Trang chủ

Đại học Khoa học và Công nghệ Gyeonggi

Gyeonggi University of Science and Technology · 경기과학기술대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Du học sinh, mỗi học kỳ (2026)
Khối ngànhTrường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh)Mỗi học kỳ
Kỹ thuật · Khoa học tự nhiên공학·자연과학3.784.660 ₩
Nghệ thuật & thể thao예·체능3.784.660 ₩
Nhân văn · Khoa học xã hội인문·사회3.344.660 ₩

Phí xét tuyển: 50.000 ₩

Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.

Nguồn: 2027학년도 전기 정원외(외국인)전형 신입학 모집요강, 2. 등록금/기숙사/장학금 > 등록금 (Gyeonggi University of Science and Technology)

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.933.952 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

479 sinh viên quốc tế từ 14 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:418

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng289 · 60%
  • Cao đẳng149 · 31%
  • Trao đổi36 · 8%
  • Cử nhân5 · 1%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam418
  2. Uzbekistan24
  3. Trung Quốc15
  4. Mông Cổ5

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
2,4%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
123,2%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
279.800 ₩ / tháng
Phòng đôi
279.800 ₩ / tháng
Phòng 3 người
187.500 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
225.000 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng662.500 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Từ 3.344.660 ₩ mỗi học kỳ đối với du học sinh (2026), × 2 ÷ 12
557.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.219.500 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.219.500 ₩
Khoảng 14.634.000 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경기도 시흥시 경기과기대로 269

  • 정왕역
    Jeongwang
    수인선 · 안산과천선
    1.6 km · đi bộ khoảng 29 phút (ước tính)
  • 오이도역
    Oido
    수인선 · 안산과천선
    2.6 km · đi bộ khoảng 48 phút (ước tính)
  • 능길역
    Neunggil
    수인선 · 안산과천선
    2.7 km · đi bộ khoảng 51 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차8 thg 10, 2026 – 21 thg 10, 20264 thg 11, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới2차16 thg 11, 2026 – 8 thg 12, 202615 thg 12, 2026Mở sau 24 ngày
Tuyển sinh mới3차28 thg 12, 2026 – 12 thg 1, 202721 thg 1, 2027Mở sau 66 ngày
Tuyển sinh mới4차(자율모집)1 thg 2, 2027 – 19 thg 2, 2027–Mở sau 101 ngày
Khóa tiếng Hàn2027 봄학기 1차23 thg 11, 2026 – 18 thg 12, 202618 thg 12, 2026Mở sau 31 ngày
Khóa tiếng Hàn2027 봄학기 2차23 thg 12, 2026 – 8 thg 1, 202715 thg 1, 2027Mở sau 61 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • Root Industry Training Department: Meet at least one of the following: TOPIK Level 2 or higher; completion of Korean in a Korean high school curriculum; completion of KIIP Level 2 or higher or a pre-assessment score of 41 or higher; completion of King Sejong Institute Korean Beginner 2 or higher; or a score of 60 or higher on this university's Korean proficiency test.

  • Nurturing Specialized Technology Department / General departments: Meet at least one of the following: TOPIK Level 3 or higher; completion of Korean in a Korean high school curriculum; completion of KIIP Level 3 or higher or a pre-assessment score of 61 or higher; completion of King Sejong Institute Korean Intermediate 1 or higher; or a score of 70 or higher on this university's Korean proficiency test (excluding the Nurturing Specialized Technology Department).

Giấy tờ cần nộp
  • 1 each of document checklist, application form, pledge to cover study expenses, and consent form for collection, use, and third-party provision of personal information (for international students)
  • Copy of applicant's passport; copy of Alien Registration Card (for those staying in Korea)
  • Proof of Korean proficiency (choose one, e.g., TOPIK Level 2 or higher)
  • Certificate of high school graduation (expected) and transcript (Apostille or consular verification, etc., by country)
  • Family relation certificate or birth certificate (notarized translation), copies of ID of applicant and parents, parents' certificate of employment or income certificate
  • Additional documents for admitted applicants: bank balance certificate of at least KRW 20,000,000
  • 한국어능력 증빙서류(아래 중 택1, 유효기간 내 인정; ① TOPIK(PBT/IBT) 2급 이상 성적증명서 사본 1부, ② 한국 고등학교 졸업(예정)증명서, ③ 사회통합프로그램 2단계 이상 이수증명서 또는 사전평가 41점 성적확인서, ④ 세종학당 한국어 초급2 과정 이상 이수증명서, ⑤ 경기과학기술대학교 한국어능력시험 성적증명서; ①번 우선 제출, ①에 해당되지 않을 때만 ②~⑤)
  • 고등학교 졸업(예정)증명서 및 성적증명서 각 1부(본교 한국어과정 수료자 제출 면제; 「유형 2(전 교육과정 해외 이수 외국인)」는 초·중학교 졸업증명서 및 성적증명서 각 1부 추가; 중국: ① 일반고 출신은 중국 교육부 학력인증보고서(영문), ② 중등전문학교·직업고등학교·성인중등전문학교 출신은 온라인 발행 지방 교육 당국 졸업증명서(아포스티유) 또는 오프라인 발행 학교 졸업증명서·지방 교육 당국 인증서류(아포스티유)+학교정보확인서, ③ 기술공업학교는 인적자원사회보장부 온라인 조회본+주중한국영사확인; 그 외 국가: ① 아포스티유 협약국은 아포스티유 확인 원본, ② 미협약국은 한국어 또는 영어 번역공증 후 영사확인)
  • (해당자) 국내 체류 증빙서류 각 1부(국내 한국어학당 재학생: 재학증명서(급수 표기)·성적증명서(출석률 포함), 수료생: 수료증명서(급수 표기)·성적증명서(출석률 포함); 국내 4년제 대학교: 재학증명서 및 성적증명서)
  • 가족관계증명서 또는 출생증명서 1부(번역공증본; 부모가 이혼 또는 사망한 경우 이혼증명서/사망증명서 번역공증본 원본 1부 추가)
  • 본인 및 부모의 본국 신분증 사본 각 1부
  • 재정 보증인의 재직증명서 또는 사업자등록증, 자산증명서 등 1부(번역공증본; 본교 한국어과정·교환학생 재학생은 제출 면제)
  • (합격자) 한화 2,000만원 이상 은행예금 잔고증명서 원본 1부(택1: ① 본인명의 국내은행예금 잔고증명서(서류접수일 기준 1개월 이내 발급), ② 본인 또는 부모명의 해외은행예금 잔고증명서(유효기간이 입학일 이후까지); 합격자 발표 후 표준입학허가서 발급일 전까지 제출; 국내체류자의 D2비자 발급용 본인명의 국내은행예금 잔고증명서는 별도 준비)
Lệ phí đăng ký: 50.000 KRW

Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 6 · học kỳ đầuGiảm 70% học phí
TOPIK 5 · học kỳ đầuGiảm 50% học phí
TOPIK 4 · học kỳ đầuGiảm 40% học phí
TOPIK 3 · học kỳ đầuGiảm 30% học phí
Học viên đã hoàn thành khóa tiếng Hàn của trường · học kỳ đầuGiảm 25% học phí
TOPIK 2 · học kỳ đầuGiảm 15% học phí

Các cấp độ khác được giảm ít hơn.

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
General Departments (unlimited)
Social Welfare · Business Administration
Government-Designated Root-Industry Departments
3 ngành — đăng nhập để xem
Government-Designated Fostering-Specialized-Technical Department
1 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.