Đại học Quốc gia Gangneung Wonju
Gangneung Wonju National University · 국립강릉원주대학교
- Gangwon
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 5% du học sinh
- 230 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 18 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
352 sinh viên quốc tế từ 18 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:230
- Trung tâm tiếng169 · 48%
- Cử nhân103 · 29%
- Tiến sĩ37 · 11%
- Thạc sĩ29 · 8%
- Trao đổi14 · 4%
- Việt Nam230
- Trung Quốc39
- Mông Cổ22
- Nepal17
- Uzbekistan13
- Campuchia5
- Nga5
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 301.900 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 222.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Foreign students
- Phí
- 190
- Số chỗ
- 65 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 우리대학에 재학중인 어학연수생, 학부 및 대학원생, 연구원등
- Phí
- 250,000원(3식포함)
- Số chỗ
- 100 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
강원특별자치도 강릉시 죽헌길 7
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 단일 모집 | 26 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 2 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 단일 모집 | 26 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 2 ngày |
| Sau đại học | 단일 모집 | 26 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 2 ngày |
신입학·편입학 (all 학과; same for both tracks): One of: TOPIK level 3 or higher (score valid on/after 2027-03-02); 강원대 한국어연수과정 level 4 or higher completed; 사회통합프로그램 stage 3 or higher (or pre-test 61+); 세종학당 Korean 중급1 or higher (in-person certificates only). Graduation requires TOPIK level 4.
Applicants without a score at application time (서식 3 언어자격 제출 확약서): Submit a written pledge (서식 3) and deliver TOPIK by 2026-12-10 (or the 강원대 Korean-language-programme completion certificate by 2027-02-19).
글로벌융합학부 (English track) only: TOEFL iBT 71 (4.0), IELTS Academic 5.5 or New TEPS 327; score taken within 2 years before 2027-03-02 (on/after 2025-03-02). Nationals of countries where English is the mother tongue or official language can enter with proof of secondary/higher schooling instead. English score may be pledged (서식 3) and delivered by 2026-12-10. All other departments: no English test requirement found.
- 입학원서 1부(온라인 원서접수 후 출력하여 제출; 온라인 사이트에 직접 입력, 한국어 또는 영어; 성명·생년월일은 여권과 일치, 성명은 여권 맨 아래 영문 성명을 띄어쓰기까지 그대로)
- 자기소개서 및 수학계획서 1부(온라인 사이트에 직접 입력, 한국어 또는 영어; 항목별 띄어쓰기 포함 4,000 Byte 이내)
- (신입학) 고등학교 졸업(예정)증명서(택 1: 아포스티유 또는 영사 확인을 받은 학력 인증 서류 / 중국은 교육부 학력인증보고서(www.chsi.com.cn)의 학력인증서; 졸업예정자는 합격자 발표 후 최종학력 입증서류 추가 제출; 수학기간 또는 졸업(예정)일 년/월이 표기된 증명서만 인정; 졸업증과 성적표의 학교명·직인이 일치해야 하며 불일치 시 학교 발급 사유서 제출; 한국어·영어 외 언어는 번역 공증본 원본 첨부)
- (편입학) 출신대학 학력(졸업, 졸업예정, 수료)증명서(택 1: 아포스티유 또는 영사 확인을 받은 학력 인증 서류 / 중국은 교육부 학력인증보고서(www.chsi.com.cn)의 학력인증서; 졸업예정자는 합격자 발표 후 최종학력 입증서류 추가 제출; 한국어·영어 외 언어는 번역 공증본 원본 첨부)
- (신입학) 고등학교 성적증명서(졸업예정자는 합격자 발표 후 최종성적표 추가 제출)
- (편입학) 출신대학 성적증명서(졸업(수료)예정자는 합격자 발표 후 최종 성적표 추가 제출; 학년별 학점 또는 수업시수 명시, 과목당 학점과 GPA 4.5 기준 또는 백분위 표기 필수)
- 어학요건 충족서류(택 1: TOPIK 3급 이상(유효기간 2027-03-02 이후 성적) / 본교 한국어연수과정 4급 이상 수료증 / 세종학당 한국어 중급1 과정 이상 수료증 등(사회통합프로그램) / 언어자격제출확약서(서식 3, 어학성적 미제출자); 글로벌융합학부 지원자는 택 1: 공인영어시험 성적증명서(2025-03-02 이후 응시분) / 언어자격제출확약서(서식 3))
- 본인의 여권 사본 1부(만료일이 입학일 기준 6개월 이상 남은 여권; 우즈베키스탄 국적은 국제여권)
- (국내 체류자) 외국인등록증 앞뒤 사본 1부(국내 체류 중인 경우 반드시 제출)
- 부모의 외국 국적 증명서(해당 국가에서 발급한 신분증 또는 여권 사본; 여권은 지원기간 내 유효한 것; 영문이 아니면 번역공증원본 첨부)
- 가족관계증명서(지원자와 부모의 관계가 명시된 가족관계서 또는 출생증명서; 중국 지원자는 가족 전체 호구부 또는 친족관계증명서; 부모 사망·이혼 시 관련 증명서와 번역공증원본; 제출일로부터 6개월 이내 발급)
- 재정능력 입증서류 1부(택 1: ① 본인의 잔고증명서 한화 1,600만원 이상 ② 재정보증인(부·모 중 1인)의 잔고증명서 한화 1,600만원 이상과 재정보증서(서식 4); 영문 또는 국문 잔고증명서, 서류 제출일 기준 30일 이내 발급; 국내 체류자는 본인 명의 국내은행만, 본교 한국어학당 졸업예정자는 800만원 이상 국내 은행 예금잔고증명서; 중국 국적자는 30일 이상 동결기간 필수)
- (신입학) 학생생활기록부(한국 고등학교 졸업자만 해당)
- (합격 후, 졸업예정자) 최종학력증명서 및 최종 성적증명서 원본 또는 공증본 원본(2027-02-19 18:00 KST까지, 미제출 시 입학 취소; 아포스티유 가입국 출신은 아포스티유 확인서, 미가입국 출신은 영사 확인 서류, 중국 내 학력 취득자는 학력·학위 인증 보고서; 졸업(예정)·성적증명서는 제출일로부터 6개월 이내 발급분)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 243 | 299 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 142 | 139 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 101 | 160 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 4% | 5% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2024 |
|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 59.7% |
| Số người có việc làm | 601 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,175 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.