Đại học Kyonggi
Kyonggi University · 경기대학교
- Gyeonggi
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 2% du học sinh
- 622 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 26 quốc gia
- Học bổng du học sinh
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.028.841 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.002 sinh viên quốc tế từ 26 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:622
- Trung tâm tiếng419 · 42%
- Cử nhân269 · 27%
- Thạc sĩ172 · 17%
- Tiến sĩ104 · 10%
- Trao đổi38 · 4%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 543.600 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 385.600 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 175.800 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 모두 가능
- Số chỗ
- 2.000 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경기도 수원시 영통구 광교산로 154-42
- 광교(경기대)Gwanggyo (Kyonggi Univ.)신분당선1.1 km · đi bộ khoảng 21 phút (ước tính)
- 광교중앙(아주대)Gwanggyo Jungang신분당선2.1 km · đi bộ khoảng 38 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 1 thg 10, 2026 – 16 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 12, 2026 | Còn 23 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 28 thg 12, 2026 – 4 thg 1, 2027 (đến 17:00) | 18 thg 1, 2027 | Mở sau 65 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 1 thg 10, 2026 – 16 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 12, 2026 | Còn 23 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 28 thg 12, 2026 – 4 thg 1, 2027 (đến 17:00) | 18 thg 1, 2027 | Mở sau 65 ngày |
| Sau đại học | 정시 | 12 thg 10, 2026 – 4 thg 11, 2026 (đến 24:00) | 18 thg 12, 2026 | Còn 11 ngày |
글로벌 자유전공학부 (한국어 집중교육 후 전공 배정): 다음 중 최소 1가지 충족: TOPIK 2급 이상, 본교·타 학교 어학원 2급 수료, 세종학당 한국어 초급 2 이상, 사회통합프로그램(KIIP) 2단계 이수 또는 사전평가 41점 이상, 협약기관에서 실시하는 본교 한국어 자체시험 통과.
그 외 모집단위 (신입학·편입학 공통): 다음 중 최소 1가지 충족: TOPIK 4급 이상, 본교·타 학교 어학원 4급 수료, 세종학당 한국어 중급 2 이상, 사회통합프로그램(KIIP) 4단계 이수 또는 사전평가 81점 이상, 협약기관에서 실시하는 본교 한국어 자체시험 통과. 지원 시점에 유효한 성적만 제출 가능.
- 입학원서(컬러사진 3.5×4.5cm 1매 포함; 온라인 지원 시스템 내 본교 양식으로 작성 후 제출)
- 지원자 학업계획서(온라인 지원 시스템 내 본교 양식으로 작성 후 제출)
- 학적 조회 동의서(재학한 국외 고교 수만큼 작성, 초·중학교는 불필요; 편입학 지원자는 졸업·재학한 학교 추가 제출)
- 유학경비 부담 서약서(온라인 지원 시스템 내 본교 양식으로 작성 후 제출)
- 여권 사본
- (소지자) 외국인등록증 사본(앞뒷면 모두 복사; 한국에 체류 중인 지원자 필수, 국내 체류자는 외국인등록증으로 대체 가능)
- (소지자) 본국 신분증(해외 체류자는 제출, 번역공증 원본)
- 부모 여권 또는 신분증(신분증은 앞뒤 모두, 번역공증 원본)
- 정부기관 발행 가족관계 증명서(온라인 접수 시점 1년 이내 발급본; 중국 외 지원자는 지원자 출생증명서 또는 가족관계증명서 등 가족관계 확인 증명서(번역공증 원본), 중국 국적 지원자는 친족관계 증명서와 전가족 호구부(번역공증 원본, 단일 호구부는 친족관계 증명서 불요); 부모가 이혼·사망한 경우 이혼증명서(사본) 또는 사망증명서 추가 제출)
- 어학성적 서류(택 1, 사본: TOPIK 성적표, 국내 대학 한국어 과정 이수증명서, 세종학당 한국어 수료증명서, 사회통합프로그램(KIIP) 이수증 및 사전평가 점수 이수증; 원서 접수일 이후 만료인 성적만 인정, 서류 제출 기간 내 접수된 것만 인정)
- (해당자) 국내 어학원 출석부(국내 체류 기간 중 어학원 재학 기간 출석 확인 서류, 사본)
- (해당자) 포트폴리오(실용음악학과·애니메이션학과·연기학과; 학과별 구성·형식은 모집요강 참조, USB로 제출)
- (신입학) 고등학교 졸업(예정)증명서(국내 고교 출신자는 학교생활기록부 원본 필수; 중국 외 국가는 아포스티유 또는 영사 인증 원본(한국어 또는 영어); 중국 고교는 학교 유형별(일반계·중등직업·기술공업·기타) 기준이 다름, 모집요강 참조)
- (신입학) 고등학교 전 과정 성적증명서(아포스티유 또는 영사 인증 원본(한국어 또는 영어), 번역공증 원본)
- (편입학) 전적 대학교 졸업(예정)/수료(예정)/재학 증명서(중국 외 국가는 아포스티유 또는 영사 인증 원본(한국어 또는 영어); 중국 학력은 학신망 온라인 인증서 출력본(영어, 원본))
- (편입학) 전적대학교 성적증명서(전 학년 성적·학점 표기 필수; 중국 외 국가는 아포스티유 또는 영사 인증 원본; 중국 학력은 학신망 온라인 인증서 출력본(영어, 원본) 또는 아포스티유·영사 인증 원본)
- (합격자 발표 후 제출) 예금잔고 증명서(지원자 또는 부모 명의 20,000,000 KRW 이상, 원본; 경기대학교 국제교육원 출신자는 10,000,000 KRW 이상; 합격자 발표일 기준 30일 이내 발급, 유효기간이 명시된 경우 발급일로부터 최대 6개월; 국내 거주자는 국내은행 본인 명의 잔고증명서 필수; 미제출 시 합격 취소)
- (합격 후) 최종 졸업·수료 증명서(졸업·수료 예정증명서를 낸 사람만, 학교가 정한 기간 안에 국제교류팀에 제출; 해외 학교는 아포스티유 또는 영사 확인 포함; 미제출 시 합격·입학 취소)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 803 | 812 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 407 | 361 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 396 | 451 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 2% | 2% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 62.8% | 62.1% |
| Số người có việc làm | 1,541 | 1,568 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,690 | 2,771 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.