Trang chủ

Đại học Nghệ thuật Yewon (Cơ sở Yangju)

Yewon Arts University (Yangju Campus) · 예원예술대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 9.026.715 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.234 sinh viên quốc tế từ 20 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.

Sinh viên Việt Nam:341

Theo hệ đào tạo
  • Cử nhân878 · 71%
  • Thạc sĩ185 · 15%
  • Trung tâm tiếng123 · 10%
  • Khác42 · 3%
  • Cao đẳng4 · 0%
  • Tiến sĩ2 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đôi
193.800 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng668.800 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 9.026.715 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
752.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.420.800 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.420.800 ₩
Khoảng 17.049.600 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경기도 양주시 은현면 예원대학로 56

  • 덕정역
    Deokjeong
    경원선
    2.2 km · đi bộ khoảng 40 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới국내 1차13 thg 10, 202630 thg 10, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới국내 2차6 thg 11, 202620 thg 11, 2026Còn 13 ngày
Tuyển sinh mới국내 3차4 thg 12, 202618 thg 12, 2026Còn 41 ngày
Tuyển sinh mới국내 4차6 thg 1, 202719 thg 1, 2027Còn 74 ngày
Tuyển sinh mới해외지원15 thg 1, 202722 thg 1, 2027Còn 83 ngày
Tuyển sinh mới국내 5차25 thg 1, 20273 thg 2, 2027Còn 93 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 학부 한국어트랙: TOPIK 3급 이상 또는 사회통합프로그램(KIIP) 3단계 이상이어야 한다.

  • 한국어 성적 미보유자: 한국어교육기관 1급 이상 과정 이수자는 본교 자체시험(Y-TOPIK) 3급 이상과 면접에 합격해야 한다.

  • 근로자트랙(E-7, E-9, F-2 등 비자): 한국어능력평가 인증서 또는 KIIP 4단계가 필요하다.

  • 외국인 전용학과 외 타 학과·박사과정: 한국어능력시험 성적이 필수이다.

  • 졸업요건 (한국어트랙): 졸업 시 TOPIK 3급 이상(인문사회계열 4급 이상) 또는 본교 자체시험의 해당 급수에 합격해야 한다.

Tiếng Anh
  • 학부 영어트랙: TOEFL iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 또는 이에 상응하는 국가공인 영어성적이 필요하다.

  • 영어 성적 미보유자: 영어성적이 없으면 본교 면접고사에 합격해야 한다.

  • 예외 (영어권·비영어권 해외지원자): 영어권 국가 출신(EAP 프로그램 학교 포함)은 영어성적이 면제되고, 비영어권 국가 해외지원자는 영어성적이 필수이다.

  • 근로자트랙(E-7, E-9, F-2 등 비자): 영어능력평가 인증서 또는 KIIP 4단계가 필요하다.

Giấy tờ cần nộp
  • 본교 소정양식 입학지원서
  • 외국정부 발급 가족관계 증명서
  • 부모 및 학생의 외국국적 증명서
  • (국내 체류자) 외국인등록증
  • 재정보증서류 원본(경기드림캠퍼스 2,000만원 이상, 전북희망캠퍼스 1,600만원 이상; 본교 어학연수과정 또는 학부 출신자는 1,000만원)
  • (한국어트랙) 한국어능력평가 인증서
  • (영어트랙) 영어능력평가 인증서
  • (학부 지원자) 고등학교 졸업(예정)증명서 및 성적증명서(영사인증 또는 아포스티유 원본)
  • (대학원 지원자) 대학 영문 졸업(예정)증명서와 전 학년 성적증명서(한글 번역·공증), 중국 학위취득자는 CHSI 또는 CDGDC 학위증명서 원본, 외국인 학생 신상조사서 및 학력조회 동의서
  • (E-9, E-7, F-2 비자 등 소지자는 별도 표) 본교 소정양식 입학지원서, 외국인등록증, 한국어능력평가 인증서 또는 KIIP 4단계, 영어능력평가 인증서 또는 KIIP 4단계; 학부 지원자는 고등학교 졸업(예정)증명서 및 성적증명서(영사인증 또는 아포스티유 원본), 대학원 지원자는 대학 영문 졸업(예정)증명서와 전 학년 성적증명서(한글 번역·공증), 중국 학위취득자는 CHSI 또는 CDGDC 학위증명서 원본, 외국인 학생 신상조사서 및 학력조회 동의서
Lệ phí đăng ký: 40.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh194309
Hệ chính quy (lấy bằng)134284
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)6025
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)0%0%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm62.9%63.9%
Số người có việc làm4439
Tổng số người tốt nghiệp7463

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
English Track (applies across all admission units, not major-restricted)
All majors listed below (English Track option)
Requires TOEFL 80+ / IELTS 5.5+ / TEPS 550+.
KOREAN TRACK
Gyeonggi Dream Campus (Yangju)
12 ngành — đăng nhập để xem
Jeonbuk Hope Campus (Imsil)
2 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.