Trang chủ

Đại học Shinhan (Cơ sở Uijeongbu)

Shinhan University (Uijeongbu Campus) · 신한대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 9.156.577 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

2.713 sinh viên quốc tế từ 23 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.

Sinh viên Việt Nam:235

Theo hệ đào tạo
  • Cử nhân1.195 · 44%
  • Thạc sĩ778 · 29%
  • Trung tâm tiếng327 · 12%
  • Tiến sĩ303 · 11%
  • Khác62 · 2%
  • Trao đổi45 · 2%
  • Cao đẳng3 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Một nửa số người thuê trả từ 350.000 ₩ đến 500.000 ₩Tiền cọc khoảng 5.000.000 ₩: chỉ đóng một lần, được hoàn lại khi bạn dọn ra
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng875.000 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 9.156.577 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
763.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.638.000 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.638.000 ₩
Khoảng 19.656.000 ₩ mỗi năm
cộng thêm tiền cọc khoảng 5.000.000 ₩ khi vào ở
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경기도 의정부시 호암로 95

  • 망월사역
    Mangwolsa
    경원선
    100 m · đi bộ khoảng 2 phút (ước tính)
  • 장암
    Jangam
    Tuyến 7
    1.3 km · đi bộ khoảng 24 phút (ước tính)
  • 회룡역
    Hoeryong
    경원선
    1.5 km · đi bộ khoảng 29 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차19 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 (đến 18:00)17 thg 11, 2026Còn 6 ngày
Tuyển sinh mới2차24 thg 11, 2026 – 2 thg 12, 2026 (đến 18:00)15 thg 12, 2026Mở sau 31 ngày
Tuyển sinh mới3차29 thg 12, 2026 – 5 thg 1, 2027 (đến 18:00)15 thg 1, 2027Mở sau 66 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp1차19 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 (đến 18:00)17 thg 11, 2026Còn 6 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp2차24 thg 11, 2026 – 2 thg 12, 2026 (đến 18:00)15 thg 12, 2026Mở sau 31 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp3차29 thg 12, 2026 – 5 thg 1, 2027 (đến 18:00)15 thg 1, 2027Mở sau 66 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 (일반대학 일반학과): TOPIK 3급 이상 등 7가지 중 하나를 충족해야 한다(본교 어학센터 한국어과정 3급 이상 수료(6개월 이상 수강), 어학센터 자체시험 합격, 사회통합프로그램 3단계, 세종학당 중급1, 인증대학 한국어교육기관 3급, 국내 4년제 대학 부설 한국어교육기관 4급). 어학센터 3급 수료자·자체시험 합격자는 입학 후 1년간 300시간 이상 한국어연수 필수(입학 후 첫 학기에 TOPIK 3급을 취득하면 120시간). 미충족자는 입학 후 자동 휴학(한국어 교육 휴학) 처리되어 본교 한국어과정을 수강해야 하며(국외 거주 중이고 D-4 비자가 없는 자만 가능), 정부초청학생·외국정부지원장학생·예체능학과 입학생·이중언어과정은 기준 완화.

  • 신입학 (국제대학 중국어강의과정): TOPIK 3급 이상, 또는 본교가 지정한 International Foundation Program을 수료하고 한국어 자격시험에 합격한 자.

  • 신입학 (국제대학 한국어강의과정 한국어교육학과): 일반학과와 같은 7가지 요건(TOPIK 3급 이상 등) 중 하나를 충족해야 하며, 어학센터 3급 수료자·자체시험 합격자의 한국어연수 의무와 미충족자의 자동 휴학 규정도 같다.

  • 편입학 (일반대학 일반학과): TOPIK 3급 이상 등 7가지 중 하나를 충족해야 한다(본교 어학센터 한국어과정 3급 이상 수료(6개월 이상 수강), 어학센터 자체시험 합격, 사회통합프로그램 3단계, 세종학당 중급1, 인증대학 한국어교육기관 3급, 국내 4년제 대학 부설 한국어교육기관 4급). 편입 안내서에는 신입 안내서에 있는 한국어연수 의무·자동 휴학 설명이 인쇄되어 있지 않다.

  • 편입학 (국제대학 중국어강의과정): TOPIK 3급 이상, 또는 본교가 지정한 International Foundation Program을 수료하고 한국어 자격시험에 합격한 자.

  • 편입학 (국제대학 한국어강의과정 한국어교육학과): 일반학과와 같은 7가지 요건(TOPIK 3급 이상 등) 중 하나를 충족해야 한다.

Tiếng Anh
  • 신입학 (국제대학 영어강의과정 글로벌경영학과): 다음 중 하나 이상: (1) 영어 모국어·공용어 국가(외교부 기준) 국적자, (2) 정규 고등학교 전 과정을 영어로 이수·졸업, (3) 영어 공인성적 IELTS 5.5 이상 또는 환산 성적(CEFR B2, TOEIC 785~820, TOEFL iBT 59~78 [2026-01-20까지 응시] / 3.5~4.0 [2026-01-21부터 응시], TOEFL CBT 170~210, TOEFL PBT 500~547, TEPS(New) 260~310). 온라인 원서접수 개시일 기준 유효기간 내의 성적만 인정, 모국어 성적 불인정.

  • 편입학 (국제대학 영어강의과정 글로벌경영학과): 신입학 영어강의과정과 같은 요건: 영어 모국어·공용어 국가 국적자, 영어로 고등학교 전 과정 이수·졸업, 또는 IELTS 5.5 이상(환산표 적용) 중 하나 이상.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(온라인 접수)
  • 지원양식(본교 소정양식)
  • 외국국적증명서(학생: 여권 사본 및 신분증 사본, 부모: 신분증 사본)
  • (해당자) 외국인등록증 양면 사본(국내 체류자)
  • 고등학교 성적증명서(편입학은 전적대학교 성적증명서; 중국 외 국적은 아포스티유 또는 영사확인 중 택 1, 중국 국적은 번역공증본 또는 아포스티유)
  • 고등학교 졸업(예정)증명서(편입학은 전적대학교 졸업(예정)증명서; 중국 국적은 중국교육부 학력·학위인증센터(CHSI) 발행 보고서)
  • 외국정부가 발행한 가족증명서(출생증명서 또는 가족관계증명서 원본; 중국 국적은 친족관계증명서 공증본)
  • 어학능력 증명자료(일반학과·한국어교육학과: TOPIK 3급 이상 등 7가지 중 하나, 중국어강의과정: TOPIK 3급 이상 또는 International Foundation Program 한국어 합격 증명서, 영어강의과정: 영어 요건 증명서)
  • (전 교육과정 해외이수 재외국민·외국인, 일반대학 신입학만) 별도 서류 12종: 입학원서, 지원자 서약서(서식 1), 지원자 종합기록표(서식 5), 학력조회 동의서(서식 2), 자기소개서(서식 3), 고등학교 졸업(예정)증명서, 초·중·고등학교 졸업증명서, 초·중·고등학교 성적증명서, 출입국사실증명서, 사실증명발급신청 위임장(서식 6), 외국국적증명서, 어학능력 증명자료
  • (유학 비자용, 등록금 납부 기간 내 국제처·국제대학 교학팀에 제출) 재정증빙: 지원자 본인 예금잔고증명서(해외에서 신규 사증 발급 시 KRW 20,000,000 이상, 그 외 KRW 10,000,000 이상)
  • (해당자) 본인 잔고증명서를 낼 수 없으면 부모 예금잔고증명서(부모가 없는 경우에 한해 형제자매 명의 인정)
Lệ phí đăng ký: 95.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh7451,127
Hệ chính quy (lấy bằng)374718
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)371409
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)11%17%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm68.5%65.9%
Số người có việc làm760666
Tổng số người tốt nghiệp1,2831,174

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 4+ · học kỳ đầuGiảm 50% học phí

Các cấp độ khác được giảm ít hơn.

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
International College, English-Medium Track
Global Business
Requires TOEFL iBT 59+ (71+ from 2026) / IELTS 5.5+ / TOEIC 785+ / TEPS (New) 260+, or native/English-medium secondary education.
KOREAN TRACK
College of Engineering
6 ngành — đăng nhập để xem
College of Health Sciences
7 ngành — đăng nhập để xem
College of Design Arts
6 ngành — đăng nhập để xem
College of Business Administration
5 ngành — đăng nhập để xem
College of Social Sciences
4 ngành — đăng nhập để xem
Division of Taekwondo
1 ngành — đăng nhập để xem
International College, Chinese-Medium Track
8 ngành — đăng nhập để xem
International College, Korean-Medium Track
1 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.