Đại học Chung-Ang (Cơ sở Anseong)
Chung-Ang University (Anseong Campus) · 중앙대학교
- Gyeonggi
- Tư thục
- Đại học
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 10% du học sinh
- 1.564 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 88 quốc gia
- Học bổng du học sinh
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 9.386.995 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
4.880 sinh viên quốc tế từ 88 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:1.564
- Trung tâm tiếng2.218 · 45%
- Cử nhân1.464 · 30%
- Thạc sĩ493 · 10%
- Trao đổi387 · 8%
- Tiến sĩ317 · 6%
- Cao đẳng1 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 344.100 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 229.300 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 235.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경기도 안성시 대덕면 서동대로 4726
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 31 thg 8, 2026 – 18 thg 9, 2026 (đến 18:00) | 30 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 16 thg 11, 2026 – 27 thg 11, 2026 | 18 thg 12, 2026 | Mở sau 24 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 31 thg 8, 2026 – 18 thg 9, 2026 (đến 18:00) | 30 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 16 thg 11, 2026 – 27 thg 11, 2026 | 18 thg 12, 2026 | Mở sau 24 ngày |
| Sau đại học | 단일 모집 | 16 thg 10, 2026 – 26 thg 10, 2026 (đến 23:59) | 10 thg 12, 2026 | Còn 3 ngày |
Preliminary admission applicants (final admission requirement); some units require higher levels (e.g., TOPIK Level 5 for Integrative Engineering, Level 6 for School of Medicine): Applicants who do not yet meet the Korean-language requirement may be preliminarily admitted and must reach TOPIK Level 4 or higher (or complete Level 4 or higher at the CAU Institute of International Education Korean Language Program) and reapply within two years. Integrative Engineering requires TOPIK Level 5 or higher and the School of Medicine TOPIK Level 6.
Applicants to English-track units (submission mandatory unless exempt): TOEFL iBT 60 (converted score 3.5 for tests taken on or after January 21, 2026) or higher, or IELTS 5.5 or higher; applicants meeting the exemption criteria (e.g., schooling in English in a native-English country) are exempt.
- Application form and test ID slip
- High school diploma/graduation certificate and transcripts (freshmen)
- University enrollment/graduation certificate and transcript (transfer students)
- Academic authentication (Apostille or equivalent) of final academic background
- Documents proving nationality and parent-child relationship of applicant and parents
- Copies of identification documents (passport of applicant and parents; alien registration card if applicable)
- Bank balance certificate (KRW 20,000,000 or equivalent) proving financial ability
- Official language test score report (Korean/English as applicable)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-04. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 781 | 678 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 720 | 618 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 61 | 60 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 0% | 10% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 64.9% | 63.9% |
| Số người có việc làm | 529 | 524 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,075 | 1,126 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.