Trang chủ

Đại học Gangneung Yeongdong

Gangneung Yeongdong University · 강릉영동대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Du học sinh, mỗi học kỳ (2027)
Khối ngànhTrường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh)Mỗi học kỳ
Điều dưỡng & sức khỏe간호학과 (4년제)3.141.000 ₩
Khoa học tự nhiên물리치료과 (3년제; 자연과학계열 per the university)3.141.000 ₩
Khoa học tự nhiên치위생과 (3년제)3.141.000 ₩
Khoa học tự nhiên안경광학과 (2년제)3.141.000 ₩
Khoa học tự nhiên뷰티미용과 (2년제)2.981.000 ₩
Khoa học tự nhiên푸드헬스케어계열 【제과제빵바리스타전공, 호텔조리전공】3.141.000 ₩
Nghệ thuật & thể thao라이프콘텐츠계열 【휴먼레저음악전공, 웰니스헬스케어전공】3.141.000 ₩
Nghệ thuật & thể thao스포츠융합계열 【스포츠지도전공, 스포츠레저전공】3.141.000 ₩
Khoa học xã hội사회복지과2.693.000 ₩
Kinh doanh & kinh tế관광비지니스융합계열 【호텔관광전공, 디지털창업특화전공, 크리에이터전공】3.141.000 ₩
Nhân văn외국인글로벌융합계열 【K-뷰티전공, K-관광전공, 시니어헬스케어전공, 글로벌에너지신소재전공, 마인드스포츠전공】3.141.000 ₩
Khác자율전공학과3.141.000 ₩
Kỹ thuậtAI·DX융합계열 【AI융합콘텐츠전공, AI드론융합전공】3.101.000 ₩
Kỹ thuật건축인테리어과3.101.000 ₩

Phí xét tuyển: 0 ₩

Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.

Nguồn: 2027학년도 3월학기 순수외국인 신입생 모집요강 (국제·어학교육원, .hwp attachment '2027학년도 3월 학기 강릉영동대 순수외국인 모집요강.hwp'; board post https://www.gyu.ac.kr/inter/selectBbsNttView.do?key=579&bbsNo=54&nttNo=52255, posted 2026-08-31)

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.161.215 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.125 sinh viên quốc tế từ 9 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:1.058

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng954 · 85%
  • Trung tâm tiếng162 · 14%
  • Khác8 · 1%
  • Cử nhân1 · 0%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam1.058
  2. Kyrgyzstan33
  3. Mông Cổ13
  4. Bangladesh8
  5. Nepal7

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
20%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
151,7%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
306.900 ₩ / tháng
Phòng đôi
255.700 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
215.000 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
외국인 유학생중 본인이 원하면 전원 수용
Phí
180,000
Số chỗ
50 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng690.000 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Từ 2.693.000 ₩ mỗi học kỳ đối với du học sinh (2027), × 2 ÷ 12
449.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.139.000 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.139.000 ₩
Khoảng 13.668.000 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

강원특별자치도 강릉시 공제로 357

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Hỗ trợ được nêu trên trang của trường
  • Ký túc xá
  • Viện tiếng Hàn
  • Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차7 thg 9, 2026 – 21 thg 10, 20264 thg 11, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới2차1 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 20269 thg 12, 2026Mở sau 9 ngày
Tuyển sinh mới3차 자율 모집14 thg 12, 2026 – 12 thg 2, 2027–Mở sau 52 ngày
Liên hệ
International Exchange & Language Institute
Điện thoại:
033-610-0476
Địa chỉ:
강릉시 공제로357 강릉영동대학교 국제교류센터 1강의동 3층
Kênh khác:
Facebook · Instagram · Blog
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • General program (excluding Nursing, Physical Therapy, Dental Hygiene and Optometry and Optical Science): Applicants must meet one of the following: TOPIK Level 2 or above; completion of Korea Immigration and Integration Program Level 2 or above (pre-assessment score of 41 or above); or completion of Sejong Institute Beginner 2 or above.

  • Nursing, Physical Therapy, Dental Hygiene, Optometry and Optical Science: Applicants to these departments must have TOPIK Level 4 or above.

  • General program applicants who meet the minimum standard, such as TOPIK Level 2: Students admitted with TOPIK Level 2 or similar must obtain a higher level before graduation.

Tiếng Anh
  • English track: Applicants must have TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, or TEPS 601 (New TEPS 327) or above. Nationals of countries where English is the native language, and those who completed secondary or higher education in such countries, are exempt.

Giấy tờ cần nộp
  • Application form for foreign new students and consent form for collection of personal information
  • Consent form for verification of foreign educational background
  • High school graduation certificate (consular verification or apostille)
  • High school transcript
  • Proof of foreign nationality of father and mother
  • Copy of applicant's passport and copy of Alien Registration Card
  • Documents proving family relationships of father, mother and applicant
  • Proof of Korean proficiency (TOPIK, etc.)
  • Proof of English proficiency for the English track
Ký túc xá

Language institute students live in Yejiin Hall 1 (women, 210) and Yejiin New Building; meals (2 per day) included in dorm fee.

see admission guideline

Cách đăng ký: See the admission guide

Viện tiếng Hàn
Korean Culture Language Institute / Korean Language Course
2.400.000 KRW mỗi khóa2 khóa mỗi năm

4-level Korean course, Mon-Fri 3 hours a day; tuition 2,400,000 KRW x 2 terms.

↗
Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú

Guidance on D-4, D-2 visas, extension (fee 60,000 KRW), ARC issuance (30,000 KRW).

Hỗ trợ sinh viên
  • Office provides administrative service for adaptation and Korean education of admitted international students.

Các trang đã đọc

Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 3+ · học kỳ đầuGiảm 30% học phí

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
September-Intake Pure Foreign National Admission -- English Track (1 major only)
Social Welfare
Requires TOEFL 530(CBT197/iBT71)/IELTS 5.5/CEFR B2/TEPS 601(NEW TEPS 327)+, or native English proficiency from one of 7 English-official countries. This section is cancelled if fewer than 20 students enroll.
KOREAN TRACK
All Other Majors
13 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.