Đại học Hansei
Hansei University · 한세대학교
- Gyeonggi
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 43% du học sinh
- 5 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 4 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,72 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Khác | Theology | 3.723.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | Social Sciences: Media Communication | 3.954.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | Social Sciences: Business Administration | 3.898.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | Social Sciences: Tourism Management | 3.954.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | Social Sciences: Police Administration | 3.898.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | Social Sciences: Social Welfare | 3.898.000 ₩ |
| Nhân văn | Social Sciences: English | 3.898.000 ₩ |
| Nhân văn | Social Sciences: Chinese | 3.898.000 ₩ |
| Kỹ thuật | Advanced Convergence: AI Software, AI Convergence Security | 4.798.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | Design: Visual Information Design, Interior Architecture Design, Textile Fashion Design | 5.107.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | Arts: Music | 5.210.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | Arts: Performance Arts | 5.232.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 100.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.859.564 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
147 sinh viên quốc tế từ 4 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:5
- Tiến sĩ88 · 60%
- Thạc sĩ44 · 30%
- Cử nhân6 · 4%
- Trung tâm tiếng5 · 3%
- Trao đổi4 · 3%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 219.600 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 187.500 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 196.000 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 194.500 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경기도 군포시 한세로 30
- 당정역Dangjeong경부선490 m · đi bộ khoảng 9 phút (ước tính)
- 군포역Gunpo경부선1.2 km · đi bộ khoảng 22 phút (ước tính)
- 산본역Sanbon안산과천선2.4 km · đi bộ khoảng 45 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 18 thg 9, 2026 – 26 thg 10, 2026 | 11 thg 12, 2026 | Còn 3 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 18 thg 9, 2026 – 26 thg 10, 2026 | 11 thg 12, 2026 | Còn 3 ngày |
| Sau đại học | 1차 | 18 thg 9, 2026 – 26 thg 10, 2026 | 11 thg 12, 2026 | Còn 3 ngày |
Undergraduate and graduate applicants: TOPIK Level 3 or higher (Level 2 or higher for arts and physical education); Ministry of Justice Social Integration Program Step 3 (or pre-assessment 61+) or King Sejong Institute Intermediate Level 1 are also accepted for freshmen. Undergraduate applicants without scores are not eligible on a concurrent-Korean-course basis.
Graduation requirement for admitted international students: Students admitted through the international new (transfer) admission must submit a TOPIK Level 4 or higher transcript (Level 3 for arts and physical education), King Sejong Institute Intermediate 2 certificate, or Social Integration Program Level 4 / pre-assessment 81+ before graduation.
- Admission photo (jpg) and Forms 1-6 (application, study plan, consent for academic enquiry, conditional admission confirmation, music assignment, privacy agreement)
- Bank balance certificate of KRW 20,000,000 or more (must be maintained until enrollment)
- High school graduation certificate (or enrollment certificate) and transcripts, notarized and translated into English or Korean, with Apostille or Korean consular confirmation (CHSI report for Chinese applicants)
- University graduation certificate and transcript for transfer applicants
- Proof of relationship between student and parents issued by a government agency
- Copy of passport and copies of the applicant's and parents' identification cards
- TOPIK score report or equivalent Korean proficiency certificate
- Portfolio for music, design and performing arts majors
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-04. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 19 | 22 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 15 | 14 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 4 | 8 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 20% | 43% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 73.5% | 71% |
| Số người có việc làm | 350 | 325 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 536 | 503 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.