Đại học Gangneung Yeongdong
Gangneung Yeongdong University · 강릉영동대학교
- Gangwon
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- 1.058 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 9 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 2,69 Tr ₩/kỳ
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Điều dưỡng & sức khỏe | 간호학과 (4년제) | 3.141.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 물리치료과 (3년제; 자연과학계열 per the university) | 3.141.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 치위생과 (3년제) | 3.141.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 안경광학과 (2년제) | 3.141.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 뷰티미용과 (2년제) | 2.981.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 푸드헬스케어계열 【제과제빵바리스타전공, 호텔조리전공】 | 3.141.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 라이프콘텐츠계열 【휴먼레저음악전공, 웰니스헬스케어전공】 | 3.141.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 스포츠융합계열 【스포츠지도전공, 스포츠레저전공】 | 3.141.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | 사회복지과 | 2.693.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 관광비지니스융합계열 【호텔관광전공, 디지털창업특화전공, 크리에이터전공】 | 3.141.000 ₩ |
| Nhân văn | 외국인글로벌융합계열 【K-뷰티전공, K-관광전공, 시니어헬스케어전공, 글로벌에너지신소재전공, 마인드스포츠전공】 | 3.141.000 ₩ |
| Khác | 자율전공학과 | 3.141.000 ₩ |
| Kỹ thuật | AI·DX융합계열 【AI융합콘텐츠전공, AI드론융합전공】 | 3.101.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 건축인테리어과 | 3.101.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 0 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.161.215 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.125 sinh viên quốc tế từ 9 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:1.058
- Cao đẳng954 · 85%
- Trung tâm tiếng162 · 14%
- Khác8 · 1%
- Cử nhân1 · 0%
- Việt Nam1.058
- Kyrgyzstan33
- Mông Cổ13
- Bangladesh8
- Nepal7
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 306.900 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 255.700 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 215.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인 유학생중 본인이 원하면 전원 수용
- Phí
- 180,000
- Số chỗ
- 50 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
강원특별자치도 강릉시 공제로 357
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 7 thg 9, 2026 – 21 thg 10, 2026 | 4 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 1 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 2026 | 9 thg 12, 2026 | Mở sau 9 ngày |
| Tuyển sinh mới | 3차 자율 모집 | 14 thg 12, 2026 – 12 thg 2, 2027 | – | Mở sau 52 ngày |
- Điện thoại:
- 033-610-0476
- Địa chỉ:
- 강릉시 공제로357 강릉영동대학교 국제교류센터 1강의동 3층
- Kênh khác:
- Facebook · Instagram · Blog
General program (excluding Nursing, Physical Therapy, Dental Hygiene and Optometry and Optical Science): Applicants must meet one of the following: TOPIK Level 2 or above; completion of Korea Immigration and Integration Program Level 2 or above (pre-assessment score of 41 or above); or completion of Sejong Institute Beginner 2 or above.
Nursing, Physical Therapy, Dental Hygiene, Optometry and Optical Science: Applicants to these departments must have TOPIK Level 4 or above.
General program applicants who meet the minimum standard, such as TOPIK Level 2: Students admitted with TOPIK Level 2 or similar must obtain a higher level before graduation.
English track: Applicants must have TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, or TEPS 601 (New TEPS 327) or above. Nationals of countries where English is the native language, and those who completed secondary or higher education in such countries, are exempt.
- Application form for foreign new students and consent form for collection of personal information
- Consent form for verification of foreign educational background
- High school graduation certificate (consular verification or apostille)
- High school transcript
- Proof of foreign nationality of father and mother
- Copy of applicant's passport and copy of Alien Registration Card
- Documents proving family relationships of father, mother and applicant
- Proof of Korean proficiency (TOPIK, etc.)
- Proof of English proficiency for the English track
Language institute students live in Yejiin Hall 1 (women, 210) and Yejiin New Building; meals (2 per day) included in dorm fee.
see admission guideline
Cách đăng ký: See the admission guide
4-level Korean course, Mon-Fri 3 hours a day; tuition 2,400,000 KRW x 2 terms.
↗Guidance on D-4, D-2 visas, extension (fee 60,000 KRW), ARC issuance (30,000 KRW).
Office provides administrative service for adaptation and Korean education of admitted international students.
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.