Đại học Hallym
Hallym University · 한림대학교
- Gangwon
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 29% du học sinh
- 350 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 23 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.226.650 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
514 sinh viên quốc tế từ 23 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:350
- Trung tâm tiếng343 · 67%
- Cử nhân92 · 18%
- Tiến sĩ33 · 6%
- Trao đổi29 · 6%
- Thạc sĩ14 · 3%
- Cao đẳng3 · 1%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 228.600 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 300.900 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 176.600 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Undergraduate, Graduate, Exchange Student
- Phí
- USD160~USD270 per month
- Số chỗ
- 2.746 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Selected as a foreign language tutor at HID
- Phí
- 54~108
- Số chỗ
- 14 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
강원특별자치도 춘천시 한림대학길 1
- 춘천역Chuncheon경춘선1.6 km · đi bộ khoảng 30 phút (ước tính)
- 남춘천역Namchuncheon경춘선2.6 km · đi bộ khoảng 48 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 단일 모집 | 16 thg 11, 2026 – 18 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 18 thg 1, 2027 | Mở sau 23 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 단일 모집 | 16 thg 11, 2026 – 18 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 18 thg 1, 2027 | Mở sau 23 ngày |
신입학 한국어트랙: 다음 중 하나 이상: TOPIK(iBT 포함) 2급 이상, 한림 HU-TOPIK 합격, 본교 한국어교육센터 중급2 이상 수료·재학, 세종학당 한국어과정 초급2 이상 이수, 사회통합프로그램 2단계 이상 이수 또는 사전평가 41점 이상.
신입학 (TOPIK 3급 미취득자의 입학 조건): TOPIK 3급을 따지 못한 신입생은 입학 후 1년(2개 학기) 동안 300시간 이상 한국어 집중교육을 필수로 이수해야 한다(비용 학기당 1,000,000원). 입학 후 첫 학기에 TOPIK 3급 이상을 얻으면 120시간으로 줄어든다. 지원 자격 자체는 2급 이상이다.
편입학 (2·3학년 편입, 4학년 편입 일반 과정): 한국어능력시험(TOPIK) 3급 이상. 편입학 칸에 이 한 줄만 적혀 있다(표 배치로 신입/편입을 구분함).
편입학 중 4학년 편입 이중언어 과정: 4학년 편입생 중 이중언어 과정 입학생은 어학능력 기준을 적용하지 않는다(필요시 전화 또는 화상 인터뷰).
영어트랙 (글로벌학부 글로벌비즈니스 전공, 한국학전공(편입만 가능)): IELTS 5.5 이상, TOEFL iBT 59 이상, CEFR B2 이상, NEW TEPS 202 이상 중 하나. 2026년 1월 21일 이후 TOEFL iBT 응시자는 3.5 이상.
영어트랙으로 지원 가능한 전공: 영어능력시험으로 입학할 수 있는 전공은 글로벌학부의 글로벌비즈니스 전공과 한국학전공(편입만 가능)뿐이다.
- 입학지원서(UWAY 출력, 자기소개서 포함)
- 여권용 증명사진(흰색배경) 2장
- 잔고증명서(KRW 16,000,000원 이상 예치; 한국 체류자는 본인 명의 국내 은행 잔고증명서만 인정, 해외 체류자는 본인 또는 부모 명의 은행 잔고증명서; 서류 제출일 기준 30일 이내 발급, 예치(동결)기간 최소 2027년 3월 말까지; 베트남·우즈베키스탄 국적 해외 체류자는 현지 소재 한국 금융기관 발행만 인정)
- 신분증(본인, 부모)
- 가족관계증명서(중국 국적 외: 친족관계증명서, 지원자의 출생증명서 등 부모와의 관계를 확인할 수 있는 서류로 대체 가능; 중국 국적: 호구부; 원서접수 개시일 기준 1년 이내 발급)
- 여권(본인)
- (국내 거주자만) 외국인등록증 앞, 뒷면
- (해당자) 사망확인증명서
- (해당자) 이혼증명서
- (한국국적 포기자만) 국적상실 증빙서류(증명서에 국적 상실 내용 및 날짜 기재)
- 고등학교 졸업(예정)증명서(학력/학위인증 제출서류 안내 참고, 모집요강 p.10: 중국은 별도 인증서류, 중국 외는 아포스티유 또는 영사인증 후 원본 제출; 영문 원본은 공증본 불필요; 한국어·영어 외 서류는 번역 공증본; 졸업예정자는 졸업예정증명서 번역공증 원본; 인증서류는 원서접수 개시일 기준 6개월 이내 발급; 편입학은 4년제 재학생도 제출 필수)
- 고등학교 성적증명서(영문 원본은 공증본 불필요; 한국어·영어 외 서류는 번역 공증본; 편입학은 4년제 재학생도 제출 필수)
- 공인어학성적증명서(성적 유효기간은 온라인 원서접수일 기준으로 판단)
- (D-4 비자 소지자) 어학원 재학 및 성적증명서
- (편입학 추가) (전문)학사 졸업증명서(학력/학위인증 제출서류 안내 참고), (전문/4년제)학사 성적증명서(영문 원본은 공증본 불필요), (4년제)학사 재학증명서
- (합격 후) 졸업(학위취득) 예정자의 최종학력인증서류와 최종 성적증명서(표준입학허가서 발급 전까지; 졸업자는 영사확인 또는 아포스티유된 최종학력증명서 원본; 미제출 시 입학허가서 교부 불가·입학 취소)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 183 | 168 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 121 | 113 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 62 | 55 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 15% | 29% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 64.1% | 62.6% |
| Số người có việc làm | 955 | 882 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,669 | 1,636 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.