Trang chủ

Đại học Yuhan

Yuhan University · 유한대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.756.635 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

5 sinh viên quốc tế từ 5 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:dưới 5 hoặc không có

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng5 · 100%
Quốc gia hàng đầu

    Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

    TÌNH HÌNH HỌC TẬP

    Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

    Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
    106,5%
    Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

    Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

    NHÀ Ở

    Ký túc xá cho du học sinh

    Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
    Phòng đơn
    519.600 ₩ / tháng

    Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

    Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.

    Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

    CHI PHÍ SINH HOẠT

    Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

    Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

    Nhà ở
    Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
    ₩
    Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
    ₩
    Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
    ₩
    Chi phí sinh hoạt mỗi tháng994.600 ₩
    Học phí (quy ra mỗi tháng)
    Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 6.756.635 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
    563.000 ₩
    Tổng mỗi tháng1.557.600 ₩
    Làm thêm0 ₩
    Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
    Mỗi tháng bạn cần
    1.557.600 ₩
    Khoảng 18.691.200 ₩ mỗi năm
    Số liệu lấy từ đâu

    Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

    So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
    CÁCH ĐI

    Ga tàu điện ngầm gần nhất

    경기도 부천시 소사구 경인로 590

    • 온수(성공회대입구)
      Onsu (Sungkonghoe Univ.)
      Tuyến 7
      440 m · đi bộ khoảng 8 phút (ước tính)
    • 온수역
      Onsu
      경인선
      470 m · đi bộ khoảng 9 phút (ước tính)
    • 역곡역
      Yeokgok
      경인선
      1.0 km · đi bộ khoảng 19 phút (ước tính)

    Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

    Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

    Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

    PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

    Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

    Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

    Lịch nhận hồ sơ
    Hướng dẫn tuyển sinh ↗
    DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
    Tuyển sinh mới수시14 thg 9, 2026 – 8 thg 1, 2027–Còn 77 ngày
    Tuyển sinh chuyển tiếp수시14 thg 9, 2026 – 8 thg 1, 2027–Còn 77 ngày
    Điều kiện và giấy tờ
    Tiếng Hàn
    • Special Admission for Foreigners (freshman), Korean-language track: Must meet at least one of the following: TOPIK Level 2 or higher; completion of King Sejong Institute Beginner 2 or higher; completion of KIIP Level 2 or higher or a pre-assessment score of 41 or higher; completion of Level 4 or higher of a Korean language course at this or another university; or being judged at interview to have sufficient Korean ability.

    • Transfer admission for foreigners: Must meet at least one of the following: TOPIK Level 3 or higher; completion of King Sejong Institute Intermediate 1 or higher; completion of KIIP Level 3 or higher or a pre-assessment score of 61 or higher; or being judged at interview to have sufficient Korean ability.

    Tiếng Anh
    • Special Admission for Foreigners (freshman), English-language track (Department of Liberal Studies): Must meet at least one of the following: citizenship of a country where English is the native or official language; graduation from a high school or higher institution taught in English; or TOEFL 530 (iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, or TEPS 601 (NEW TEPS 327) or higher. Students from English-speaking countries are exempt from submitting proof.

    Giấy tờ cần nộp
    • Application form, personal statement, pledge to cover study expenses, consent form for collection and use of personal information, ID photo
    • Copy of passport, copy of home-country ID card, copy of birth certificate
    • High school certificate of graduation and transcript (Apostille or consular verification)
    • Proof of language proficiency
    • Copy of family relation certificate, copy of parents' home-country ID cards
    • Financial proof (e.g., bank balance certificate of at least KRW 20,000,000)
    • Type 2 (foreigners who completed the entire education curriculum overseas) must also submit a certificate of entry and exit records and certificates of enrollment and transcripts from elementary and middle school
    • (비자용·합격 후) 사증(VISA) 발급이 필요한 학생은 사증 관련 추가 서류, 최종 합격자 중 한국 체류 학생은 비자 연장·변경 서류를 추가 제출(요강에 서류 목록은 없음)

    Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

    Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

    Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

    Tạo tài khoản miễn phí

    Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

    CÁCH NỘP HỒ SƠ

    Tuyển sinh

    Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

    Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
    HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

    Học bổng

    Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

    So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
    CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

    Ngành học dành cho du học sinh

    Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

    Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

    ENGLISH TRACK
    English Track
    Fashion Design · Hotel Tourism
    Requires TOEFL 530 (iBT 59+) / IELTS 5.5+ / CEFR B2+ / TEPS 601+, or native-English-speaking or English-medium secondary education.
    KOREAN TRACK
    ~34 Majors
    23 ngành — đăng nhập để xem
    Xem các ngành còn lại của trường này
    Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

    Các bước tiếp theo của bạn

    Theo dõi StudyToKorea

    Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.