Trang chủ

Đại học Kyungmin

Kyungmin University · 경민대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.081.098 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.150 sinh viên quốc tế từ 9 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:782

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng640 · 56%
  • Trung tâm tiếng510 · 44%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam782
  2. Mông Cổ224
  3. Kyrgyzstan68
  4. Uzbekistan63
  5. Nga5

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
2,1%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
142%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
310.300 ₩ / tháng
Phòng đôi
298.100 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Phí
150,000원/$125
Số chỗ
120 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng773.100 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.081.098 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
590.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.363.100 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.363.100 ₩
Khoảng 16.357.200 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경기도 의정부시 서부로 545

  • 흥선
    Heungseon
    의정부
    1.1 km · đi bộ khoảng 21 phút (ước tính)
  • 의정부시청
    Uijeongbu City Hall
    의정부
    1.1 km · đi bộ khoảng 21 phút (ước tính)
  • 가능역
    Ganeung
    경원선
    1.7 km · đi bộ khoảng 32 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới수시 2차11 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 2026 (đến 24:00)17 thg 12, 2026Mở sau 19 ngày
Tuyển sinh mới정시4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 (đến 24:00)5 thg 2, 2027Mở sau 73 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학: 다음 중 하나 이상: TOPIK 2급 이상, 국내 대학 한국어 어학연수 6개월 이상 수료자 중 3급 이상 수료, 사회통합프로그램 2단계 이수 이상 또는 사전평가 3단계 이상 배정, 세종학당 초급 2과정 이상 수료, 또는 면접에서 한국어 구사능력이 충분하다고 판단되는 자. TOPIK 성적표는 소지자에 한해 제출.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학지원서 [서식1], 유학경비 부담 서약서 [서식2], 개인정보동의서 1부 [서식3](본교양식, [서식1~3]은 입학홈페이지(외국인)에서 다운로드; 서약서는 보증인 기관 접수 시 사업자 등록증 및 주민등록증 사본, 개인 접수 시 증빙서류 8번 참고)
  • 고등학교 졸업증명서 및 고등학교 전과정 성적증명서 각 1부(출신국 아포스티유 확인을 받은 증명서 원본, 또는 출신국 영사확인을 받은 확인서나 주한 공관의 영사 확인서 원본; 아포스티유 가입국이 아니면 해당국 영사 인증 또는 주한 공관의 영사인증 등 공증을 거친 원본)
  • 본인 여권 및 신분증(외국인등록증) 사본 1부(본인 인적사항이 표기된 여권과 신분증 부분 사본)
  • 부모 여권 또는 신분증 사본 1부(부모의 여권 또는 해당국가의 신분증; 부모가 한국 체류 중이면 외국인등록증 사본)
  • 가족관계증명서(한글 또는 영문 번역 공증본; 중국은 친족관계증명서 공증본 및 호구부 공증본, 베트남은 가족관계증명서와 출생증명서 모두 제출)
  • 본인의 예금 잔고 증명서(본인 명의 통장 잔고증명 원본 한화 20,000,000원 이상, 제출일 기준 30일 이내 발급; 경민대학교 한국어정규과정 수료자는 10,000,000원 이상; 합격자 발표 후 비자변경 시 제출)
  • 한국어 능력 입증 서류(소지 시; 국내 어학기관 성적, 출석증명서 및 수료증, 한국어능력시험 성적증명서 또는 이수증)
  • 유학경비 부담 관련 증빙서류(재정증명서 또는 부모 수입증명서 번역 공증본)
  • 컬러사진 3매(3.5 X 4.5, 최근 6개월 이내)
Lệ phí đăng ký: 30.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
Tất cả du học sinhGiảm 30% học phí
TOPIK 2–4Học bổng ₩200,000–₩500,000

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Undergraduate (5 departments)
Hair Design (2-year) · Hotel Tourism (2-year) · Computer Software (3-year) · Architectural Space Design (3-year) · Medical Beauty (2-year)
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.