Đại học Myongji (Cơ sở Khoa học Tự nhiên)
Myongji University Natural Science Campus · 명지대학교
- Gyeonggi
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 24% du học sinh
- 922 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 45 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 4,24 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 인문대학 (사회과학대학, 미디어·휴먼라이프대학, 글로벌학부 글로벌한국어학전공과 같은 행) | 4.236.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | 사회과학대학 (인문대학과 같은 행) | 4.236.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 경영대학 | 4.272.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 인공지능·소프트웨어융합대학 | 5.697.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 스마트시스템공과대학, 반도체·ICT 융합대학 | 5.697.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 화학·생명과학대학 | 5.163.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 스포츠예술대학 디자인 | 5.919.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 스포츠예술대학 스포츠 | 5.665.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 스포츠예술대학 아트앤멀티미디어음악 | 6.008.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 스포츠예술대학 공연예술 | 6.183.000 ₩ |
| Khác | 건축대학 | 6.183.000 ₩ |
| Khác | 아너칼리지 (Honour College) | 5.163.000 ₩ |
| Khác | 글로벌학부 | 4.236.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 110.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 9.829.417 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
2.121 sinh viên quốc tế từ 45 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:922
- Cử nhân881 · 42%
- Trung tâm tiếng678 · 32%
- Tiến sĩ259 · 12%
- Thạc sĩ177 · 8%
- Trao đổi125 · 6%
- Cao đẳng1 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 331.900 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 220.500 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Phí
- 220~300
- Số chỗ
- 400 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 명지대학교 재학생
- Phí
- 226,750(자연캠퍼스)/275,000(인문캠퍼스)
- Số chỗ
- 153 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경기도 용인시 처인구 명지로 116
- 명지대Myongji Univ.에버라인1.8 km · đi bộ khoảng 34 phút (ước tính)
- 김량장Gimnyangjang에버라인1.9 km · đi bộ khoảng 35 phút (ước tính)
- 시청·용인대Yongin City Hall·Yongin Univ.에버라인2.2 km · đi bộ khoảng 41 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Viện tiếng Hàn
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 21 thg 9, 2026 – 2 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 6 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 26 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 4 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
| Tuyển sinh mới | 3차 | 23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 4 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 21 thg 9, 2026 – 2 thg 10, 2026 (đến 17:00) | 6 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 26 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 4 thg 12, 2026 | Mở sau 3 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 3차 | 23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 4 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 1차 | 1 thg 12, 2026 – 24 thg 12, 2026 | 30 thg 12, 2026 | Mở sau 39 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 2차 | 28 thg 12, 2026 – 14 thg 1, 2027 | 20 thg 1, 2027 | Mở sau 66 ngày |
- Điện thoại:
- 031-324-1058 (외국인학생지원팀, 자연캠퍼스); 1577-0020 (university main)
- Địa chỉ:
- 경기도 용인시 처인구 명지로 116 명지대학교 제2공학관 2층 외국인학생지원팀 (17058); 인문캠퍼스 (03674) 서울특별시 서대문구 거북골로 34
General departments (Korean track) new admission and transfer admission (including Yongin Natural Sciences Campus): Applicants must meet one of the following: TOPIK Level 3 or higher, completion of Level 3 or higher at a Korean language institute of a university in Korea, passing Level 3 of Myongji University's own Korean language test, or completion of Sejong Institute Intermediate 1 or higher.
Natural Sciences Campus (Yongin) Global Korean Studies major (new admission only): TOPIK Level 2 or higher, completion of Level 2 or higher at a Korean language institute of a university in Korea, or passing Level 3 of Myongji University's own Korean language test.
Global Business major (Seoul, Chinese track): There is no Korean language requirement (this is a Seoul Campus major, so it does not apply to the Yongin Campus).
Global Smart Infrastructure Engineering major (English track, Yongin) - not recruiting for the 2027 first semester (spring semester); recruiting for the fall semester: TOEFL iBT 71 or IELTS 5.5 or higher, or, for nationals of countries where English is an official language, submission of proof of English-language instruction at a local high school.
- Application (print after online submission; signed twice by the applicant and once by each parent)
- Copy of passport (applicant)
- Copy of front and back of Alien Registration Card (applicants in Korea)
- Copies of parents' passports or local ID cards
- Original birth certificate or family relation certificate
- Proof of overall attendance rate at Korean language training institution (applicants in Korea; applications with attendance below 80% cannot be accepted)
- Korean language proof for the Korean track or English proof for the English track
- Copy of high school graduation certificate and academic credential verification (apostille/consular verification)
- Copy of high school transcript (new admission)
- Transfer admission: original college/university graduation or completion certificate and transcript (notarized translation)
- Portfolio for arts and physical education fields (design, sports, music, performing arts)
- Proof of finances (after paying tuition, before applying for a visa): bank balance certificate of KRW 10 million to 20 million for applicants in Korea, or the equivalent of KRW 20 million for applicants overseas
Levels 1-5 at Yongin, 10 weeks per term (200 hours), Levels 3-5 09:00-13:00, Levels 1-2 14:00-18:00, ~15 per class. Tuition 1,300,000 (2026 spring) / 1,320,000 (summer-winter 2026) per term incl. insurance, 4 textbooks and one culture trip; application fee 50,000. Contact kli@mju.ac.kr, 031-324-1058.
↗Korean Language Education Center visa guide (klec.mju.ac.kr): ARC application within 90 days, extension documents and bank-balance rules, D-4 to D-2 change, address change, part-time work permit documents; admission letter and visa documents sent to applicants (Standard Admission Certificate). Applies to language-institute students.
Language-course tuition includes foreign-student insurance, 4 textbooks and a culture trip each term.
Visa/ARC/part-time work forms available in Korean, English and Chinese; international exchange student club helps foreign students.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 318 | 301 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 204 | 156 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 114 | 145 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 0% | 24% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.