Trang chủ

Đại học Công giáo Suwon

Suwon Catholic University · 수원가톨릭대학교

Tình trạng xét duyệt visa
Bị hạn chế cấp visa

Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Tư pháp đã đưa các chương trình cấp bằng của trường này vào diện xét duyệt visa nghiêm ngặt: về nguyên tắc, sinh viên mới sẽ không được cấp visa trong một năm kể từ học kỳ mùa thu 2026. Hãy xác nhận tình trạng hiện tại với trường và Đại sứ quán Hàn Quốc trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 5.249.000 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
26,7%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
547.200 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
547.200 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng1.022.200 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 5.249.000 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
437.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.459.200 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.459.200 ₩
Khoảng 17.510.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경기도 화성시 봉담읍 왕림1길 67

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗

Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới수시7 thg 9, 2026 – 10 thg 9, 2026 (đến 17:00)17 thg 12, 2026
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 부모 모두 외국인인 외국인 (정원 제한 없음): TOPIK 3급 이상 (자격증 제출).

  • 외국에서 전 교육과정 이수자 (정원 제한 없음): 외국인은 TOPIK 3급 이상 (자격증 제출, '외국인의 경우만 해당'; 재외국민·귀화 허가자에 대한 TOPIK 기준은 인쇄되어 있지 않음).

Giấy tờ cần nộp
  • [입학정원 2% 이내 재외국민 및 외국인(해외 근무자 자녀), 12종] 고교 졸업(예정)증명서, 초·중·고 재학증명서, 초·중·고 성적증명서, 가족관계증명서(부모·학생), 출입국사실증명서(부모·학생), 사실증명발급신청위임장(부모·학생), 여권 사본(부모·학생), 재외국민등록등본(부모·학생), 부모 중 1인 재직증명서, 재직회사 사업자등록증 또는 법인등기부등본(현지 취업자·자영업자), 해외 재직회사 법인세 납부이력(현지 취업자), 자영업자 해외 세금납부증명서(현지 자영업자)
  • [부모 모두 외국인인 외국인, 6종] 고교 졸업(예정)증명서, 고교 재학증명서, 고교 성적증명서, 외국정부 발급 가족관계증명서 상당 서류, 외국 국적증명서(부모·학생 시민권 또는 여권 사본), TOPIK 3급 이상 자격증
  • [외국에서 전 교육과정 이수자, 7종] 고교 졸업(예정)증명서, 초·중·고 재학 사실증명서, 초·중·고 성적증명서, 출입국사실증명서, 사실증명발급신청위임장, 신분증 사본, TOPIK 3급 이상 자격증(외국인만)
  • 외국어 서류는 한글 번역 공증 필수; 외국 소재 학교 출신자는 아포스티유 또는 영사확인(재외 한국학교 출신은 면제); 서류 사본 제출 시 원본은 10월말까지

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh41
Hệ chính quy (lấy bằng)41
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)00
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)0%0%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Theology (sole department open to this admission)
Theology
Includes a narrow 'overseas-worker's-child' category (2% of a 90-seat quota, approximately 1 seat) plus unlimited 'completed all education abroad' Overseas Korean/Foreign National and 'both-parents-foreign' categories (the latter requires TOPIK Level 3+).
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.