Đại học Quốc gia Kangwon
Kangwon National University · 강원대학교
- Gangwon
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 18% du học sinh
- 186 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 56 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 1,8 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội | 인문사회계열 | 1.797.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 이학계열 | 2.205.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 공학계열 | 2.328.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 체육계열 | 2.328.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예능계열 | 2.424.000 ₩ |
| Khác | 글로벌융합학부 | 1.810.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 50.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 4.236.211 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.835 sinh viên quốc tế từ 56 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:186
- Cử nhân766 · 42%
- Tiến sĩ454 · 25%
- Thạc sĩ317 · 17%
- Trung tâm tiếng214 · 12%
- Trao đổi81 · 4%
- Khác2 · 0%
- Cao đẳng1 · 0%
- Trung Quốc922
- Uzbekistan356
- Việt Nam186
- Bangladesh76
- Nepal70
- Mông Cổ32
- Pakistan20
- Indonesia18
- Nga15
- Nhật Bản14
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 188.300 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 180.500 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 128.500 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 471.500 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Freshmen, Enrolled Students
- Phí
- $100~200
- Số chỗ
- 7.000 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 전염병을 갖고 있지 않은자
- Phí
- 600000~1000000
- Đối tượng được đăng ký
- 모든 외국인 학생
- Phí
- $191
- Đối tượng được đăng ký
- 전염병 질환자 제외
- Phí
- 750,000
- Đối tượng được đăng ký
- 전염병질환자 제외
- Phí
- 600,000~1,000,000
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
강원특별자치도 춘천시 강원대학길 1
- 남춘천역Namchuncheon경춘선2.2 km · đi bộ khoảng 41 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 단일 모집 | 26 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 단일 모집 | 26 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 24 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
- Email:
- enter@kangwon.ac.kr
- Điện thoại:
- +82-33-250-7615, 6985 (Chuncheon admissions); main +82-33-250-6114
- Địa chỉ:
- (24341) 1 Gangwondaehak-gil, Chuncheon-si, Gangwon-do (Chuncheon Campus)
- Kênh khác:
- QQ 301294041 · Facebook · Instagram
신입학·편입학 한국어트랙 (①번 학과: 모든 언어요건으로 지원 가능): TOPIK 3급 이상(성적 유효기간이 2027-03-02 이후). 또는 강원대 한국어연수과정 4급반 이상 수료, 사회통합프로그램 3단계 이상(사전평가 61점 이상), 세종학당(대면) 한국어 중급1 이상 이수.
②번 학과 (한국어 요건으로만 지원, 영어 성적 제출 불가): ①번과 같은 한국어 요건(TOPIK 3급 이상 등)만 인정하고 영어 성적은 낼 수 없다. 생물자원과학부, 환경공학과, 디자인학과, 심리학과, 전기전자공학과 등.
★ 표시 학과 (③번: TOPIK 4급 이상): TOPIK 4급 이상만 인정하고 영어 성적은 낼 수 없다. 경영학전공, 경제·정보통계학부, 관광경영학과, 교육학과, 부동산학과, AI융합학과 등. 영어교육과는 TOPIK 4급에 영어 성적도 함께 제출.
★★ 표시 학과 (④번: TOPIK 5급 이상): TOPIK 5급 이상만 인정하고 영어 성적은 낼 수 없다. 회계학전공, 국제무역학과, 식품생명공학과, 원예학과, 분자생명과학과, 디지털밀리터리학과, 컴퓨터공학과.
외국인 유학생 특성화학과 (◎ 표시 학과): TOPIK 3급 이상. 강원대 한국어연수과정·KNU예비학부 수료자는 TOPIK 2급 이상, 연수과정 3급반 이상 수료, 사회통합프로그램 3단계, 세종학당 중급1 이상도 인정. 1학년은 한국어 집중학습과정.
글로벌융합학부 한국어트랙: 일반 한국어 요건(TOPIK 3급 이상 등) 충족자. KNU예비학부 수료자는 TOPIK 2급 이상.
시험 응시·과정 수료 예정자 (공통): 언어 자격 제출확약서(서식 2)를 내고 2027-02-19까지 언어 자격을 제출해야 한다.
①번 학과 (영어 성적 제출 가능) 및 글로벌융합학부 영어트랙: TOEFL iBT 71(4.0), IELTS 5.5(재응시 가능), NEW TEPS 327, TOEIC 700 이상 중 하나(성적 유효기간 2027-03-02 이후). 또는 영어 모국어 국가나 영어 공용어 국가에서 중등·고등 교육과정을 영어로 이수.
②③④번 학과 (영어 성적 제출 불가): 일부 학과는 영어 요건으로 지원할 수 없다. ②·③·④번 학과는 한국어 요건만 인정한다.
영어교육과: TOPIK 4급에 더해 영어 성적(TOEFL·IELTS·TEPS·TOEIC 또는 영어 교육과정 이수)도 제출해야 한다.
글로벌융합학부 영어트랙: 영어 요건(TOEFL iBT 71 등 또는 영어 교육과정 이수) 충족자. 글로벌산업기술전공 영어트랙은 KNU예비학부 수료자만 지원 가능.
- 입학원서(서식 1; 신입학·편입학 공통; 성명은 여권상 영문 이름으로 입력)
- (신입학) 고등학교 졸업(예정)증명서(택 1: 아포스티유 또는 영사 확인을 받은 졸업 증명 서류, 중국은 CHSI 인증보고서 등; 아포스티유·영사 확인을 받지 않은 졸업증명서는 합격자 발표 후 최종 학력 입증 서류 추가 제출, 졸업 예정자는 졸업 후 최종학력 입증서류 추가 제출; 중등직업학교는 학교정보확인서(서식 4) 추가 제출)
- (편입학) 출신대학 학력(졸업·졸업 예정·수료) 증명서(택 1: 아포스티유 또는 영사 확인을 받은 졸업(예정)·수료 증명 서류, 중국은 CHSI 인증보고서; 아포스티유·영사 확인을 받지 않은 졸업증명서는 합격자 발표 후 최종 학력 입증 서류 추가 제출, 졸업(수료) 예정자는 졸업 후 최종학력 입증서류 추가 제출)
- (신입학) 고등학교 성적증명서(졸업 예정자는 합격자 발표 후 최종성적표 추가 제출)
- (편입학) 출신대학 성적증명서(학년별 학점 또는 수업시수가 명시된 것, 과목당 취득 학점 표기 및 GPA 4.5 기준 또는 백분위 성적 표기 필수; 졸업(수료) 예정자는 합격자 발표 후 최종 성적표 추가 제출)
- 재정능력 입증서류(합격 이후 제출 가능, 2027-02-19까지; 본인 또는 재정보증인(부모님) 한화 1,600만 원 이상 잔고증명서 원본, 제출일 기준 30일 이내 발급; 부모님 명의면 재정보증서 필수; 우즈베키스탄 국적은 현지 KDB 은행 잔고증명서; 국내 체류자는 국내은행 본인 명의 잔고증명서만 인정)
- 언어능력 증빙(택 1: TOPIK 성적증명서(유효기간이 입학일 2027-03-02 이후인 성적, KNU예비학부 수료자는 수료증 포함), 공인영어시험 성적증명서(유효기간이 입학일 2027-03-02 이후인 성적), 강원대 한국어연수과정 4급 수료증, 세종학당 한국어 중급1 과정 이상 수료증 등(사회통합프로그램), 언어자격제출확약서(어학성적 미제출자만 해당; 서식 2))
- (예체능계열: 음악·미술·무용·디자인학과) 실기고사 포트폴리오(학과가 지정한 포트폴리오 형식에 따라 제출)
- 여권 사본
- (한국 거주자만) 외국인등록증 사본
- 부모님 신분증 혹은 여권 사본 각 1
- 정부 기관 발행 가족관계증명서(원본 또는 공증본 원본; 중국 지원자는 친족관계증명서 또는 가족 전체 호구부 1부; 사망·이혼 등으로 위 서류만으로 입증이 불가한 경우 관련 서류 첨부; 표 아래 안내: 한국어·영어 외 언어로 작성된 문서는 번역 공증본 원본 첨부 필수)
- (신입학, 한국 고등학교 졸업자) 학생생활기록부
- (졸업예정 합격자) 위 최종 학력증명서 및 최종 성적증명서(원본 또는 공증본 원본; 2027-02-19(금)까지, 미제출 시 입학 취소)
- Scholarships for New Students (TOPIK 4)50% học phíTOPIK 4 (English track IELTS 6.5 / TOEFL 79): Tuition Fee 1 exempt, Tuition Fee 2 50% exempt; TOPIK 5+ (IELTS 7.0 / TOEFL 94): 100% exemption; KNU Korean programme completers 50%Áp dụng cho: First semester after admission
- Scholarships for Outstanding Grades (Undergraduate)12+ credits, GPA 2.5+, TOPIK 4+; ranked by GPA top 1% / 5% / 10% / 30% tiersÁp dụng cho: Regular semester
KNU Dormitory (knudorm); International Dormitory (English dormitory) for international students; applicants apply via dormitory website; assignment order places International Dormitories first.
Cách đăng ký: Visit dormitory website http://knudorm.kangwon.ac.kr/home/foreign/ and click Dormitory Apply; new international students apply via Office of International Affairs, language institute students via the Language Institute
Application fee 70,000 KRW; tuition 1,400,000 KRW per semester; insurance 62,000 KRW per 6 months; minimum two semesters for D-4 visa.
↗English Track scholarship criteria exist (IELTS/TOEFL); Department of Global Convergence admissions contact listed.
Visa page: ARC application (fee 35,000), D-2 extension via group submission at OIA (60,000) or online (50,000), financial proof USD 18,000 if GPA below 2.0, part-time work permit with OIA signature, D-10 not supported by the university.
International students auto-enrolled in NHIS 6 months after entry.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 483 | 1,015 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 211 | 731 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 272 | 284 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 23% | 18% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 57.6% | 57.7% |
| Số người có việc làm | 1,412 | 1,467 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,930 | 2,992 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.