Trang chủ

Học viện Truyền thông và Nghệ thuật Dong-Ah

Dong-Ah Institute of Media and Arts · 동아방송예술대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.877.336 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

137 sinh viên quốc tế từ 10 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:120

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng126 · 92%
  • Cao đẳng11 · 8%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam120
  2. Nhật Bản5

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
17,2%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
122,1%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
239.000 ₩ / tháng
Phòng đôi
162.700 ₩ / tháng
Phòng 3 người
162.700 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
162.700 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Phí
250
Số chỗ
562 chỗ
Đối tượng được đăng ký
전원수용
Phí
200

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng637.700 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.877.336 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
656.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.293.700 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.293.700 ₩
Khoảng 15.524.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경기도 안성시 삼죽면 동아예대길 47

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới수시1차7 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 2026 (đến 16:00)6 thg 11, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới정시4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 (đến 16:00)5 thg 2, 2027Mở sau 73 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 수시1차: 외국인전형 (본인만 외국인, 부모 모두 외국인, 12년 전과정 해외이수자): TOPIK 2급 이상 취득자 (one of the accepted proofs).

  • 신입학 수시1차: 외국인전형: Alternative: completion of level 3 or higher at a domestic university Korean-language institute (한국어학당), or recognition after review by the university's K-wave Korean Language Education Center (e.g. graduates of Korean high schools / sister high schools).

  • 신입학 정시: 외국인전형 (본인만 외국인, 부모 모두 외국인, 12년 전과정 해외이수자): TOPIK 2급 이상 취득자 (one of the accepted proofs).

  • 신입학 정시: 외국인전형: Alternative: completion of level 4 or higher (not 3 as in 수시) at a domestic university Korean-language institute, or recognition after K-wave Korean Language Education Center review.

  • 신입학 수시1차 and 정시: 외국인 지원자 (graduation condition): Foreign applicants must obtain TOPIK level 3 or higher before graduating from the university.

Giấy tờ cần nộp
  • (공통서류) 입학원서(사진 포함, 본 대학 소정 양식; 공통서류 1~10번은 교포자녀·해외파견근무자자녀·기타재외국민자녀·본인만 외국인인 외국인에 적용)
  • (공통서류) 자기소개서(본 대학 소정 양식)
  • (공통서류) 개인정보동의서(본 대학 소정 양식)
  • (공통서류) 고등학교 졸업(예정)증명서(해외 발급은 필수: 아포스티유 또는 영사확인 후 한국어 번역공증)
  • (공통서류) 초·중학교 재학(졸업)증명서
  • (공통서류) 초·중·고등학교 성적증명서(해외 발급은 필수: 아포스티유 또는 영사확인 후 한국어 번역공증)
  • (공통서류) 가족관계증명서(학생·부·모 관계 명시; 해외 발급은 필수: 아포스티유 또는 영사확인 후 한국어 번역공증)
  • (공통서류) 출입국사실증명서(학생·부·모 각 1부)
  • (공통서류) 여권사본(학생·부·모 각 1부)
  • (공통서류) 재외국민(또는 외국인)등록등본(학생·부·모 각 1부)
  • (추가서류, 교포자녀) 영주권 사본(학생·부·모 각 1부)
  • (추가서류, 해외파견근무자 자녀) 부모 중 1인 이상의 재직증명서(해외 근무 사실 기재)
  • (추가서류, 기타재외국민 자녀, 해당 항목 제출) 부모 중 1인 이상의 재직증명서 / 재직회사(자영업) 사업자등록증(또는 법인등기부등본) / 재직회사(자영업) 법인세납부증명서(또는 해외 세금납부증명서)
  • (추가서류, 본인만 외국인인 외국인) 본 대학이 정한 한국어능력 기준 관련 서류, 외국인등록증(입학 후 제출 가능)
  • (부모 모두 외국인인 외국인) 제출서류 10종: 입학원서(사진 포함), 자기소개서, 개인정보동의서(각 본 대학 소정 양식), 고등학교 졸업(예정)증명서, 고등학교 재학증명서, 고등학교 성적증명서, 본 대학이 정한 한국어능력 기준 관련 서류, 한국의 가족관계증명서에 해당하는 외국정부 발행 증명서, 여권사본 또는 시민권사본(학생·부·모 각 1부), 국문 또는 영문 은행잔고증명서(한화 2,000만원 이상)
  • (실기학과 및 글로벌K-뮤직콘텐츠과 지원자) 자기소개 동영상(표에서 부모 모두 외국인인 외국인 칸 끝에 ※로 인쇄)
  • (12년 전과정 해외이수자) 제출서류 9종: 입학원서(사진 포함), 자기소개서, 개인정보동의서(각 본 대학 소정 양식), 고등학교 졸업(예정)증명서, 초·중학교 재학(졸업)증명서, 초·중·고등학교 성적증명서, 출입국사실증명서(학생), 여권사본(학생), 본 대학이 정한 한국어능력 기준 관련 서류
  • (북한이탈주민) 제출서류 6종: 입학원서(사진 포함), 자기소개서, 개인정보동의서(각 본 대학 소정 양식), 고등학교 졸업(예정)증명서 또는 학력확인서, 북한이탈주민등록확인서, 북한이탈주민 교육지원대상자 증명서(해당자에 한함)
  • (공통 유의) 서류는 원본 제출 원칙·발급 3개월 이내(불가피하면 접수 때 원본대조 확인 후 원본 반환; 외국인이 사본을 낸 경우 합격 후 원본 필수), 외국어 서류는 한국어 번역공증, 해외 발급 서류는 아포스티유 협약국은 아포스티유·법무부장관 고시 21개국은 영사확인 후 번역공증(중국 학력은 CHSI 학력·학위 인증서), 대학 직접 방문 제출(해외 체류 중인 순수외국인은 international@dima.ac.kr로 원서접수 가능하나 원본서류를 우편으로 반드시 제출, 미제출 시 불합격)

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Overseas Korean, Foreign National, and North Korean Defector Combined Track (all departments except Content Creation Free Major)
Broadcast Technology Free Major · Sound Production · New Media Content · Digital Image Design · Stage Design (Scenography) · Film/Video Production · Broadcast Content Production · Film Arts · Broadcast Screenwriting · Advertising Creative · Fashion Styling · Entertainment Management · Theatre · Musical Theatre · Broadcast and Film Acting · K-POP · Instrumental Music · Vocal Music · Composition
Pure Foreign National Track (foreign-student-only department)
1 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.