행하는 가족관계증명서(또는 호적등본) 1부
  • 부모 소득증빙 서류(영어 번역·공증 후 제출)
  • (고등학교 졸업예정/재학증명서 제출자) 고등학교 졸업증명서 추가 제출(면접 마지막 날 14:00까지: 1차 2026-10-14, 2차 2026-12-09, 3차 2027-01-07; 기한 내 미제출 시 표준입학허가서를 발급하지 않고 합격 취소)

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
Korean Business Major (planned English track, within the Free Major Division)
Korean Business (English track)
Requires TOEFL 530/IELTS 5.5/TEPS 601/CEFR B2+. Marked as a planned English track in the source guide (revised 2026-07-27); not confirmed as fully operational yet.
KOREAN TRACK
Other General Majors
10 ngành — đăng nhập để xem
Dedicated Foreign-Only, Outside-Quota Departments ('SGAE Glocal University' Program)
8 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.