Đại học Dankook
Dankook University · 단국대학교
- Gyeonggi
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 54% du học sinh
- 42 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 56 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 4,35 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội | 글로벌기초교육학부 인문사회계열 (한국어트랙 신입생의 1학년 소속) | 4.350.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên · Kỹ thuật | 글로벌기초교육학부 자연공학계열 | 5.728.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 글로벌기초교육학부 예체능계열 | 5.968.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 프리무스국제대학 연기영상예술학과 | 5.968.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 프리무스국제대학 국제경영학과 (English Track) | 6.557.000 ₩ |
| Nhân văn | 프리무스국제대학 한국학과 (English Track) | 6.557.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 프리무스국제대학 모바일시스템공학과 (English Track) | 6.992.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 프리무스국제대학 바이오소재융합공학과 (English Track) | 6.992.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 120.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.756.933 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.410 sinh viên quốc tế từ 56 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:42
- Cử nhân703 · 50%
- Tiến sĩ262 · 19%
- Thạc sĩ169 · 12%
- Trung tâm tiếng141 · 10%
- Trao đổi134 · 10%
- Cao đẳng1 · 0%
- Trung Quốc1.009
- Indonesia45
- Việt Nam42
- Thổ Nhĩ Kỳ32
- Ấn Độ21
- Pháp18
- Nga18
- Đức17
- Mông Cổ17
- Malaysia16
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 469.500 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 388.600 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 249.700 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 재학생
- Phí
- $140~$441(룸별상이)
- Số chỗ
- 1.517 chỗ
- Phí
- 약 23만원(단, 교환학생은 면제)
- Đối tượng được đăng ký
- 재학생(교환학생및 외국인학생)
- Phí
- 301,200(278)
- Số chỗ
- 60 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경기도 용인시 수지구 죽전로 152
- 죽전역Jukjeon분당선2.3 km · đi bộ khoảng 42 phút (ước tính)
- 보정역Bojeong분당선2.4 km · đi bộ khoảng 44 phút (ước tính)
- 오리역Ori분당선2.9 km · đi bộ khoảng 55 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 8 thg 10, 2026 – 23 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 20 thg 11, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 2 thg 12, 2026 – 18 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 15 thg 1, 2027 | Mở sau 40 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 8 thg 10, 2026 – 23 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 20 thg 11, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 2 thg 12, 2026 – 18 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 15 thg 1, 2027 | Mở sau 40 ngày |
| Sau đại học | 단일 모집 | 13 thg 10, 2026 – 20 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 18 thg 11, 2026 | |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 | 7 thg 12, 2026 – 8 thg 1, 2027 | – | Mở sau 45 ngày |
- Email:
- jhchoi92@dankook.ac.kr (Jukjeon international student admissions)
- Điện thoại:
- 031-8005-2103 (Jukjeon admissions); 041-550-1070 (Cheonan)
- Địa chỉ:
- 죽전캠퍼스 경기도 용인시 수지구 죽전로 152 / 천안캠퍼스 충남 천안시 동남구 단대로 119
- Kênh khác:
- YouTube · Instagram · Naver Blog
New admission, Korean track (School of Global Foundation Studies, Department of Acting and Film Arts): Applicants must meet one of the following: hold TOPIK Level 3 or higher; if not holding Level 3, be eligible to take the online Korean test; have completed Dankook University language training Level 3 or higher; have completed 6 or more months at an overseas Korean language institution certified by DKU; or have completed Sejong Institute Intermediate 1 or higher.
Transfer admission, Korean track (all departments): Applicants must meet one of the following: hold TOPIK Level 3 or higher; have completed Dankook University language training Level 3 or higher; have completed 6 or more months at an overseas Korean language institution certified by DKU; or have completed Sejong Institute Intermediate 1 or higher. Applicants are not eligible to take the online Korean test.
New admission: scholarship students supported by their home country's government, and those recommended by the president/chancellor of a sister university: Applicants with TOPIK Level 1 or higher may apply, and they do not need to take the online Korean test.
English track, new admission and transfer admission (Department of International Business, Department of Mobile Systems Engineering, Department of Bio Materials Convergence Engineering, Department of Korean Studies): Applicants must hold TOEFL iBT 71 (3.5) or higher or IELTS 5.5 or higher, or be nationals of a country where English is the native language or graduates (or expected graduates) of a high school in such a country.
- Application form (printed copy, signed)
- High school graduation certificate (or certificate of expected graduation) and transcript (new admission)
- Previous university graduation (or expected graduation)/enrollment certificate and transcript (transfer admission)
- Copy of applicant's passport
- Documents proving foreign nationality (both applicant and parents)
- Kinship certificate
- Consent form for verification of academic credentials
- Financial guarantee documents
- Korean language proficiency test certificate or Sejong Institute completion certificate (if held)
- TOEFL iBT/IELTS score report (English track)
Dormitory application form is part of the foreign-student application package; dormitory site domi.dankook.ac.kr was unreachable (503).
Cách đăng ký: Submit the Dormitory Application Form with the application.
Established 1988; 4 semesters per year of 200 hours each; six levels.
↗English track programs at PRIMUS International College are fully conducted in English; entry needs IELTS 5.5 or TOEFL iBT 71.
Korean language course applicants of one semester or longer must obtain a visa matching the course length before entering Korea.
Korean Track freshmen study one year at the School of Global Core Education with intensive Korean instruction; Korean course has one-stop service.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 944 | 956 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 689 | 713 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 237 | 218 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 52% | 54% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 62.5% | 59.5% |
| Số người có việc làm | 1,542 | 1,352 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,786 | 2,627 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.